Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita KT001G
Máy ấm dùng pin · 57 mã phụ tùng
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2022/01 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | KF00000076 | Cụm nắp trên (xanh dương)TOP COVER ASSEMBLY(BLUE) | 1 | Gồm các mục 2-8,51 | |
| 2 | KF00000078 | Phích cắmPLUG | 1 | ||
| 3 | KF00000079 | Nắp phích cắmPLUG COVER | 1 | ||
| 4 | KF00000080 | Vít đầu bằng ST3X12COUNTERSUNK SCREW ST3X12 | 2 | ||
| 5 | KF00000081 | Lưới lọcFILTER NET | 1 | ||
| 6 | KF00000082 | Silicon chặn nướcSILICONE OF WATER STOPPER | 1 | ||
| 7 | KF00000083 | Chặn nướcWATER STOPPPER | 1 | ||
| 8 | KF00000084 | Vòng phớt nắpSEAL RING OF COVER | 1 | ||
| 9 | KF00000085 | Cụm ấm (xanh dương)KETTLE ASSEMBLY(BLUE) | 1 | Gồm các mục 10-16,52 | |
| 10 | KF00000087 | Kẹp tay cầmHANDLE CLIP | 1 | ||
| 11 | KF00000088 | Ốp tay cầmHANDLE COVER | 1 | ||
| 12 | KF00000002 | Vít tự ren ST3X12TAPPING SCREW ST3X12 | 1 | ||
| 13 | KF00000089 | Vít tự ren ST3X8TAPPING SCREW ST3X8 | 4 | ||
| 14 | KF00000090 | Vòng phớtSEAL RING | 2 | ||
| 15 | KF00000091 | Nắp dướiBOTTOM COVER | 1 | ||
| 16 | KF00000092 | Vít lục giác chìm hoa thị chìm T10H.L. SOCKET HEAD SCREW T10 | 3 | ||
| 17 | KF00000160 | Nhãn máy ấmKETTLE NAME PLATE | 1 | ||
| 18 | KF00000103 | Trái ốp tay cầmHANDLE COVER L | 1 | ||
| 19 | KF00000164 | Trái đế tay cầm (xanh dương)HANDLE BASE L(BLUE) | 1 | ||
| 20 | KF00000165 | Giá giữ pin ABATTERY HOLDER A | 1 | ||
| 21 | KF00000166 | Giá giữ pin BBATTERY HOLDER B | 1 | ||
| 22 | KF00000167 | Phải đế tay cầm (xanh dương)HANDLE BASE R(BLUE) | 1 | ||
| 23 | KF00000114 | Phải ốp tay cầmHANDLE COVER R | 1 | ||
| 24 | KF00000211 | Vít tự ren ST3X12TAPPING SCREW ST3X12 | 7 | ||
| 25 | KF00000169 | Đế (xanh dương)BASE(BLUE) | 1 | ||
| 26 | KF00000120 | NútBUTTON | 1 | ||
| 27 | KF00000121 | Đỡ công tắc bo mạchPCB SWITCH SUPPORT | 1 | ||
| 28 | KF00000122 | Bảng công tắcSWITCH BOARD | 1 | ||
| 29 | KF00000193 | Cụm A đệm tiếp điểm dưới NTCNTC BOTTOM CONTACT PAD A ASSY | 1 | Gồm các mục 30 | |
| 30 | KF00000119 | Vòng phớtSEAL RING | 1 | ||
| 31 | KF00000170 | Cụm khớp nốiCOUPLER ASSEMBLY | 1 | Gồm các mục 32 | |
| 32 | KF00000127 | Vòng phớt đế khớp nốiCOUPLER BASE SEAL RING | 1 | ||
| 33 | KF00000194 | Cụm công tắc hành trình nhỏMICRO-SWITCH ASSEMBLY | 1 | ||
| 34 | KF00000125 | Đỡ công tắc hành trình nhỏMICRO-SWITCH SUPPORT | 1 | ||
| 35 | KF00000123 | Cụm đệm tiếp điểm dưới NTC BNTC BOTTOM CONTACT PAD B ASSY | 1 | Gồm các mục 65 | |
| 36 | KF00000128 | Cầu đấuTERMIANL | 1 | ||
| 37 | KF00000129 | Vít ST3X14SCREW ST3X14 | 1 | ||
| 38 | KF00000171 | Bo mạch chínhMAIN PCB | 1 | ||
| 39 | KF00000172 | Cụm nắp đếBASE COVER ASSEMBLY | 1 | Gồm các mục 40-42 | |
| 40 | KF00000195 | Nhãn logo (XGT)XGT LOGO LABEL | 1 | ||
| 41 | KF00000028 | Chân đếFOOT | 4 | ||
| 42 | KF00000132 | Nút siliconSILICONE BUTTON | 1 | ||
| 43 | KF00000177 | Nhãn máy đếBASE NAME PLATE | 1 | ||
| 51 | KF00000080 | Vít đầu bằng ST3X12COUNTERSUNK SCREW ST3X12 | 1 | ||
| 52 | KF00000080 | Vít đầu bằng ST3X12COUNTERSUNK SCREW ST3X12 | 2 | ||
| 53 | KF00000210 | Vít tự ren ST3X12TAPPING SCREW ST3X12 | 3 | ||
| 54 | KF00000210 | Vít tự ren ST3X12TAPPING SCREW ST3X12 | 3 | ||
| 55 | KF00000210 | Vít tự ren ST3X12TAPPING SCREW ST3X12 | 5 | ||
| 56 | KF00000211 | Vít tự ren ST3X12TAPPING SCREW ST3X12 | 9 | ||
| 57 | KF00000089 | Vít tự ren ST3X8TAPPING SCREW ST3X8 | 2 | ||
| 58 | KF00000212 | Vít tự ren ST3X8TAPPING SCREW ST3X8 | 2 | ||
| 59 | KF00000212 | Vít tự ren ST3X8TAPPING SCREW ST3X8 | 2 | ||
| 60 | KF00000212 | Vít tự ren ST3X8TAPPING SCREW ST3X8 | 2 | ||
| 61 | KF00000212 | Vít tự ren ST3X8TAPPING SCREW ST3X8 | 4 | ||
| 62 | KF00000212 | Vít tự ren ST3X8TAPPING SCREW ST3X8 | 2 | ||
| 63 | KF00000212 | Vít tự ren ST3X8TAPPING SCREW ST3X8 | 3 | ||
| 65 | KF00000119 | Vòng phớtSEAL RING | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.