Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita KT001G

Máy ấm dùng pin · 57 mã phụ tùng

Sơ đồ chi tiết máy Makita KT001G – hình 1 Sơ đồ chi tiết máy Makita KT001G – hình 2

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2022/01 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 KF00000076 Cụm nắp trên (xanh dương)TOP COVER ASSEMBLY(BLUE) 1 Gồm các mục 2-8,51
2 KF00000078 Phích cắmPLUG 1
3 KF00000079 Nắp phích cắmPLUG COVER 1
4 KF00000080 Vít đầu bằng ST3X12COUNTERSUNK SCREW ST3X12 2
5 KF00000081 Lưới lọcFILTER NET 1
6 KF00000082 Silicon chặn nướcSILICONE OF WATER STOPPER 1
7 KF00000083 Chặn nướcWATER STOPPPER 1
8 KF00000084 Vòng phớt nắpSEAL RING OF COVER 1
9 KF00000085 Cụm ấm (xanh dương)KETTLE ASSEMBLY(BLUE) 1 Gồm các mục 10-16,52
10 KF00000087 Kẹp tay cầmHANDLE CLIP 1
11 KF00000088 Ốp tay cầmHANDLE COVER 1
12 KF00000002 Vít tự ren ST3X12TAPPING SCREW ST3X12 1
13 KF00000089 Vít tự ren ST3X8TAPPING SCREW ST3X8 4
14 KF00000090 Vòng phớtSEAL RING 2
15 KF00000091 Nắp dướiBOTTOM COVER 1
16 KF00000092 Vít lục giác chìm hoa thị chìm T10H.L. SOCKET HEAD SCREW T10 3
17 KF00000160 Nhãn máy ấmKETTLE NAME PLATE 1
18 KF00000103 Trái ốp tay cầmHANDLE COVER L 1
19 KF00000164 Trái đế tay cầm (xanh dương)HANDLE BASE L(BLUE) 1
20 KF00000165 Giá giữ pin ABATTERY HOLDER A 1
21 KF00000166 Giá giữ pin BBATTERY HOLDER B 1
22 KF00000167 Phải đế tay cầm (xanh dương)HANDLE BASE R(BLUE) 1
23 KF00000114 Phải ốp tay cầmHANDLE COVER R 1
24 KF00000211 Vít tự ren ST3X12TAPPING SCREW ST3X12 7
25 KF00000169 Đế (xanh dương)BASE(BLUE) 1
26 KF00000120 NútBUTTON 1
27 KF00000121 Đỡ công tắc bo mạchPCB SWITCH SUPPORT 1
28 KF00000122 Bảng công tắcSWITCH BOARD 1
29 KF00000193 Cụm A đệm tiếp điểm dưới NTCNTC BOTTOM CONTACT PAD A ASSY 1 Gồm các mục 30
30 KF00000119 Vòng phớtSEAL RING 1
31 KF00000170 Cụm khớp nốiCOUPLER ASSEMBLY 1 Gồm các mục 32
32 KF00000127 Vòng phớt đế khớp nốiCOUPLER BASE SEAL RING 1
33 KF00000194 Cụm công tắc hành trình nhỏMICRO-SWITCH ASSEMBLY 1
34 KF00000125 Đỡ công tắc hành trình nhỏMICRO-SWITCH SUPPORT 1
35 KF00000123 Cụm đệm tiếp điểm dưới NTC BNTC BOTTOM CONTACT PAD B ASSY 1 Gồm các mục 65
36 KF00000128 Cầu đấuTERMIANL 1
37 KF00000129 Vít ST3X14SCREW ST3X14 1
38 KF00000171 Bo mạch chínhMAIN PCB 1
39 KF00000172 Cụm nắp đếBASE COVER ASSEMBLY 1 Gồm các mục 40-42
40 KF00000195 Nhãn logo (XGT)XGT LOGO LABEL 1
41 KF00000028 Chân đếFOOT 4
42 KF00000132 Nút siliconSILICONE BUTTON 1
43 KF00000177 Nhãn máy đếBASE NAME PLATE 1
51 KF00000080 Vít đầu bằng ST3X12COUNTERSUNK SCREW ST3X12 1
52 KF00000080 Vít đầu bằng ST3X12COUNTERSUNK SCREW ST3X12 2
53 KF00000210 Vít tự ren ST3X12TAPPING SCREW ST3X12 3
54 KF00000210 Vít tự ren ST3X12TAPPING SCREW ST3X12 3
55 KF00000210 Vít tự ren ST3X12TAPPING SCREW ST3X12 5
56 KF00000211 Vít tự ren ST3X12TAPPING SCREW ST3X12 9
57 KF00000089 Vít tự ren ST3X8TAPPING SCREW ST3X8 2
58 KF00000212 Vít tự ren ST3X8TAPPING SCREW ST3X8 2
59 KF00000212 Vít tự ren ST3X8TAPPING SCREW ST3X8 2
60 KF00000212 Vít tự ren ST3X8TAPPING SCREW ST3X8 2
61 KF00000212 Vít tự ren ST3X8TAPPING SCREW ST3X8 4
62 KF00000212 Vít tự ren ST3X8TAPPING SCREW ST3X8 2
63 KF00000212 Vít tự ren ST3X8TAPPING SCREW ST3X8 3
65 KF00000119 Vòng phớtSEAL RING 1

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng