Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita JR105D

Máy cưa tịnh tiến dùng pin · 57 mã phụ tùng · Áp dụng: JR105DSYE, JR105DSAE

Sơ đồ chi tiết máy Makita JR105D

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/01 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 165740-8 Đế trượtSHOE 1
12 346526-1 KẹpCLAMPER 1
13 251961-9 Vít trí lục giác chìm M6X10 (FLAT POINT)H.S.SET SCREW(FLAT POINT)M6X10 1
14 310497-8 Kẹp lưỡiBLADE CLAMP 1
14-1 310978-2 Kẹp lưỡiBLADE CLAMP 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
15 256157-7 Chốt 3PIN 3 1
16 266429-2 Vít tự ren 3X16TAPPING SCREW 3X16 10
17 183C31-3 Bộ vỏHOUSING SET 1 Gồm các mục 45
↳ C10 263002-9 Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 3
19 851J07-7 Nhãn máy JR105DJR105D NAME PLATE 1
19-1 851J06-9 Nhãn máy JR105DJR105D NAME PLATE 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
20 266747-8 PAN HEAD SCREW M4X14 WITH WM 3
21 319060-4 Vỏ hộp sốGEAR HOUSING 1
22 213961-7 Gioăng chữ O 22O RING 22 1
23 346525-3 TấmPLATE 1
24 443185-3 Phớt nỉFELT SEAL 1
25 313220-0 Dẫn hướng con trượtSLIDER GUIDE 1
26 313269-0 Con trượt NSLIDER N 1
27 313270-5 Ống lót có vành 4COLLARED SLEEVE 4 1
28 142284-5 Bánh răng (nguyên bộ)GEAR COMPLETE 1
29 211242-3 Vòng bi 6902ZZBALL BEARING 6902ZZ 1
30 266747-8 PAN HEAD SCREW M4X14 WITH WM 2
31 256158-5 Chốt 3PIN 3 1
32 629165-5 Động cơ DCDC MOTOR 1
33 424467-2 NắpCAP 1
34 632F47-8 Bộ công tắcSWITCH UNIT 1
↳ C10 620447-8 Mạch đèn LEDLED CIRCUIT 1
35 644813-5 Cầu đấu dâyTERMINAL 1
37 453072-8 Phải cần gạt công tắcSWITCH LEVER R 1
38 233438-6 Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 1
39 454661-2 Phải cần gạt tắt khóaLOCK OFF LEVER R 1
40 313219-5 Thanh nốiLINK 1
41 256158-5 Chốt 3PIN 3 1
42 141128-6 F cần gạt công tắc (nguyên bộ)SWITCH LEVER F COMPLETE 1
43 319061-2 Nắp hộp sốGEAR HOUSING COVER 1
45 183C31-3 Bộ vỏHOUSING SET 1 Gồm các mục 17
↳ C10 263002-9 Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 3
46 234258-1 Lò xo nén 7COMPRESSION SPRING 7 1
47 253874-0 Long đen phẳng 4FLAT WASHER 4 1
48 922112-8 Bu lông lục giác chìm M4X10HEX. SOCKET HEAD BOLT M4X10 1
49 285738-0 Tấm chặn vòng bi 36BEARING RETAINER 36 1
50 265035-0 Vít đầu bằng M4X10COUNTERSUNK HEAD SCREW M4X10 2
51 424597-9 Vòng cao su 23RUBBER RING 23 1
Phụ kiện kèm theo máy
A01 783201-2 Chìa lục giác 3HEX. WRENCH 3 1
A02 B-20432 Lưỡi cưa kiếm 100MMRECIPROSAW BLADE 100MM 1
A03 B-20404 Lưỡi cưa kiếm 100MMRECIPROSAW BLADE 100MM 1
A04B 456128-6 Nắp pinBATTERY COVER 1 Chỉ bản JR105DSYE
A04C 456128-6 Nắp pinBATTERY COVER 1 Chỉ bản JR105DSAE
A05B ***DC10SB Sạc pin DC10SBDC10SB BATTERY CHARGER 1 Chỉ bản JR105DSYE; gồm nhiều chi tiết
A05C ***DC10SB Sạc pin DC10SBDC10SB BATTERY CHARGER 1 Chỉ bản JR105DSAE; gồm nhiều chi tiết
A06B 197393-5 Bộ pin BL1016BATTERY BL1016 SET 2 Chỉ bản JR105DSYE
A06C 197396-9 Bộ pin BL1021BBATTERY BL1021B SET 2 Chỉ bản JR105DSAE
Phụ tùng
A06-1C 197396-9 Bộ pin BL1021BBATTERY BL1021B SET 2 Mã thay thế: thay được cho nhau
Phụ kiện kèm theo máy
A07B 821662-9 Hộp đựng nhựaPLASTIC CARRYING CASE 1 Chỉ bản JR105DSYE
Phụ tùng
↳ C10 162315-4 Chốt càiLATCH 2
Phụ kiện kèm theo máy
A07C 821662-9 Hộp đựng nhựaPLASTIC CARRYING CASE 1 Chỉ bản JR105DSAE
Phụ tùng
↳ C10 162315-4 Chốt càiLATCH 2

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng