Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita LM001C

Máy pin powered lawn mower · 226 mã phụ tùng

Sơ đồ chi tiết máy Makita LM001C – hình 1 Sơ đồ chi tiết máy Makita LM001C – hình 2 Sơ đồ chi tiết máy Makita LM001C – hình 3 Sơ đồ chi tiết máy Makita LM001C – hình 4

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/08 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 327425-6 Cần gạt chủ độngDRIVING LEVER 1
2 459859-6 Giá giữ cần gạt chủ độngDRIVING LEVER HOLDER 1
3 232566-4 Lò xo xoắn 12TORSION SPRING 12 1
4 911138-5 Vít đầu tròn kèm long đen M4X20P.H.SCREW M4X20 WITH WR 1
5 459864-3 Trái đỡ cần gạt chủ độngDRIVING LEVER SUPPORT L 1
↳ C10 931102-0 Đai ốc lục giác M4HEX. NUT M4 1
6 267136-0 Long đen phẳng 5FLAT WASHER 5 1
7 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 1
8 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 1
9 267136-0 Long đen phẳng 5FLAT WASHER 5 1
10 459858-8 Phải đỡ cần gạt chủ độngDRIVING LEVER SUPPORT R 1
↳ C10 931102-0 Đai ốc lục giác M4HEX. NUT M4 1
11 911138-5 Vít đầu tròn kèm long đen M4X20P.H.SCREW M4X20 WITH WR 1
12 459859-6 Giá giữ cần gạt chủ độngDRIVING LEVER HOLDER 1
13 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 6
14 183S75-9 Bộ hộp công tắcSWITCH BOX SET 1 Gồm các mục 26
15 141C58-9 Mạch công tắc (nguyên bộ)SWITCH CIRCUIT COMPLETE 1
↳ C10 8031N1-9 Nhãn công tắcSWITCH LABEL 1
17 232575-3 Lò xo xoắn 12TORSION SPRING 12 1
18 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 2
19 687123-7 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 1
20 413824-9 Hộp công tắcSWITCH BOX 1
22 620415-1 Bộ điều khiển phụSUB CONTROLLER 1
23 651083-9 Công tắc C3XA-1PSPMSWITCH C3XA-1PSPM 1
24 459866-9 Giá giữ cần gạt tốc độSPEED LEVER HOLDER 1
25 213897-0 Gioăng chữ O 26O-RING 26 1
26 183S75-9 Bộ hộp công tắcSWITCH BOX SET 1 Gồm các mục 14
27 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 5
28 459865-1 Cần gạt tốc độSPEED LEVER 1
29 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 1
30 911138-5 Vít đầu tròn kèm long đen M4X20P.H.SCREW M4X20 WITH WR 1
31 459863-5 Trái đỡ cần gạt công tắcSWITCH LEVER SUPPORT L 1
↳ C10 931102-0 Đai ốc lục giác M4HEX. NUT M4 1
32 327424-8 Cần gạt công tắcSWITCH LEVER 1
33 459856-2 Phải đỡ cần gạt công tắcSWITCH LEVER SUPPORT R 1
↳ C10 931102-0 Đai ốc lục giác M4HEX. NUT M4 1
34 911138-5 Vít đầu tròn kèm long đen M4X20P.H.SCREW M4X20 WITH WR 1
35 183P40-0 Bộ hộp cần gạtLEVER BOX SET 1 Gồm các mục 41
↳ C10 8007C6-9 Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL 1
36 459857-0 Nút tắt khóaLOCK OFF BUTTON 1
37 231227-3 Lò xo nén 15COMPRESSION SPRING 15 1
38 632E26-0 Bộ công tắcSWITCH UNIT 1
39 687124-5 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 1
40 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 2
41 183P40-0 Bộ hộp cần gạtLEVER BOX SET 1 Gồm các mục 35
↳ C10 8007C6-9 Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL 1
42 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 6
43 699162-5 Bộ dây nguồnPOWER SUPPLY CORD UNIT 1
44 327421-4 Trên tay cầmHANDLE UPPER 1
45 252278-3 Đai ốc nắp lục giác M8HEX. CAP NUT M8 1
46 327422-2 Dưới tay cầmHANDLE LOWER 1
47 265A62-3 Bu lông đầu phẳng M8X38FLAT HEAD BOLT M8X38 1
48 265A62-3 Bu lông đầu phẳng M8X38FLAT HEAD BOLT M8X38 1
49 252278-3 Đai ốc nắp lục giác M8HEX. CAP NUT M8 1
50 459905-5 KẹpCLAMP 1
51 921451-3 Bu lông lục giác M8X30HEX. BOLT M8X30 2
52 459905-5 KẹpCLAMP 1
53 921451-3 Bu lông lục giác M8X30HEX. BOLT M8X30 2
54 699142-1 Bộ dây nguồnPOWER SUPPLY CORD UNIT 1
55 127412-3 Cụm giỏ hứng cỏGRASS CATCHER ASSEMBLY 1
55-1 122B20-7 Cụm giỏ hứng cỏGRASS CATCHER ASSEMBLY 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
↳ C10 162976-0 Giỏ hứng cỏGRASS CATCHER 1
↳ C20 327866-6 Giá đỡ giỏ hứng cỏGRASS CATCHER BRACKET 1
56 413409-1 Nắp thenKEY COVER 1
57 232681-4 Lò xo xoắn 4TORSION SPRING 4 1
58 643535-4 ThenKEY 1
59 413408-3 NắpCOVER 1
60 811E55-8 Nhãn máy LM001CLM001C NAME PLATE 1
61 232681-4 Lò xo xoắn 4TORSION SPRING 4 1
62 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 9
63 413413-0 Cần gạtLEVER 2
64 961017-7 Vòng chặn E-3STOP RING E-3 4
65 327834-9 Thanh 4ROD 4 2
66 141D09-8 Trên nắp chụp (nguyên bộ)COWLING UPPER COMPLETE 1
↳ C10 8031N2-7 Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL 1
↳ C20 8031N3-5 Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL 1
67 413432-6 Chốt cài BLATCH B 1
68 413432-6 Chốt cài BLATCH B 1
69 232681-4 Lò xo xoắn 4TORSION SPRING 4 2
70 312B03-7 Phải móc treoHOOK R 1
71 312B02-9 Trái móc treoHOOK L 1
72 413613-2 Giá giữHOLDER 1
73 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 1
74 413613-2 Giá giữHOLDER 1
75 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 1
76 413613-2 Giá giữHOLDER 1
77 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 2
78 687123-7 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 1
79 687051-6 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 1
80 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 2
81 687124-5 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 1
82 687051-6 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 1
83 620E76-7 Bộ điều khiểnCONTROLLER 1
84 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 2
85 638A15-9 Cụm dây dẫnLEAD UNIT 1
86 422529-0 Mút BSPONGE B 1
87 620E95-3 Bộ điều khiểnCONTROLLER 1
88 422528-2 Mút ASPONGE A 1
89 620C94-3 Mạch đèn LEDLED CIRCUIT 1
90 699145-5 Bộ dây nguồnPOWER SUPPLY CORD UNIT 1
91 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 2
92 687124-5 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 1
93 687051-6 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 1
94 911233-1 Vít đầu tròn M5X20PAN HEAD SCREW M5X20 4
95 136404-1 Cụm dưới nắp chụpCOWLING LOWER ASSY 1 Gồm các mục 86,88
96 319869-4 Trên vỏ động cơMOTOR HOUSING UPPER 1
97 253455-0 Long đen sóng 19WAVE WASHER 19 1
98 210141-6 Vòng bi 6000DDWBALL BEARING 6000DDW 1
99 519606-8 Cụm rotorROTOR ASS'Y 1 Gồm các mục 98,100
100 211387-7 Vòng bi 6004LLUBALL BEARING 6004LLU 1
101 265B29-7 Vít tự ren PT2X8TAPPING SCREW PT 2X8 2
102 620B88-2 Bộ điều khiển BCONTROLLER B 1
103 629465-3 Stator 1
104 319870-9 Dưới vỏ động cơMOTOR HOUSING LOWER 1
105 911691-1 Vít đầu tròn M5X70PAN HEAD SCREW M5X70 3
106 652031-1 Vít đầu tròn M3X6PAN HEAD SCREW M3X6 3
107 911233-1 Vít đầu tròn M5X20PAN HEAD SCREW M5X20 4
108 922441-9 Bu lông lục giác chìm M8X25HEX. SOCKET HEAD BOLT M8X25 4
109 319867-8 Giá đỡ động cơMOTOR BRACKET 1
110 459853-8 Tấm chắnBAFFLE PLATE 1
111 911126-2 Vít đầu tròn M4X16PAN HEAD SCREW M4X16 4
112 240205-2 Cánh quạt 170FAN 170 1
113 319868-6 Đỡ lưỡiBLADE SUPPORT 1
114 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 2
115 191D52-7 Bộ lưỡi 530BLADE 530 SET 1
116 265A69-9 Bu lông lục giác kèm long đen M10X35HEX. BOLT M10X35 WITH WG 1
117 127516-1 Cụm phích cắm băm cỏMULCHING PLUG ASSEMBLY 1 Gồm các mục 118-121
118 459884-7 Cần khóaLOCK LEVER 1
119 231401-3 Lò xo nén 7COMPRESSION SPRING 7 1
120 459885-5 Đỡ cần khóaLOCK LEVER SUPPORT 1
121 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 2
123 140R96-8 Nắp lật sau (nguyên bộ)REAR FLAP COMPLETE 1
↳ C10 8007P8-6 Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL 1
124 265B20-5 Bu lông đầu tròn lục giác chìm M8HEX.SOCKET BUTTON HEAD BOLT M8 4
125 347579-3 Trái giá đỡ tay cầmHANDLE BRACKET L 1
126 233597-6 Lò xo xoắn 8TORSION SPRING 8 1
127 961018-5 Vòng chặn E-5STOP RING E-5 2
128 327418-3 Thanh 6ROD 6 1
129 922213-2 Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M5X12H.S.H.BOLT M5X12 WITH WR 3
130 459877-4 Tấm giữ nắp lật sauREAR FLAP HOLDER PLATE 1
131 162692-4 Tay cầm phụ sauREAR GRIP 1
132 347578-5 Phải giá đỡ tay cầmHANDLE BRACKET R 1
133 451825-9 KẹpCLAMP 1
134 265B20-5 Bu lông đầu tròn lục giác chìm M8HEX.SOCKET BUTTON HEAD BOLT M8 4
135 232628-8 Lò xo căng 16TENSION SPRING 16 1
135-1 232711-1 Lò xo căng 15TENSION SPRING 15 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
136 347580-8 Tay biênCONNECTING ROD 1
137 941151-9 Long đen phẳng 6FLAT WASHER 6 1
138 252014-7 Đai ốc hãm lục giác M6-10HEX. LOCK NUT M6-10 1
139 267216-2 Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 1
140 252014-7 Đai ốc hãm lục giác M6-10HEX. LOCK NUT M6-10 1
141 941151-9 Long đen phẳng 6FLAT WASHER 6 1
142 253762-1 Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 1
143 422526-6 KhoenGROMMET 1
144 922213-2 Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M5X12H.S.H.BOLT M5X12 WITH WR 1
145 459880-5 Nắp dẫnLEAD COVER 1
146 683A20-1 Ống polyolefinPOLYOLEFIN TUBE 1
147 141D12-9 Sàn cắt (nguyên bộ)DECK COMPLETE 1
↳ C10 8031N4-3 Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL 1
148 347582-4 Tấm chỉnh chiều caoHEIGHT ADJUST PLATE 1
149 265B20-5 Bu lông đầu tròn lục giác chìm M8HEX.SOCKET BUTTON HEAD BOLT M8 2
150 922311-2 Bu lông lục giác chìm M6X12HEX. SOCKET HEAD BOLT M6X12 4
151 313290-9 Nắp giá giữ trục sauREAR SHAFT HOLDER COVER 2
157 922213-2 Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M5X12H.S.H.BOLT M5X12 WITH WR 2
159 232567-2 Lò xo xoắn 9TORSION SPRING 9 1
160 347584-0 Tấm xả bênSIDE DISCHARGE PLATE 1
161 327420-6 Thanh 8ROD 8 1
162 961013-5 Vòng chặn E-7STOP RING E-7 1
163 459886-3 Nắp xả bênSIDE DISCHARGE COVER 1
164 922441-9 Bu lông lục giác chìm M8X25HEX. SOCKET HEAD BOLT M8X25 2
165 459870-8 Tay cầm phụ trướcFRONT GRIP 1
166 459871-6 Nắp trướcFRONT COVER 1
167 459872-4 Nắp dưới sàn cắtDECK UNDER COVER 1
168 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 6
169 265324-3 Bu lông đầu bích lục giác M8X12HEX. FLANGE HEAD BOLT M8X12 1
170 211247-3 Vòng bi 6002DDWBALL BEARING 6002DDW 1
171 127513-7 Cụm bánh xe sauREAR WHEEL ASSEMBLY 1
172 211247-3 Vòng bi 6002DDWBALL BEARING 6002DDW 1
173 226941-4 Bánh răng thẳng 49SPUR GEAR 49 1
174 961052-5 Phanh S-12RETAINING RING S-12 1
175 226940-6 Bánh răng thẳng 12SPUR GEAR 12 1
176 347586-6 Tấm giữ bánh răngGEAR HOLDER PLATE 1
177 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 2
178 911213-7 Vít đầu tròn M5X12PAN HEAD SCREW M5X12 2
179 459867-7 Nắp bánh xeWHEEL CAP 1
180 911213-7 Vít đầu tròn M5X12PAN HEAD SCREW M5X12 3
181 327426-4 Giá giữ trục sauREAR SHAFT HOLDER 1
182 210163-6 Vòng bi 6001DDWBALL BEARING 6001DDW 1
183 162689-3 Trục sauREAR SHAFT 1
184 922311-2 Bu lông lục giác chìm M6X12HEX. SOCKET HEAD BOLT M6X12 2
185 162694-0 Cần gạt chỉnh chiều cao (nguyên bộ)HEIGHT ADJUST LEVER COMPLETE 1
186 313369-6 Phải giá giữ trục sauREAR SHAFT HOLDER R 1
187 210163-6 Vòng bi 6001DDWBALL BEARING 6001DDW 1
188 911213-7 Vít đầu tròn M5X12PAN HEAD SCREW M5X12 3
189 459867-7 Nắp bánh xeWHEEL CAP 1
190 911213-7 Vít đầu tròn M5X12PAN HEAD SCREW M5X12 2
191 347586-6 Tấm giữ bánh răngGEAR HOLDER PLATE 1
192 226941-4 Bánh răng thẳng 49SPUR GEAR 49 1
193 226940-6 Bánh răng thẳng 12SPUR GEAR 12 1
194 961052-5 Phanh S-12RETAINING RING S-12 1
195 211247-3 Vòng bi 6002DDWBALL BEARING 6002DDW 1
196 127513-7 Cụm bánh xe sauREAR WHEEL ASSEMBLY 1
197 211247-3 Vòng bi 6002DDWBALL BEARING 6002DDW 1
198 265324-3 Bu lông đầu bích lục giác M8X12HEX. FLANGE HEAD BOLT M8X12 1
199 266388-0 Vít tự ren 5X16TAPPING SCREW 5X16 2
200 347585-8 Giá đỡBRACKET 1
201 922311-2 Bu lông lục giác chìm M6X12HEX. SOCKET HEAD BOLT M6X12 1
202 127510-3 Cụm bộ truyền độngDRIVE UNIT ASSEMBLY 1
203 265324-3 Bu lông đầu bích lục giác M8X12HEX. FLANGE HEAD BOLT M8X12 1
204 211247-3 Vòng bi 6002DDWBALL BEARING 6002DDW 1
205 127514-5 Cụm bánh xe trướcFRONT WHEEL ASSEMBLY 1
206 211247-3 Vòng bi 6002DDWBALL BEARING 6002DDW 1
207 162688-5 Trục trướcFRONT SHAFT 1
208 211247-3 Vòng bi 6002DDWBALL BEARING 6002DDW 1
209 127514-5 Cụm bánh xe trướcFRONT WHEEL ASSEMBLY 1
210 211247-3 Vòng bi 6002DDWBALL BEARING 6002DDW 1
211 265324-3 Bu lông đầu bích lục giác M8X12HEX. FLANGE HEAD BOLT M8X12 1
212 341462-6 TấmPLATE 2
213 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 4
214 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 2
224 961059-1 Phanh S-19 (EXT)RETAINING RING (EXT) S-19 1
225 699163-3 Bộ dây nguồnPOWER SUPPLY CORD UNIT 1
Phụ kiện kèm theo máy
A01 327589-6 Thanh 6ROD 6 1
A02 782210-8 Cờ lê tuýp 17SOCKET WRENCH 17 1
A03 782212-4 Cờ lê tuýp 13SOCKET WRENCH 13 1
A04 459887-1 Miệng xả bênSIDE DISCHARGE MOUTH 1

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng