Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita LM002G

Máy dùng pin lawn mower 530MM · 185 mã phụ tùng · Áp dụng: LM002GZ

Sơ đồ chi tiết máy Makita LM002G – hình 1 Sơ đồ chi tiết máy Makita LM002G – hình 2 Sơ đồ chi tiết máy Makita LM002G – hình 3 Sơ đồ chi tiết máy Makita LM002G – hình 4

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2022/11 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 327425-6 Cần gạt chủ độngDRIVING LEVER 1
2 911138-5 Vít đầu tròn kèm long đen M4X20P.H.SCREW M4X20 WITH WR 1
3 459858-8 Phải đỡ cần gạt chủ độngDRIVING LEVER SUPPORT R 1
↳ C10 931102-0 Đai ốc lục giác M4HEX. NUT M4 1
4 253814-8 Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 1
5 265620-9 Bích vít tự ren 4X18TAPPING SCREW FLANGE 4X18 1
6 265620-9 Bích vít tự ren 4X18TAPPING SCREW FLANGE 4X18 1
7 253814-8 Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 1
8 413B10-4 Trái đỡ cần gạt chủ độngDRIVING LEVER SUPPORT L 1
↳ C10 931102-0 Đai ốc lục giác M4HEX. NUT M4 1
9 268225-4 Chốt 5PIN 5 1
10 911138-5 Vít đầu tròn kèm long đen M4X20P.H.SCREW M4X20 WITH WR 1
11 232566-4 Lò xo xoắn 12TORSION SPRING 12 1
12 327424-8 Cần gạt công tắcSWITCH LEVER 1
13 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 6
14 183X93-7 Bộ hộp công tắcSWITCH BOX SET 1 Gồm các mục 23
↳ C10 8044A1-9 Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL 1
15 231227-3 Lò xo nén 15COMPRESSION SPRING 15 1
16 459856-2 Phải đỡ cần gạt công tắcSWITCH LEVER SUPPORT R 1
↳ C10 931102-0 Đai ốc lục giác M4HEX. NUT M4 1
17 459857-0 Nút tắt khóaLOCK OFF BUTTON 1
18 911138-5 Vít đầu tròn kèm long đen M4X20P.H.SCREW M4X20 WITH WR 1
19 632T11-3 Bộ công tắcSWITCH UNIT 1
20 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 2
21 687123-7 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 1
22 141M31-9 Mạch công tắc (nguyên bộ)SWITCH CIRCUIT COMPLETE 1
↳ C10 539258-9 Cụm tấm công tắcSWITCH PLATE ASS'Y 1
↳ C20 266490-9 Vít tự ren PT2X6TAPPING SCREW PT 2X6 3
23 183X93-7 Bộ hộp công tắcSWITCH BOX SET 1 Gồm các mục 14
↳ C10 8044A1-9 Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL 1
24 413A98-8 Giá giữ cần gạt chủ độngDRIVING LEVER HOLDER 1
25 413A98-8 Giá giữ cần gạt chủ độngDRIVING LEVER HOLDER 1
26 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 5
27 183U35-3 Bộ hộp cần gạtLEVER BOX SET 1 Gồm các mục 38
28 651083-9 Công tắc C3XA-1PSPMSWITCH C3XA-1PSPM 1
29 620J45-8 Mạch mặt sốDIAL CIRCUIT 1
30 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 2
31 687123-7 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 1
32 413A95-4 Hộp cần gạt CLEVER BOX C 1
33 213A12-2 Gioăng chữ O 18O-RING 18 1
34 413B01-5 Cần gạt tốc độSPEED LEVER 1
35 459863-5 Trái đỡ cần gạt công tắcSWITCH LEVER SUPPORT L 1
↳ C10 931102-0 Đai ốc lục giác M4HEX. NUT M4 1
36 232575-3 Lò xo xoắn 12TORSION SPRING 12 1
37 911138-5 Vít đầu tròn kèm long đen M4X20P.H.SCREW M4X20 WITH WR 1
38 183U35-3 Bộ hộp cần gạtLEVER BOX SET 1 Gồm các mục 27
39 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 5
40 699215-0 Bộ dây nguồnPOWER SUPPLY CORD UNIT 1
41 327871-3 Trên tay cầmHANDLE UPPER 1
42 699216-8 Bộ dây nguồnPOWER SUPPLY CORD UNIT 1
43 265C08-1 Bu lông đầu phẳng M8X50FLAT HEAD BOLT M8X50 2
44 265C06-5 Đai ốc vặn tay M8THUMB NUT M8 2
45 413L52-8 KẹpCLAMP 2
↳ C10 931102-0 Đai ốc lục giác M4HEX. NUT M4 1
46 911168-6 Vít đầu tròn M4X40PAN HEAD SCREW M4X40 2
47 122D38-0 Cụm dưới tay cầmHANDLE LOWER ASSEMBLY 1 Gồm các mục 48-52
48 258004-8 Chốt đàn hồi 2.5-16SPRING PIN 2.5-16 2
49 413943-1 Núm vặnKNOB 2
50 327A66-4 Giá giữ khóaLOCK HOLDER 2
51 234121-8 Lò xo nén 8COMPRESSION SPRING 8 2
52 327A65-6 Chốt khóa trụcLOCK PIN 2
53 265C07-3 Bu lông lục giác M8HEX. BOLT M8 2
54 136880-9 Cụm nắp pinBATTERY COVER ASS'Y 1
↳ C10 8046H9-4 Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL 1
↳ C20 8032A7-2 Nhãn logo (XGT)XGT LOGO LABEL 1
55 231037-8 Lò xo nén 7COMPRESSION SPRING 7 1
56 459852-0 Cần khóaLOCK LEVER 1
57 141M22-0 Nắp lật sau (nguyên bộ)REAR FLAP COMPLETE 1
↳ C10 8047H4-0 Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL 1
58 961018-5 Vòng chặn E-5STOP RING E-5 1
59 327536-7 Thanh 6ROD 6 1
61 232721-8 Lò xo xoắn 8TORSION SPRING 8 1
62 327A64-8 Thanh 6ROD 6 1
63 347A56-1 Phải giá đỡ tay cầmHANDLE BRACKET R 1
64 265B20-5 Bu lông đầu tròn lục giác chìm M8HEX.SOCKET BUTTON HEAD BOLT M8 3
65 265B20-5 Bu lông đầu tròn lục giác chìm M8HEX.SOCKET BUTTON HEAD BOLT M8 3
66 961018-5 Vòng chặn E-5STOP RING E-5 2
67 347A55-3 Trái giá đỡ tay cầmHANDLE BRACKET L 1
68 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 3
69 183X12-3 Bộ vỏ cầu đấu dâyTERMINAL HOUSING SET 1 Gồm các mục 71
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 4
70 632T08-2 Bộ cầu đấu dâyTERMINAL UNIT 2
71 183X12-3 Bộ vỏ cầu đấu dâyTERMINAL HOUSING SET 1 Gồm các mục 69
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 4
72 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 4
73 8582C8-9 Nhãn số seri LM002GLM002G SERIAL NO. LABEL 1
74 8582C2-1 Nhãn máy LM002GLM002G NAME PLATE 1
75 922441-9 Bu lông lục giác chìm M8X25HEX. SOCKET HEAD BOLT M8X25 2
76 413L42-1 Tay cầm phụ sauREAR GRIP 1
77 265620-9 Bích vít tự ren 4X18TAPPING SCREW FLANGE 4X18 2
78 413L33-2 Nắp trướcFRONT COVER 1
79 265620-9 Bích vít tự ren 4X18TAPPING SCREW FLANGE 4X18 7
80 413L43-9 Tấm chỉnh chiều caoHEIGHT ADJUST PLATE 1
81 265B20-5 Bu lông đầu tròn lục giác chìm M8HEX.SOCKET BUTTON HEAD BOLT M8 2
82 922311-2 Bu lông lục giác chìm M6X12HEX. SOCKET HEAD BOLT M6X12 2
83 162B98-8 Cần gạt chỉnh chiều cao (nguyên bộ)HEIGHT ADJUST LEVER COMPLETE 1
84 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 6
85 687123-7 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 2
86 687051-6 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 3
87 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 1
88 413L50-2 Nắp dẫnLEAD COVER 1
89 422526-6 KhoenGROMMET 1
90 687124-5 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 1
91 413L35-8 F nắp dưới sàn cắtDECK UNDER COVER F 1
92 413L30-8 Tấm trongINNER PLATE 1
93 620J46-6 Mạch đèn LEDLED CIRCUIT 1
94 539252-1 Cụm bộ điều khiểnCONTROLLER ASS'Y 1 Gồm các mục 70, 100
95 141M28-8 Nắp chụp (nguyên bộ)COWLING COVER COMPLETE 1
96 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 6
97 413L22-7 Trên nắp chụpCOWLING UPPER 1
98 413L21-9 Dưới nắp chụpCOWLING LOWER 1
99 911233-1 Vít đầu tròn M5X20PAN HEAD SCREW M5X20 4
100 652031-1 Vít đầu tròn M3X6PAN HEAD SCREW M3X6 4
101 922441-9 Bu lông lục giác chìm M8X25HEX. SOCKET HEAD BOLT M8X25 4
102 265620-9 Bích vít tự ren 4X18TAPPING SCREW FLANGE 4X18 1
103 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 4
104 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 4
105 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 2
107 141S44-6 Sàn cắt (nguyên bộ)DECK COMPLETE 1
108 422956-1 MútSPONGE 1
110 232628-8 Lò xo căng 16TENSION SPRING 16 1
114 347A58-7 Tay biênCONNECTING ROD 1
124 699213-4 Bộ dây nguồnPOWER SUPPLY CORD UNIT 1
125 265324-3 Bu lông đầu bích lục giác M8X12HEX. FLANGE HEAD BOLT M8X12 2
126 141M25-4 Lốp 230 (nguyên bộ)TIRE 230 COMPLETE 2
127 210163-6 Vòng bi 6001DDWBALL BEARING 6001DDW 2
128 162C00-7 Trục trướcFRONT SHAFT 1
129 347869-4 TấmPLATE 2
130 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 4
131 252301-4 Đai ốc hãm bích lục giác M6-10HEX. FLANGE LOCK NUT M6-10 1
132 265324-3 Bu lông đầu bích lục giác M8X12HEX. FLANGE HEAD BOLT M8X12 2
133 210163-6 Vòng bi 6001DDWBALL BEARING 6001DDW 4
134 141M26-2 Lốp 230 (nguyên bộ)TIRE 230 COMPLETE 2
135 227913-2 Bánh răng thẳng 49SPUR GEAR 49 2
136 265B00-1 Bích vít tự ren 4X12TAPPING SCREW FLANGE 4X12 4
137 911213-7 Vít đầu tròn M5X12PAN HEAD SCREW M5X12 4
138 413L40-5 Nắp bánh xeWHEEL CAP 2
139 961052-5 Phanh S-12 (EXT)RETAINING RING (EXT) S-12 2
140 227A00-3 Bánh răng thẳng 12SPUR GEAR 12 2
141 251951-2 Bu lông lục giác chìm M5X10HEX. SOCKET HEAD BOLT M5X10 6
142 210163-6 Vòng bi 6001DDWBALL BEARING 6001DDW 2
143 313390-5 Giá giữ trục sauREAR SHAFT HOLDER 2
144 162C02-3 Trục sauREAR SHAFT 1
145 252301-4 Đai ốc hãm bích lục giác M6-10HEX. FLANGE LOCK NUT M6-10 1
146 347865-2 Kẹp 19CLAMP 19 2
147 922223-9 Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M5X16H.S.H.BOLT M5X16 WITH WR 4
148 122E54-8 Bộ truyền độngDRIVE UNIT 1
149 347A59-5 Giá đỡBRACKET 1
150 266388-0 Vít tự ren 5X16TAPPING SCREW 5X16 2
151 922223-9 Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M5X16H.S.H.BOLT M5X16 WITH WR 1
152 683A20-1 Ống polyolefinPOLYOLEFIN TUBE 1
153 162C45-5 Giá đỡ giỏ hứng cỏGRASS CATCHER BRACKET 1
154 162C13-8 Giỏ hứng cỏGRASS CATCHER 1
158 911163-6 Vít đầu tròn M4X35PAN HEAD SCREW M4X35 1
159 413944-9 KẹpCLAMP 1
↳ C10 931102-0 Đai ốc lục giác M4HEX. NUT M4 1
160 141M30-1 Đế stator (nguyên bộ)STATOR BASE COMPLETE 1
161 253455-0 Long đen sóng 19WAVE WASHER 19 1
162 620J44-0 Bộ điều khiển BCONTROLLER B 1
163 265C89-5 Vít đầu phẳng M3X10FLAT HEAD SCREW M3X10 3
164 629B84-7 Stator 1
165 911148-2 Vít đầu tròn M4X25PAN HEAD SCREW M4X25 6
166 210059-1 Vòng bi 6000DDWBALL BEARING 6000DDW 1
167 519785-2 Cụm rotorROTOR ASS'Y 1 Gồm các mục 166,168
168 211332-2 Vòng bi 6004LLUBALL BEARING 6004LLU 1
169 422955-3 KhoenGROMMET 2
171 312D43-7 Giá đỡBRACKET 1
172 911233-1 Vít đầu tròn M5X20PAN HEAD SCREW M5X20 4
173 413L53-6 Tấm chắnBAFFLE PLATE 1
174 911126-2 Vít đầu tròn M4X16PAN HEAD SCREW M4X16 4
175 240205-2 Cánh quạt 170FAN 170 1
176 312D48-7 Đỡ lưỡi 530BLADE SUPPORT 530 1
177 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 2
178 191V96-5 Bộ lưỡi 530BLADE 530 SET 1
179 265A69-9 Bu lông lục giác kèm long đen M10X35HEX. BOLT M10X35 WITH WG 1
180 265620-9 Bích vít tự ren 4X18TAPPING SCREW FLANGE 4X18 1
181 183X16-5 Bộ chắn bảo vệ cỏGRASS GUARD SET 1 Gồm các mục 183
182 413L37-4 Phải nắp dưới sàn cắtDECK UNDER COVER R 1
↳ C10 252329-2 Đai ốc vuông M5SQUARE NUT M5 5
183 183X16-5 Bộ chắn bảo vệ cỏGRASS GUARD SET 1 Gồm các mục 181
184 265620-9 Bích vít tự ren 4X18TAPPING SCREW FLANGE 4X18 1
Phụ kiện kèm theo máy
A01 327589-6 Thanh 6ROD 6 1
A02 413L55-2 Phích cắm băm cỏ 530MULCHING PLUG 530 1
A03 413L57-8 Máng xảDISCHARGE CHUTE 1
A04 782210-8 Cờ lê tuýp 17SOCKET WRENCH 17 1

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng