Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita LS002G

Máy trượt DC cpd. cưa góc xiên 216MM · 255 mã phụ tùng

Sơ đồ chi tiết máy Makita LS002G – hình 1 Sơ đồ chi tiết máy Makita LS002G – hình 2

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/08 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 266192-7 Vít tự ren 4X14TAPPING SCREW 4X14 1
3 412933-1 Nắp an toànSAFETY COVER 1
4 265985-9 Bu lông lục giác chìm M6HEX.SOCKET HEAD BOLT M6 1
5 232311-7 Lò xo xoắn 30TORSION SPRING 30 1
6 210150-5 Vòng bi 6803DDWBALL BEARING 6803DDW 1
7 266732-1 Bu lông lục giác chìm M6X16HEX. SOCKET HEAD BOLT M6X16 1
8 347731-3 Nắp tâmCENTER COVER 1
9 347059-9 Tấm tâmCENTER PLATE 1
10 266733-9 Bu lông lục giác chìm đầu bằng M6X16HEX. S.F.H. BOLT M6X16 1
11 224275-9 Bích ngoài 40OUTER FLANGE 40 1
12 224614-3 Bích trong 40INNER FLANGE 40 1
13 327697-3 Trục chínhSPINDLE 1
14 911233-1 Vít đầu tròn M5X20PAN HEAD SCREW M5X20 4
15 285043-5 Tấm chặn vòng bi 52BEARING RETAINER 52 1
16 211131-2 Vòng bi 6001DDWBALL BEARING 6001DDW 1
17 312A44-7 Ổ đỡ vòng biBEARING BOX 1
18 422652-1 GioăngGASKET 1
19 227838-0 Bánh răng nghiêng 43HELICAL GEAR 43 1
20 961052-5 Phanh S-12RETAINING RING S-12 1
21 210006-2 Vòng bi 696ZZBALL BEARING 696ZZ 1
22 211021-9 Vòng bi 607LLBBALL BEARING 607LLB 1
23 227837-2 Bánh răng nghiêng 30HELICAL GEAR 30 1
24 254011-9 Then bán nguyệt 4WOODRUFF KEY 4 1
25 227836-4 Bánh răng côn xoắn 33SPIRAL BEVEL GEAR 33 1
26 253744-3 Long đen phẳng 12FLAT WASHER 12 1
27 261104-5 Long đen cao su 12RUBBER WASHER 12 1
28 253744-3 Long đen phẳng 12FLAT WASHER 12 1
29 961052-5 Phanh S-12RETAINING RING S-12 1
30 211021-9 Vòng bi 607LLBBALL BEARING 607LLB 1
31 424605-6 Vòng cao su 19RUBBER RING 19 1
32 261153-2 Long đen PU 15URETHAN WASHER 15 1
33 961018-5 Vòng chặn E-5STOP RING E-5 1
34 253804-1 Long đen phẳng 6FLAT WASHER 6 1
35 257163-5 Vòng 6RING 6 1
36 140W98-4 Tấm thanh nối (nguyên bộ)LINK PLATE COMPLETE 1
40 140W84-5 Hộp lưỡi (nguyên bộ)BLADE CASE COMPLETE 1
↳ C10 263002-9 Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 3
↳ C20 422724-2 ĐệmCUSHION 1
↳ C30 322316-6 Trục thanh nốiLINK SHAFT 1
41 422651-3 Chắn bảo vệGUARD 1
42 345438-5 Tấm chắn bảo vệGUARD PLATE 1
43 911119-9 Vít đầu tròn M4X12PAN HEAD SCREW M4X12 1
44 257785-1 Ống lót 6SLEEVE 6 1
45 922226-3 Bu lông lục giác chìm M5X18HEX. SOCKET HEAD BOLT M5X18 1
46 911118-1 Vít đầu tròn M4X12PAN HEAD SCREW M4X12 1
47 458075-7 Nắp dẫnLEAD COVER 1
50 140X03-7 Thấu kính (nguyên bộ)LENS COMPLETE 1
51 266421-8 Vít tự ren 3X10TAPPING SCREW 3X10 1
52 620E07-6 Mạch đèn LEDLED CIRCUIT 1
53 141A59-5 Nắp đèn LED (nguyên bộ)LED COVER COMPLETE 1
↳ C10 8024V4-4 Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL 1
↳ C20 931102-0 Đai ốc lục giác M4HEX. NUT M4 1
54 266034-5 Vít tự ren 4X16 (CT)TAPPING SCREW CT 4X16 2
66 231240-1 Lò xo nén 7COMPRESSION SPRING 7 1
67 256633-1 Chốt 6PIN 6 1
68 231928-3 Vòng hãm lò xo 8RING SPRING 8 1
69 519649-0 Cụm rotorROTOR ASS'Y 1 Gồm các mục 70,71
70 211131-2 Vòng bi 6001DDWBALL BEARING 6001DDW 1
71 210017-7 Vòng bi 607DDWBALL BEARING 607DDW 1
72 8024V5-2 Nhãn logo (XGT)XGT LOGO LABEL 1
73 942151-2 Long đen vênh 6SPRING WASHER 6 1
74 253842-3 Long đen phẳng 14FLAT WASHER 14 1
75 261153-2 Long đen PU 15URETHAN WASHER 15 1
76 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
77 911118-1 Vít đầu tròn M4X12PAN HEAD SCREW M4X12 1
79 140F99-0 Nắp (nguyên bộ)CAP COMPLETE 1
↳ C10 213218-6 Gioăng chữ O 16O RING 16 1
↳ C11 213A05-9 Gioăng chữ O 16O-RING16 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
↳ C20 818H07-8 Nhãn nắpCAP LABEL 1
80 459933-0 Tấm chắnBAFFLE PLATE 1
81 629A26-5 Stator 1
82 412926-8 Vỏ động cơMOTOR HOUSING 1
83 858A05-8 Nhãn máy LS002GLS002G NAME PLATE 1
84 911278-9 Vít đầu tròn M5X55PAN HEAD SCREW M5X55 4
86 256123-4 Chốt 5PIN 5 1
87 140X02-9 Tấm công tắc (nguyên bộ)SWITCH PLATE COMPLETE 1
↳ C10 8024V3-6 Nhãn công tắcSWITCH LABEL 1
88 631973-2 Bộ công tắcSWITCH UNIT 1
89 911268-2 Vít đầu tròn M5X45PAN HEAD SCREW M5X45 1
90 417113-4 Nút công tắcSWITCH BUTTON 1
91 183R96-5 Bộ tay cầmHANDLE SET 1 Gồm các mục 99
92 632P64-8 Bộ cầu đấu dâyTERMINAL UNIT 1
93 620E06-8 Bộ điều khiểnCONTROLLER 1
94 231026-3 Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 1
95 416533-9 Cần gạt tắt khóaLOCK OFF LEVER 1
96 459966-5 Cần gạt công tắcSWITCH LEVER 1
97 651083-9 Công tắc C3XA-1PSPMSWITCH C3XA-1PSPM 1
98 620E08-4 Mạch cấp nguồnPOWER SUPPLY CIRCUIT 1
99 183R96-5 Bộ tay cầmHANDLE SET 1 Gồm các mục 91
100 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 6
101 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 3
102 183R92-3 Bộ vỏ pinBATTERY HOUSING SET 1 Gồm các mục 105
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
103 459250-8 Đầu phun bụiDUST NOZZLE 1
104 858A11-3 Nhãn số seri LS002GLS002G SERIAL NO. LABEL 1
105 183R92-3 Bộ vỏ pinBATTERY HOUSING SET 1 Gồm các mục 102
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
106 257163-5 Vòng 6RING 6 1
107 253804-1 Long đen phẳng 6FLAT WASHER 6 1
108 922331-6 Bu lông lục giác chìm M6X20HEX. SOCKET HEAD BOLT M6X20 1
109 265484-1 Vít đầu lục giác chìm đầu tròn M6X17H.S.BUTTON HEAD SCREW M6X17 1
110 265B58-0 Bu lông lục giác chìm M6X45HEX SOCKET HEAD BOLT M6X45 1
111 941152-7 Long đen phẳng 6FLAT WASHER 6 1
112 233343-7 Lò xo nén 7COMPRESSION SPRING 7 1
113 266757-5 Bu lông lục giác chìm M6X16HEX. SOCKET HEAD BOLT M6X16 1
114 266321-2 Vít trí lục giác chìm M6X16 (FLAT POINT)H.S.SET SCREW(FLAT POINT)M6X16 1
115 327710-7 Thanh 16ROD 16 1
116 416905-8 Ống lót 17-23SLEEVE 17-23 1
117 231685-3 Lò xo xoắn 29TORSION SPRING 29 1
118 416905-8 Ống lót 17-23SLEEVE 17-23 1
119 327702-6 Chốt khóa trục 7-9LOCK PIN 7-9 1
120 234316-3 Lò xo nén 7COMPRESSION SPRING 7 1
121 271428-1 Núm vặn 20KNOB 20 1
122 961018-5 Vòng chặn E-5STOP RING E-5 1
123 251267-5 Vít đầu tròn và M6+ PAN HEAD SCREW M6 1
124 253215-0 Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 1
125 253948-7 Long đen sóng 8WAVE WASHER 8 1
126 344643-1 Tay đòn chặnSTOPPER ARM 1
127 911119-9 Vít đầu tròn M4X12PAN HEAD SCREW M4X12 2
129 140W83-7 Tay đòn trước (nguyên bộ)FRONT ARM COMPLETE 1
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
130 922251-4 Bu lông lục giác chìm M5X30HEX. SOCKET HEAD BOLT M5X30 2
131 327705-0 Thanh vuôngSQUARE ROD 1
132 911118-1 Vít đầu tròn M4X12PAN HEAD SCREW M4X12 1
133 412938-1 Giá giữ rayRAIL HOLDER 1
134 911128-8 Vít đầu tròn kèm long đen M4X16P.H.SCREW M4X16 WITH WR 2
135 412947-0 Cửa vàoINLET 1
136 327702-6 Chốt khóa trục 7-9LOCK PIN 7-9 1
137 234316-3 Lò xo nén 7COMPRESSION SPRING 7 1
138 271428-1 Núm vặn 20KNOB 20 1
139 961018-5 Vòng chặn E-5STOP RING E-5 1
140 911118-1 Vít đầu tròn M4X12PAN HEAD SCREW M4X12 1
141 412943-8 Phải tấm chỉ báoINDICATION PLATE R 1
142 412942-0 Trái tấm chỉ báoINDICATION PLATE L 1
143 911118-1 Vít đầu tròn M4X12PAN HEAD SCREW M4X12 1
144 251582-7 Bu lông lục giác chìm M6X25HEX SOCKET HEAD BOLT M6X25 1
145 271466-3 Cần gạt 30LEVER 30 1
146 232651-3 Lò xo xoắn 8TORSION SPRING 8 1
147 257848-3 Vòng 8RING 8 1
148 253215-0 Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 1
149 911118-1 Vít đầu tròn M4X12PAN HEAD SCREW M4X12 2
150 412934-9 Nắp tay đònARM COVER 1
150-1 141G28-2 Nắp tay đòn (nguyên bộ)ARM COVER COMPLETE 1 Mã thay thế: thay theo bộ
↳ C10 8024V1-0 Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL 1 Mã thay thế: thay theo bộ
151 252130-5 Đai ốc hãm lục giác M10-17HEX. LOCK NUT M10-17 1
152 253024-7 Long đen phẳng 10FLAT WASHER 10 2
153 216413-7 Lồng kim chặn 1024THRUST NEEDLE CAGE 1024 1
154 140W82-9 Tay đòn (nguyên bộ)ARM COMPLETE 1
↳ C10 8024V1-0 Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL 1
154-1 141F27-8 Tay đòn (nguyên bộ)ARM COMPLETE 1 Mã thay thế: thay theo bộ
155 253215-0 Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 1
156 961013-5 Vòng chặn E-7STOP RING E-7 1
158 412944-6 Giá giữ dẫn hướng bụiDUST GUIDE HOLDER 1
159 911128-8 Vít đầu tròn kèm long đen M4X16P.H.SCREW M4X16 WITH WR 4
160 422648-2 Dẫn hướng bụiDUST GUIDE 1
161 911118-1 Vít đầu tròn M4X12PAN HEAD SCREW M4X12 1
162 253400-5 Long đen phẳng 4FLAT WASHER 4 1
163 347759-1 Tấm khóaLOCK PLATE 1
164 257849-1 Ống lót 8SLEEVE 8 1
165 253731-2 Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 1
166 216415-3 Lồng kim chặn 821THRUST NEEDLE CAGE 821 1
167 253731-2 Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 1
168 162942-7 Trục khóa (nguyên bộ)LOCK SHAFT COMPLETE 1
169 911119-9 Vít đầu tròn M4X12PAN HEAD SCREW M4X12 6
170 412940-4 Bảng mạch cưaKERF BOARD 2
171 265442-7 Bu lông lục giác M8X40HEX. BOLT M8X40 1
172 253731-2 Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 1
173 216415-3 Lồng kim chặn 821THRUST NEEDLE CAGE 821 1
174 253731-2 Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 1
175 251582-7 Bu lông lục giác chìm M6X25HEX SOCKET HEAD BOLT M6X25 1
176 251582-7 Bu lông lục giác chìm M6X25HEX SOCKET HEAD BOLT M6X25 1
177 327704-2 Thanh chặnSTOPPER ROD 1
178 234122-6 Lò xo nén 6COMPRESSION SPRING 6 1
179 271465-5 Cần gạt 24LEVER 24 1
180 961018-5 Vòng chặn E-5STOP RING E-5 1
181 140W81-1 Đế xoay (nguyên bộ)TURN BASE COMPLETE 1
↳ C10 8024U7-1 Nhãn thước chia độ cônBEVEL SCALE LABEL 1
↳ C20 8024U8-9 Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL 1
↳ C30 812X85-6 Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL 1
↳ C40 813L22-1 Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL 2
182 911119-9 Vít đầu tròn M4X12PAN HEAD SCREW M4X12 1
183 459928-3 Tấm chỉ báoINDICATION PLATE 1
184 327698-1 Trục tâmCENTER SHAFT 1
185 231418-6 Lò xo nén 9COMPRESSION SPRING 9 1
186 253731-2 Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 1
187 266432-3 Bu lông chỉnh M8X27ADJUST BOLT M8X27 1
188 961062-2 Vòng chặn E-12STOP RING E-12 1
189 271464-7 Tay cầm phụ 46GRIP 46 1
190 271463-9 Tay cầm phụ 38GRIP 38 1
194 327700-0 Thanh khóa 6LOCK ROD 6 1
195 313326-4 Chặn xoayTURN STOPPER 1
196 256186-0 Chốt 5PIN 5 1
197 347601-6 Giá giữ chặnSTOPPER HOLDER 1
198 911233-1 Vít đầu tròn M5X20PAN HEAD SCREW M5X20 2
199 312A46-3 Giá giữ chốtPIN HOLDER 1
200 911233-1 Vít đầu tròn M5X20PAN HEAD SCREW M5X20 2
201 412941-2 Khối dẫnLEAD BLOCK 1
202 911233-1 Vít đầu tròn M5X20PAN HEAD SCREW M5X20 2
203 256267-0 Chốt 3PIN 3 1
204 327701-8 Chốt khóa trục 6LOCK PIN 6 1
205 412939-9 Cần gạt 38LEVER 38 1
206 347760-6 Tấm cần gạtLEVER PLATE 1
207 266192-7 Vít tự ren 4X14TAPPING SCREW 4X14 1
208 911013-5 Vít đầu tròn M3X10PAN HEAD SCREW M3X10 2
209 233201-7 Lò xo nén 6COMPRESSION SPRING 6 1
210 941152-7 Long đen phẳng 6FLAT WASHER 6 1
211 312A45-5 Nắp bánh răngGEAR COVER 1
212 911233-1 Vít đầu tròn M5X20PAN HEAD SCREW M5X20 2
213 140W85-3 Trái thước tựa trên (nguyên bộ)UPPER FENCE L COMPLETE 1
↳ C10 810503-4 Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL 1
214 140W86-1 Phải thước tựa trên (nguyên bộ)UPPER FENCE R COMPLETE 1
↳ C10 810503-4 Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL 1
215 266089-0 Vít trí lục giác chìm M8X12 (FLAT POINT)H.S.SET SCREW(FLAT POINT)M8X12 2
215-1 265C19-6 Vít trí lục giác chìm M8X12 (FLAT POINT)H.S.SET SCREW(FLAT POINT)M8X12 2 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
216 922344-7 Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M6X25H.S.H.BOLT M6X25 WITH WG 4
217 265701-9 Vít vặn tay M6X14THUMB SCREW M6X14 2
218 312A38-2 Thước tựa dẫn hướngGUIDE FENCE 1
219 347758-3 Tấm trượtSLIDE PLATE 2
220 327706-8 Giá đỡ đếBASE SUPPORTER 1
221 265785-7 Vít vặn tay M5X10THUMB SCREW M5X10 1
222 140W80-3 Đế (nguyên bộ)BASE COMPLETE 1
↳ C10 810486-8 Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL 1
223 266264-8 Vít trí lục giác chìm M5X6 (FLAT POINT)H.S.SET SCREW(FLAT POINT)M5X6 1
224 327703-4 Thanh 10ROD 10 2
225 312A42-1 Trái đế phụSUB BASE L 1
226 922211-6 Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M5X12H.S.H.BOLT M5X12 WITH W 2
227 961013-5 Vòng chặn E-7STOP RING E-7 1
228 265785-7 Vít vặn tay M5X10THUMB SCREW M5X10 1
229 327703-4 Thanh 10ROD 10 2
230 312A43-9 Phải đế phụSUB BASE R 1
231 922211-6 Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M5X12H.S.H.BOLT M5X12 WITH W 2
232 961013-5 Vòng chặn E-7STOP RING E-7 1
233 286044-6 Nắp 13CAP 13 4
234 251546-1 Vít đầu tròn và M5+ PAN HEAD SCREW M5 4
235 347756-7 Tấm thước chia độ góc xiênMITER SCALE PLATE 1
236 347757-5 Tấm khóa góc xiênMITER LOCK PLATE 1
237 127692-1 Cụm đầu phun bụiDUST NOZZLE ASSEMBLY 1 Gồm các mục 238-242
238 412945-4 Đầu nối ống mềmHOSE CONNECTOR 1
239 245062-3 Ống mềm 20-0.4HOSE 20-0.4 1
240 458939-5 Nút ABUTTON A 1
241 232485-4 Lò xo nén 5COMPRESSION SPRING 5 1
242 412946-2 Khớp nối ống mềmHOSE JOINT 1
Phụ kiện kèm theo máy
A01 127693-9 Cụm ê tôVISE ASSEMBLY 1
Phụ tùng
↳ C10 312A56-0 Tay đòn ê tôVISE ARM 1
↳ C20 265785-7 Vít vặn tay M5X10THUMB SCREW M5X10 1
↳ C30 327707-6 Thanh ê tôVISE ROD 1
↳ C40 265B61-1 Vít vặn tay M10X70THUMB SCREW M10X70 1
↳ C50 253804-1 Long đen phẳng 6FLAT WASHER 6 1
↳ C60 343651-9 Tấm ê tôVISE PLATE 1
↳ C70 251370-2 Vít đầu tròn và M5+ PAN HEAD SCREW M5 1
Phụ kiện kèm theo máy
A02 127512-9 Cụm túi chứa bụiDUST BAG ASSEMBLY 1
Phụ tùng
↳ C10 412411-1 Chi tiết kẹpFASTENER 1
Phụ kiện kèm theo máy
A03 762001-3 Thước tam giácTRIANGULAR RULE 1
A05 783022-2 Chìa lục giác 5HEX. WRENCH 5 1
A06 E-07010 EFFICUT cho đa dụng cắt gỗEFFICUT FOR WOOD CUTTING/ GENE 1

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng