Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita JR103D

Máy cưa tịnh tiến dùng pin · 58 mã phụ tùng · Áp dụng: JR103DSYE

Sơ đồ chi tiết máy Makita JR103D

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/05 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 165740-8 Đế trượtSHOE 1
3 424466-4 Bảo vệPROTECTOR 1
4 257981-1 Phanh 16 (EXT)RETAINING RING (EXT)16 1
5 310496-0 Ống lót chủ độngDRIVING SLEEVE 1
6 331963-2 Ống dẫn hướngGUIDE SLEEVE 1
7 268094-3 Chốt 3PIN 3 1
8 256492-3 Chốt vai 5SHOULDER PIN 5 1
9 233345-3 Lò xo nén 6COMPRESSION SPRING 6 1
10 453071-0 Ống lót nốiCONNECTING SLEEVE 1
11-2 310912-2 Chốt đẩyPUSH PIN 1
12-1 232472-3 Lò xo nén 2COMPRESSION SPRING 2 1
13 233594-2 Lò xo xoắn 17TORSION SPRING 17 1
14 326113-2 Dẫn hướng lưỡiBLADE GUIDE 1
15 265910-0 Bu lông lục giác chìm M3X12HEX. SOCKET HEAD BOLT M3X12 2
16 266429-2 Vít tự ren 3X16TAPPING SCREW 3X16 10
17 183C31-3 Bộ vỏHOUSING SET 1 Gồm các mục 45
↳ C10 263002-9 Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 3
19-1 851H89-7 Nhãn máy JR103DJR103D NAME PLATE 1
20 266747-8 PAN HEAD SCREW M4X14 WITH WM 3
21 319060-4 Vỏ hộp sốGEAR HOUSING 1
22 213961-7 Gioăng chữ O 22O RING 22 1
23 346525-3 TấmPLATE 1
24 443185-3 Phớt nỉFELT SEAL 1
25 313220-0 Dẫn hướng con trượtSLIDER GUIDE 1
26 313271-3 Nút gạt đảo chiềuSLIDER 1
27 313270-5 Ống lót có vành 4COLLARED SLEEVE 4 1
28 142284-5 Bánh răng (nguyên bộ)GEAR COMPLETE 1
29 211242-3 Vòng bi 6902ZZBALL BEARING 6902ZZ 1
30 266747-8 PAN HEAD SCREW M4X14 WITH WM 2
31 256158-5 Chốt 3PIN 3 1
32 629165-5 Động cơ DCDC MOTOR 1
33 424467-2 NắpCAP 1
34 632F47-8 Bộ công tắcSWITCH UNIT 1
↳ C10 620447-8 Mạch đèn LEDLED CIRCUIT 1
35 644813-5 Cầu đấu dâyTERMINAL 1
37 453072-8 Phải cần gạt công tắcSWITCH LEVER R 1
38 233438-6 Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 1
39 454661-2 Phải cần gạt tắt khóaLOCK OFF LEVER R 1
40 313219-5 Thanh nốiLINK 1
41 256158-5 Chốt 3PIN 3 1
42 141128-6 F cần gạt công tắc (nguyên bộ)SWITCH LEVER F COMPLETE 1
43 319061-2 Nắp hộp sốGEAR HOUSING COVER 1
45 183C31-3 Bộ vỏHOUSING SET 1 Gồm các mục 17
↳ C10 263002-9 Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 3
46 126201-3 Cụm kẹp lưỡiBLADE CLAMP ASSEMBLY 1 Gồm các mục 3-14
47 253874-0 Long đen phẳng 4FLAT WASHER 4 1
48 922112-8 Bu lông lục giác chìm M4X10HEX. SOCKET HEAD BOLT M4X10 1
49 285738-0 Tấm chặn vòng bi 36BEARING RETAINER 36 1
50 265035-0 Vít đầu bằng M4X10COUNTERSUNK HEAD SCREW M4X10 2
51 424597-9 Vòng cao su 23RUBBER RING 23 1
Phụ kiện kèm theo máy
A01 783201-2 Chìa lục giác 3HEX. WRENCH 3 1
A02 B-20432 Lưỡi cưa kiếm 100MMRECIPROSAW BLADE 100MM 1
A03 B-20404 Lưỡi cưa kiếm 100MMRECIPROSAW BLADE 100MM 1
A04B 456128-6 Nắp pinBATTERY COVER 1 Chỉ bản JR103DSYE
A05B ***DC10SB Sạc pin DC10SBDC10SB BATTERY CHARGER 1 Chỉ bản JR103DSYE; gồm nhiều chi tiết
A06B 197393-5 Bộ pin BL1016BATTERY BL1016 SET 2 Chỉ bản JR103DSYE
A07B 821662-9 Hộp đựng nhựaPLASTIC CARRYING CASE 1 Chỉ bản JR103DSYE
Phụ tùng
↳ C10 162315-4 Chốt càiLATCH 2

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng