Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita KP0800
Máy bào nguồn 82MM · 78 mã phụ tùng
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/05 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 4 | ||
| 2 | 451314-4 | Ốp tay cầmHANDLE COVER | 1 | ||
| 3 | 682504-0 | Ống chống gập dây nguồn 10-85CORD GUARD 10-85 | 1 | ||
| 4 | 691015-4 | Dây nguồn 0.75-2-2.5POWER SUPPLY CORD 0.75-2-2.5 | 1 | ||
| 5 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 2 | ||
| 6 | 687140-7 | Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF | 1 | ||
| 7 | 867138-2 | Nhãn máy KP0800KP0800 NAME PLATE | 1 | ||
| 10 | 650236-7 | Công tắc SGEL115CDY-13SWITCH SGEL115CDY-13 | 1 | ||
| 11 | 140197-4 | Khung chính (nguyên bộ)MAIN FRAME COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 643455-2 | Giá chổi than 6X9BRUSH HOLDER 6X9 | 2 | ||
| 12 | 451328-3 | Nắp núm vặnKNOB COVER | 1 | ||
| 13 | 961004-6 | Phanh S-8RETAINING RING S-8 | 1 | ||
| 14 | 264028-4 | Đai ốc lục giác M10HEX. NUT M10 | 1 | ||
| 15 | 451324-1 | Núm vặnKNOB | 1 | ||
| 15-1 | 451324-1 | Núm vặnKNOB | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 16 | 232185-6 | Lò xo láLEAF SPRING | 2 | ||
| 17 | 346110-2 | Tấm camCAM PLATE | 1 | ||
| 17-1 | 346110-2 | Tấm camCAM PLATE | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 18 | 911128-8 | Vít đầu tròn kèm long đen M4X16P.H.SCREW M4X16 WITH WR | 1 | ||
| 19 | 451393-2 | Nắp phoiCHIP COVER | 1 | ||
| 20 | 643550-8 | Nắp chổi than 5-8BRUSH HOLDER CAP 5-8 | 2 | ||
| 21 | B-80391 | Bộ chổi than CB-411ACARBON BRUSH SET CB-411A | 1 | ||
| 22 | 231004-3 | Lò xo nén 18COMPRESSION SPRING 18 | 1 | ||
| 23 | 421007-7 | Đóng gói cao suRUBBER PACKING | 1 | ||
| 24 | 318491-4 | Đế trướcFRONT BASE | 1 | ||
| 24-1 | 319010-9 | Đế trướcFRONT BASE | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 25 | 318499-8 | ĐếBASE | 1 | ||
| 25-1 | 319009-4 | ĐếBASE | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 26 | 231698-4 | Lò xo xoắn 7TORSION SPRING 7 | 1 | ||
| 27 | 451392-4 | Chân đếFOOT | 1 | ||
| 28 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 4 | ||
| 29 | 593718-5 | Cụm stator 220-240VFIELD ASS'Y 220-240V | 1 | ||
| ↳ C10 | 654100-4 | Cầu đấu dây vòngRING TERMINAL | 2 | ||
| ↳ C20 | 654501-6 | Đầu nối P-1.25CONNECTOR P-1.25 | 2 | ||
| 30 | 451327-5 | Tấm chắnBAFFLE PLATE | 1 | ||
| 31 | 266334-3 | Vít tự ren 4X60TAPPING SCREW 4X60 | 2 | ||
| 32 | 681652-2 | Long đen cách điệnINSULATION WASHER | 1 | ||
| 33 | 210017-7 | Vòng bi 607DDWBALL BEARING 607DDW | 1 | ||
| 34 | 515793-1 | Cụm rotor 220VARMATURE ASS'Y 220V | 1 | Gồm các mục 32,33,35,36 | |
| 35 | 240052-1 | Cánh quạt 46FAN 46 | 1 | ||
| 36 | 211088-7 | Vòng bi 6000DDWBALL BEARING 6000DDW | 1 | ||
| 37 | 140201-9 | Giá đỡ (nguyên bộ)BRACKET COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 263002-9 | Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 | 2 | ||
| 38 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 4 | ||
| 39 | 222163-4 | Puli V 4-20LV PULLEY 4-20L | 1 | ||
| 40 | 225007-7 | Dây đai thang PE 4-241POLY V-BELT 4-241 | 1 | ||
| 41 | 451326-7 | Nắp che dây đaiBELT COVER | 1 | ||
| 42 | 911128-8 | Vít đầu tròn kèm long đen M4X16P.H.SCREW M4X16 WITH WR | 1 | ||
| 43 | 222164-2 | Puli V 4-37V PULLEY 4-37 | 1 | ||
| 44 | 211088-7 | Vòng bi 6000DDWBALL BEARING 6000DDW | 1 | ||
| 45 | 161061-6 | Tang trốngDRUM | 1 | ||
| 46 | 211032-4 | Vòng bi 608ZZBALL BEARING 608ZZ | 1 | ||
| 46-1 | 210223-4 | Vòng bi 608ZZBALL BEARING 608ZZ | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 47 | A-83571 | Lưỡi máy bào 82MMPLANER BLADE 82MM | 1 | ||
| 47-1 | D-16346 | Lưỡi máy bào 82MM (HSS)82MM HSS PLANER BLADE | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 49 | 345644-2 | Tấm chỉnhADJUST PLATE | 2 | ||
| 49-1 | 345644-2 | Tấm chỉnhADJUST PLATE | 2 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 50 | 265132-2 | Vít đầu tròn và M4X5+ PAN HEAD SCREW M4X5 | 4 | ||
| 51 | 345007-2 | Tấm tang trốngDRUM PLATE | 1 | ||
| 51-1 | 187679-5 | Bộ tấm tang trốngDRUM PLATE SET | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 52 | 251609-3 | Bu lông đầu bích lục giác M6X17HEX. FLANGE HEAD BOLT M6X17 | 6 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 123062-2 | Cụm thước lưỡiBLADE GAUGE ASS'Y | 1 | ||
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 911228-4 | Vít đầu tròn M5X18PAN HEAD SCREW M5X18 | 2 | ||
| ↳ C20 | 411086-3 | Tấm thướcGAUGE PLATE | 1 | ||
| A01-1 | 127669-6 | Cụm thước lưỡiBLADE GAUGE ASSEMBLY | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| ↳ C10 | 911228-4 | Vít đầu tròn M5X18PAN HEAD SCREW M5X18 | 2 | ||
| ↳ C20 | 418465-6 | Tấm thướcGAUGE PLATE | 1 | ||
| A01-2 | 122695-0 | Cụm thước lưỡiBLADE GAUGE ASS'Y | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| ↳ C10 | 265131-4 | Vít đầu tròn M5X18PAN HEAD SCREW M5X18 | 2 | ||
| ↳ C20 | 418465-6 | Tấm thướcGAUGE PLATE | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A02 | 782209-3 | Cờ lê tuýp 9SOCKET WRENCH 9 | 1 | ||
| A03 | 123004-6 | Cụm giá giữ màiSHARPENING HOLDER ASS'Y | 1 | ||
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 251920-3 | Bu lông cổ vuông nắp M6X30CAP SQUARE NECK BOLT M6X30 | 2 | ||
| ↳ C20 | 934301-3 | Đai ốc tai hồng M6WING NUT M6 | 2 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A04 | 165581-2 | Thước dẫn hướngGUIDE RULE | 1 | ||
| A05 | 265785-7 | Vít vặn tay M5X10THUMB SCREW M5X10 | 1 | ||
| A09 | 442198-1 | Giấy chống gỉ chốngANTI CORROSION PAPER | 1 | ||
| B01 | 195055-9 | Bộ thước dẫn hướngGUIDE RULE SET | 1 | Gồm các mục A04,A05 | |
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.