Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita LM001C
Máy pin powered lawn mower · 226 mã phụ tùng
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/08 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 327425-6 | Cần gạt chủ độngDRIVING LEVER | 1 | ||
| 2 | 459859-6 | Giá giữ cần gạt chủ độngDRIVING LEVER HOLDER | 1 | ||
| 3 | 232566-4 | Lò xo xoắn 12TORSION SPRING 12 | 1 | ||
| 4 | 911138-5 | Vít đầu tròn kèm long đen M4X20P.H.SCREW M4X20 WITH WR | 1 | ||
| 5 | 459864-3 | Trái đỡ cần gạt chủ độngDRIVING LEVER SUPPORT L | 1 | ||
| ↳ C10 | 931102-0 | Đai ốc lục giác M4HEX. NUT M4 | 1 | ||
| 6 | 267136-0 | Long đen phẳng 5FLAT WASHER 5 | 1 | ||
| 7 | 266424-2 | Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 | 1 | ||
| 8 | 266424-2 | Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 | 1 | ||
| 9 | 267136-0 | Long đen phẳng 5FLAT WASHER 5 | 1 | ||
| 10 | 459858-8 | Phải đỡ cần gạt chủ độngDRIVING LEVER SUPPORT R | 1 | ||
| ↳ C10 | 931102-0 | Đai ốc lục giác M4HEX. NUT M4 | 1 | ||
| 11 | 911138-5 | Vít đầu tròn kèm long đen M4X20P.H.SCREW M4X20 WITH WR | 1 | ||
| 12 | 459859-6 | Giá giữ cần gạt chủ độngDRIVING LEVER HOLDER | 1 | ||
| 13 | 266424-2 | Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 | 6 | ||
| 14 | 183S75-9 | Bộ hộp công tắcSWITCH BOX SET | 1 | Gồm các mục 26 | |
| 15 | 141C58-9 | Mạch công tắc (nguyên bộ)SWITCH CIRCUIT COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 8031N1-9 | Nhãn công tắcSWITCH LABEL | 1 | ||
| 17 | 232575-3 | Lò xo xoắn 12TORSION SPRING 12 | 1 | ||
| 18 | 266424-2 | Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 | 2 | ||
| 19 | 687123-7 | Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF | 1 | ||
| 20 | 413824-9 | Hộp công tắcSWITCH BOX | 1 | ||
| 22 | 620415-1 | Bộ điều khiển phụSUB CONTROLLER | 1 | ||
| 23 | 651083-9 | Công tắc C3XA-1PSPMSWITCH C3XA-1PSPM | 1 | ||
| 24 | 459866-9 | Giá giữ cần gạt tốc độSPEED LEVER HOLDER | 1 | ||
| 25 | 213897-0 | Gioăng chữ O 26O-RING 26 | 1 | ||
| 26 | 183S75-9 | Bộ hộp công tắcSWITCH BOX SET | 1 | Gồm các mục 14 | |
| 27 | 266424-2 | Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 | 5 | ||
| 28 | 459865-1 | Cần gạt tốc độSPEED LEVER | 1 | ||
| 29 | 266424-2 | Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 | 1 | ||
| 30 | 911138-5 | Vít đầu tròn kèm long đen M4X20P.H.SCREW M4X20 WITH WR | 1 | ||
| 31 | 459863-5 | Trái đỡ cần gạt công tắcSWITCH LEVER SUPPORT L | 1 | ||
| ↳ C10 | 931102-0 | Đai ốc lục giác M4HEX. NUT M4 | 1 | ||
| 32 | 327424-8 | Cần gạt công tắcSWITCH LEVER | 1 | ||
| 33 | 459856-2 | Phải đỡ cần gạt công tắcSWITCH LEVER SUPPORT R | 1 | ||
| ↳ C10 | 931102-0 | Đai ốc lục giác M4HEX. NUT M4 | 1 | ||
| 34 | 911138-5 | Vít đầu tròn kèm long đen M4X20P.H.SCREW M4X20 WITH WR | 1 | ||
| 35 | 183P40-0 | Bộ hộp cần gạtLEVER BOX SET | 1 | Gồm các mục 41 | |
| ↳ C10 | 8007C6-9 | Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL | 1 | ||
| 36 | 459857-0 | Nút tắt khóaLOCK OFF BUTTON | 1 | ||
| 37 | 231227-3 | Lò xo nén 15COMPRESSION SPRING 15 | 1 | ||
| 38 | 632E26-0 | Bộ công tắcSWITCH UNIT | 1 | ||
| 39 | 687124-5 | Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF | 1 | ||
| 40 | 266424-2 | Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 | 2 | ||
| 41 | 183P40-0 | Bộ hộp cần gạtLEVER BOX SET | 1 | Gồm các mục 35 | |
| ↳ C10 | 8007C6-9 | Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL | 1 | ||
| 42 | 266424-2 | Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 | 6 | ||
| 43 | 699162-5 | Bộ dây nguồnPOWER SUPPLY CORD UNIT | 1 | ||
| 44 | 327421-4 | Trên tay cầmHANDLE UPPER | 1 | ||
| 45 | 252278-3 | Đai ốc nắp lục giác M8HEX. CAP NUT M8 | 1 | ||
| 46 | 327422-2 | Dưới tay cầmHANDLE LOWER | 1 | ||
| 47 | 265A62-3 | Bu lông đầu phẳng M8X38FLAT HEAD BOLT M8X38 | 1 | ||
| 48 | 265A62-3 | Bu lông đầu phẳng M8X38FLAT HEAD BOLT M8X38 | 1 | ||
| 49 | 252278-3 | Đai ốc nắp lục giác M8HEX. CAP NUT M8 | 1 | ||
| 50 | 459905-5 | KẹpCLAMP | 1 | ||
| 51 | 921451-3 | Bu lông lục giác M8X30HEX. BOLT M8X30 | 2 | ||
| 52 | 459905-5 | KẹpCLAMP | 1 | ||
| 53 | 921451-3 | Bu lông lục giác M8X30HEX. BOLT M8X30 | 2 | ||
| 54 | 699142-1 | Bộ dây nguồnPOWER SUPPLY CORD UNIT | 1 | ||
| 55 | 127412-3 | Cụm giỏ hứng cỏGRASS CATCHER ASSEMBLY | 1 | ||
| 55-1 | 122B20-7 | Cụm giỏ hứng cỏGRASS CATCHER ASSEMBLY | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| ↳ C10 | 162976-0 | Giỏ hứng cỏGRASS CATCHER | 1 | ||
| ↳ C20 | 327866-6 | Giá đỡ giỏ hứng cỏGRASS CATCHER BRACKET | 1 | ||
| 56 | 413409-1 | Nắp thenKEY COVER | 1 | ||
| 57 | 232681-4 | Lò xo xoắn 4TORSION SPRING 4 | 1 | ||
| 58 | 643535-4 | ThenKEY | 1 | ||
| 59 | 413408-3 | NắpCOVER | 1 | ||
| 60 | 811E55-8 | Nhãn máy LM001CLM001C NAME PLATE | 1 | ||
| 61 | 232681-4 | Lò xo xoắn 4TORSION SPRING 4 | 1 | ||
| 62 | 266424-2 | Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 | 9 | ||
| 63 | 413413-0 | Cần gạtLEVER | 2 | ||
| 64 | 961017-7 | Vòng chặn E-3STOP RING E-3 | 4 | ||
| 65 | 327834-9 | Thanh 4ROD 4 | 2 | ||
| 66 | 141D09-8 | Trên nắp chụp (nguyên bộ)COWLING UPPER COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 8031N2-7 | Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL | 1 | ||
| ↳ C20 | 8031N3-5 | Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL | 1 | ||
| 67 | 413432-6 | Chốt cài BLATCH B | 1 | ||
| 68 | 413432-6 | Chốt cài BLATCH B | 1 | ||
| 69 | 232681-4 | Lò xo xoắn 4TORSION SPRING 4 | 2 | ||
| 70 | 312B03-7 | Phải móc treoHOOK R | 1 | ||
| 71 | 312B02-9 | Trái móc treoHOOK L | 1 | ||
| 72 | 413613-2 | Giá giữHOLDER | 1 | ||
| 73 | 266424-2 | Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 | 1 | ||
| 74 | 413613-2 | Giá giữHOLDER | 1 | ||
| 75 | 266424-2 | Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 | 1 | ||
| 76 | 413613-2 | Giá giữHOLDER | 1 | ||
| 77 | 266424-2 | Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 | 2 | ||
| 78 | 687123-7 | Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF | 1 | ||
| 79 | 687051-6 | Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF | 1 | ||
| 80 | 266424-2 | Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 | 2 | ||
| 81 | 687124-5 | Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF | 1 | ||
| 82 | 687051-6 | Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF | 1 | ||
| 83 | 620E76-7 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | ||
| 84 | 266424-2 | Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 | 2 | ||
| 85 | 638A15-9 | Cụm dây dẫnLEAD UNIT | 1 | ||
| 86 | 422529-0 | Mút BSPONGE B | 1 | ||
| 87 | 620E95-3 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | ||
| 88 | 422528-2 | Mút ASPONGE A | 1 | ||
| 89 | 620C94-3 | Mạch đèn LEDLED CIRCUIT | 1 | ||
| 90 | 699145-5 | Bộ dây nguồnPOWER SUPPLY CORD UNIT | 1 | ||
| 91 | 266424-2 | Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 | 2 | ||
| 92 | 687124-5 | Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF | 1 | ||
| 93 | 687051-6 | Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF | 1 | ||
| 94 | 911233-1 | Vít đầu tròn M5X20PAN HEAD SCREW M5X20 | 4 | ||
| 95 | 136404-1 | Cụm dưới nắp chụpCOWLING LOWER ASSY | 1 | Gồm các mục 86,88 | |
| 96 | 319869-4 | Trên vỏ động cơMOTOR HOUSING UPPER | 1 | ||
| 97 | 253455-0 | Long đen sóng 19WAVE WASHER 19 | 1 | ||
| 98 | 210141-6 | Vòng bi 6000DDWBALL BEARING 6000DDW | 1 | ||
| 99 | 519606-8 | Cụm rotorROTOR ASS'Y | 1 | Gồm các mục 98,100 | |
| 100 | 211387-7 | Vòng bi 6004LLUBALL BEARING 6004LLU | 1 | ||
| 101 | 265B29-7 | Vít tự ren PT2X8TAPPING SCREW PT 2X8 | 2 | ||
| 102 | 620B88-2 | Bộ điều khiển BCONTROLLER B | 1 | ||
| 103 | 629465-3 | Stator | 1 | ||
| 104 | 319870-9 | Dưới vỏ động cơMOTOR HOUSING LOWER | 1 | ||
| 105 | 911691-1 | Vít đầu tròn M5X70PAN HEAD SCREW M5X70 | 3 | ||
| 106 | 652031-1 | Vít đầu tròn M3X6PAN HEAD SCREW M3X6 | 3 | ||
| 107 | 911233-1 | Vít đầu tròn M5X20PAN HEAD SCREW M5X20 | 4 | ||
| 108 | 922441-9 | Bu lông lục giác chìm M8X25HEX. SOCKET HEAD BOLT M8X25 | 4 | ||
| 109 | 319867-8 | Giá đỡ động cơMOTOR BRACKET | 1 | ||
| 110 | 459853-8 | Tấm chắnBAFFLE PLATE | 1 | ||
| 111 | 911126-2 | Vít đầu tròn M4X16PAN HEAD SCREW M4X16 | 4 | ||
| 112 | 240205-2 | Cánh quạt 170FAN 170 | 1 | ||
| 113 | 319868-6 | Đỡ lưỡiBLADE SUPPORT | 1 | ||
| 114 | 266424-2 | Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 | 2 | ||
| 115 | 191D52-7 | Bộ lưỡi 530BLADE 530 SET | 1 | ||
| 116 | 265A69-9 | Bu lông lục giác kèm long đen M10X35HEX. BOLT M10X35 WITH WG | 1 | ||
| 117 | 127516-1 | Cụm phích cắm băm cỏMULCHING PLUG ASSEMBLY | 1 | Gồm các mục 118-121 | |
| 118 | 459884-7 | Cần khóaLOCK LEVER | 1 | ||
| 119 | 231401-3 | Lò xo nén 7COMPRESSION SPRING 7 | 1 | ||
| 120 | 459885-5 | Đỡ cần khóaLOCK LEVER SUPPORT | 1 | ||
| 121 | 266424-2 | Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 | 2 | ||
| 123 | 140R96-8 | Nắp lật sau (nguyên bộ)REAR FLAP COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 8007P8-6 | Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL | 1 | ||
| 124 | 265B20-5 | Bu lông đầu tròn lục giác chìm M8HEX.SOCKET BUTTON HEAD BOLT M8 | 4 | ||
| 125 | 347579-3 | Trái giá đỡ tay cầmHANDLE BRACKET L | 1 | ||
| 126 | 233597-6 | Lò xo xoắn 8TORSION SPRING 8 | 1 | ||
| 127 | 961018-5 | Vòng chặn E-5STOP RING E-5 | 2 | ||
| 128 | 327418-3 | Thanh 6ROD 6 | 1 | ||
| 129 | 922213-2 | Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M5X12H.S.H.BOLT M5X12 WITH WR | 3 | ||
| 130 | 459877-4 | Tấm giữ nắp lật sauREAR FLAP HOLDER PLATE | 1 | ||
| 131 | 162692-4 | Tay cầm phụ sauREAR GRIP | 1 | ||
| 132 | 347578-5 | Phải giá đỡ tay cầmHANDLE BRACKET R | 1 | ||
| 133 | 451825-9 | KẹpCLAMP | 1 | ||
| 134 | 265B20-5 | Bu lông đầu tròn lục giác chìm M8HEX.SOCKET BUTTON HEAD BOLT M8 | 4 | ||
| 135 | 232628-8 | Lò xo căng 16TENSION SPRING 16 | 1 | ||
| 135-1 | 232711-1 | Lò xo căng 15TENSION SPRING 15 | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 136 | 347580-8 | Tay biênCONNECTING ROD | 1 | ||
| 137 | 941151-9 | Long đen phẳng 6FLAT WASHER 6 | 1 | ||
| 138 | 252014-7 | Đai ốc hãm lục giác M6-10HEX. LOCK NUT M6-10 | 1 | ||
| 139 | 267216-2 | Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 | 1 | ||
| 140 | 252014-7 | Đai ốc hãm lục giác M6-10HEX. LOCK NUT M6-10 | 1 | ||
| 141 | 941151-9 | Long đen phẳng 6FLAT WASHER 6 | 1 | ||
| 142 | 253762-1 | Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 | 1 | ||
| 143 | 422526-6 | KhoenGROMMET | 1 | ||
| 144 | 922213-2 | Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M5X12H.S.H.BOLT M5X12 WITH WR | 1 | ||
| 145 | 459880-5 | Nắp dẫnLEAD COVER | 1 | ||
| 146 | 683A20-1 | Ống polyolefinPOLYOLEFIN TUBE | 1 | ||
| 147 | 141D12-9 | Sàn cắt (nguyên bộ)DECK COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 8031N4-3 | Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL | 1 | ||
| 148 | 347582-4 | Tấm chỉnh chiều caoHEIGHT ADJUST PLATE | 1 | ||
| 149 | 265B20-5 | Bu lông đầu tròn lục giác chìm M8HEX.SOCKET BUTTON HEAD BOLT M8 | 2 | ||
| 150 | 922311-2 | Bu lông lục giác chìm M6X12HEX. SOCKET HEAD BOLT M6X12 | 4 | ||
| 151 | 313290-9 | Nắp giá giữ trục sauREAR SHAFT HOLDER COVER | 2 | ||
| 157 | 922213-2 | Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M5X12H.S.H.BOLT M5X12 WITH WR | 2 | ||
| 159 | 232567-2 | Lò xo xoắn 9TORSION SPRING 9 | 1 | ||
| 160 | 347584-0 | Tấm xả bênSIDE DISCHARGE PLATE | 1 | ||
| 161 | 327420-6 | Thanh 8ROD 8 | 1 | ||
| 162 | 961013-5 | Vòng chặn E-7STOP RING E-7 | 1 | ||
| 163 | 459886-3 | Nắp xả bênSIDE DISCHARGE COVER | 1 | ||
| 164 | 922441-9 | Bu lông lục giác chìm M8X25HEX. SOCKET HEAD BOLT M8X25 | 2 | ||
| 165 | 459870-8 | Tay cầm phụ trướcFRONT GRIP | 1 | ||
| 166 | 459871-6 | Nắp trướcFRONT COVER | 1 | ||
| 167 | 459872-4 | Nắp dưới sàn cắtDECK UNDER COVER | 1 | ||
| 168 | 266424-2 | Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 | 6 | ||
| 169 | 265324-3 | Bu lông đầu bích lục giác M8X12HEX. FLANGE HEAD BOLT M8X12 | 1 | ||
| 170 | 211247-3 | Vòng bi 6002DDWBALL BEARING 6002DDW | 1 | ||
| 171 | 127513-7 | Cụm bánh xe sauREAR WHEEL ASSEMBLY | 1 | ||
| 172 | 211247-3 | Vòng bi 6002DDWBALL BEARING 6002DDW | 1 | ||
| 173 | 226941-4 | Bánh răng thẳng 49SPUR GEAR 49 | 1 | ||
| 174 | 961052-5 | Phanh S-12RETAINING RING S-12 | 1 | ||
| 175 | 226940-6 | Bánh răng thẳng 12SPUR GEAR 12 | 1 | ||
| 176 | 347586-6 | Tấm giữ bánh răngGEAR HOLDER PLATE | 1 | ||
| 177 | 266424-2 | Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 | 2 | ||
| 178 | 911213-7 | Vít đầu tròn M5X12PAN HEAD SCREW M5X12 | 2 | ||
| 179 | 459867-7 | Nắp bánh xeWHEEL CAP | 1 | ||
| 180 | 911213-7 | Vít đầu tròn M5X12PAN HEAD SCREW M5X12 | 3 | ||
| 181 | 327426-4 | Giá giữ trục sauREAR SHAFT HOLDER | 1 | ||
| 182 | 210163-6 | Vòng bi 6001DDWBALL BEARING 6001DDW | 1 | ||
| 183 | 162689-3 | Trục sauREAR SHAFT | 1 | ||
| 184 | 922311-2 | Bu lông lục giác chìm M6X12HEX. SOCKET HEAD BOLT M6X12 | 2 | ||
| 185 | 162694-0 | Cần gạt chỉnh chiều cao (nguyên bộ)HEIGHT ADJUST LEVER COMPLETE | 1 | ||
| 186 | 313369-6 | Phải giá giữ trục sauREAR SHAFT HOLDER R | 1 | ||
| 187 | 210163-6 | Vòng bi 6001DDWBALL BEARING 6001DDW | 1 | ||
| 188 | 911213-7 | Vít đầu tròn M5X12PAN HEAD SCREW M5X12 | 3 | ||
| 189 | 459867-7 | Nắp bánh xeWHEEL CAP | 1 | ||
| 190 | 911213-7 | Vít đầu tròn M5X12PAN HEAD SCREW M5X12 | 2 | ||
| 191 | 347586-6 | Tấm giữ bánh răngGEAR HOLDER PLATE | 1 | ||
| 192 | 226941-4 | Bánh răng thẳng 49SPUR GEAR 49 | 1 | ||
| 193 | 226940-6 | Bánh răng thẳng 12SPUR GEAR 12 | 1 | ||
| 194 | 961052-5 | Phanh S-12RETAINING RING S-12 | 1 | ||
| 195 | 211247-3 | Vòng bi 6002DDWBALL BEARING 6002DDW | 1 | ||
| 196 | 127513-7 | Cụm bánh xe sauREAR WHEEL ASSEMBLY | 1 | ||
| 197 | 211247-3 | Vòng bi 6002DDWBALL BEARING 6002DDW | 1 | ||
| 198 | 265324-3 | Bu lông đầu bích lục giác M8X12HEX. FLANGE HEAD BOLT M8X12 | 1 | ||
| 199 | 266388-0 | Vít tự ren 5X16TAPPING SCREW 5X16 | 2 | ||
| 200 | 347585-8 | Giá đỡBRACKET | 1 | ||
| 201 | 922311-2 | Bu lông lục giác chìm M6X12HEX. SOCKET HEAD BOLT M6X12 | 1 | ||
| 202 | 127510-3 | Cụm bộ truyền độngDRIVE UNIT ASSEMBLY | 1 | ||
| 203 | 265324-3 | Bu lông đầu bích lục giác M8X12HEX. FLANGE HEAD BOLT M8X12 | 1 | ||
| 204 | 211247-3 | Vòng bi 6002DDWBALL BEARING 6002DDW | 1 | ||
| 205 | 127514-5 | Cụm bánh xe trướcFRONT WHEEL ASSEMBLY | 1 | ||
| 206 | 211247-3 | Vòng bi 6002DDWBALL BEARING 6002DDW | 1 | ||
| 207 | 162688-5 | Trục trướcFRONT SHAFT | 1 | ||
| 208 | 211247-3 | Vòng bi 6002DDWBALL BEARING 6002DDW | 1 | ||
| 209 | 127514-5 | Cụm bánh xe trướcFRONT WHEEL ASSEMBLY | 1 | ||
| 210 | 211247-3 | Vòng bi 6002DDWBALL BEARING 6002DDW | 1 | ||
| 211 | 265324-3 | Bu lông đầu bích lục giác M8X12HEX. FLANGE HEAD BOLT M8X12 | 1 | ||
| 212 | 341462-6 | TấmPLATE | 2 | ||
| 213 | 266424-2 | Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 | 4 | ||
| 214 | 266424-2 | Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 | 2 | ||
| 224 | 961059-1 | Phanh S-19 (EXT)RETAINING RING (EXT) S-19 | 1 | ||
| 225 | 699163-3 | Bộ dây nguồnPOWER SUPPLY CORD UNIT | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 327589-6 | Thanh 6ROD 6 | 1 | ||
| A02 | 782210-8 | Cờ lê tuýp 17SOCKET WRENCH 17 | 1 | ||
| A03 | 782212-4 | Cờ lê tuýp 13SOCKET WRENCH 13 | 1 | ||
| A04 | 459887-1 | Miệng xả bênSIDE DISCHARGE MOUTH | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.