Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita M1100
Máy bào 82MM · 71 mã phụ tùng
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/03 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1-1 | 691771-6 | Dây nguồn 0.75-2-5.0POWER SUPPLY CORD 0.75-2-5.0 | 1 | ||
| 1-2 | 691780-5 | Dây nguồn 0.75-2-2.0POWER SUPPLY CORD 0.75-2-2.0 | 1 | Mã thay thế: không thay được cho nhau | |
| 2 | 682574-9 | Ống chống gập dây nguồn 10-90CORD GUARD 10-90 | 1 | ||
| 3 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 2 | ||
| 4 | 687140-7 | Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF | 1 | ||
| 7 | 418871-5 | Nút bật khóaLOCK ON BUTTON | 1 | ||
| 8 | 233423-9 | Lò xo nén 9COMPRESSION SPRING 9 | 1 | ||
| 9 | 650545-4 | Công tắc TGA115CT-2SWITCH TGA115CT-2 | 1 | ||
| 10 | 418873-1 | Cần gạt công tắcSWITCH LEVER | 1 | ||
| 12 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 3 | ||
| 13 | 412715-1 | Ốp tay cầmHANDLE COVER | 1 | ||
| 14 | 265101-3 | Vít đầu tròn M4X25PAN HEAD SCREW M4X25 | 2 | ||
| 16 | 458047-2 | Nắp che dây đaiBELT COVER | 1 | ||
| 17 | 225096-2 | Dây đai thang PE 5-285POLY V-BELT 5-285 | 1 | ||
| 18 | 222166-8 | Puli 5-23.5LV-PULLEY 5-23.5L | 1 | ||
| 19 | 317854-1 | Giá đỡBRACKET | 1 | ||
| 20 | 211476-8 | Vòng bi 6200ZZBALL BEARING 6200ZZ | 1 | ||
| 21 | 267256-0 | Long đen phẳng 10FLAT WASHER 10 | 1 | ||
| 22 | 240064-4 | Cánh quạt 70FAN 70 | 1 | ||
| 23 | 513853-3 | Cụm rotor 220VARMATURE ASS'Y 220V | 1 | Gồm các mục 20-22,24,25 | |
| 24 | 681644-1 | Long đen cách điệnINSULATION WASHER | 1 | ||
| 25 | 210046-0 | Vòng bi 608ZZBALL BEARING 608ZZ | 1 | ||
| 26 | 454051-9 | Tấm chắnBAFFLE PLATE | 1 | ||
| 27 | 594533-0 | Cụm stator 220VFIELD ASS'Y 220V | 1 | ||
| ↳ C10 | 654449-2 | Cầu đấu dây vòngRING TERMINAL | 2 | ||
| ↳ C20 | 654485-8 | Nối songPARALLEL SPLICE | 2 | ||
| 28 | 266352-1 | Vít tự ren 5X65TAPPING SCREW 5X65 | 2 | ||
| 30 | 265101-3 | Vít đầu tròn M4X25PAN HEAD SCREW M4X25 | 5 | ||
| 31 | 853P90-6 | Nhãn máy M1100M1100 NAME PLATE | 1 | ||
| 32 | 643750-0 | Nắp chổi than 7-11BRUSH HOLDER CAP 7-11 | 2 | ||
| 33 | B-80379 | Bộ chổi than CB-303ACARBON BRUSH SET CB-303A | 1 | ||
| 34 | 140U92-4 | Vỏ động cơ (nguyên bộ)MOTOR HOUSING COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 643708-9 | Giá chổi than 5-11BRUSH HOLDER 5-11 | 2 | ||
| 35 | 890029-2 | Nhãn thước chia độSCALE LABEL | 1 | ||
| 36 | 271329-3 | Núm vặn 50KNOB 50 | 1 | ||
| 37 | 267258-6 | Long đen phẳng 10FLAT WASHER 10 | 1 | ||
| 38 | 265101-3 | Vít đầu tròn M4X25PAN HEAD SCREW M4X25 | 1 | ||
| 39 | 418874-9 | Nắp phoiCHIP COVER | 1 | ||
| 40 | 265150-0 | Vít có vai bake M5X18+SHOULDER SCREW M5X18 | 1 | ||
| 41 | 231677-2 | Lò xo xoắn 9TORSION SPRING 9 | 1 | ||
| 42 | 345507-2 | Nắp tang trốngDRUM COVER | 1 | ||
| 43 | 265760-3 | Vít vặn tay M5X10THUMB SCREW M5X10 | 1 | ||
| 44 | 345506-4 | Dẫn hướng sâuDEPTH GUIDE | 1 | ||
| 45 | 265767-9 | Vít vặn tay M6X13THUMB SCREW M6X13 | 1 | ||
| 46 | 154501-1 | Khung chính (nguyên bộ)MAIN FRAME COMPLETE | 1 | ||
| 47 | 233422-1 | Lò xo nén 19COMPRESSION SPRING 19 | 1 | ||
| 48 | 421902-1 | Đóng gói cao suRUBBER PACKING | 1 | ||
| 49 | 317852-5 | Đế trướcFRONT BASE | 1 | ||
| 50 | 265512-2 | Bu lông lục giác bích M6X17FLANGE HEX.BOLT M6X17 | 6 | ||
| 51 | 187676-1 | Bộ tấm tang trốngDRUM PLATE SET | 1 | ||
| 52 | 265132-2 | Vít đầu tròn và M4X5+ PAN HEAD SCREW M4X5 | 4 | ||
| 53 | 345644-2 | Tấm chỉnhADJUST PLATE | 2 | ||
| 54 | 266420-0 | Vít tự ren 5X20TAPPING SCREW 5X20 | 4 | ||
| 55 | 267293-4 | Long đen phẳng 7FLAT WASHER 7 | 1 | ||
| 56 | 210030-5 | Vòng bi 627ZZBALL BEARING 627ZZ | 1 | ||
| 57 | 961003-8 | Phanh S-7RETAINING RING S-7 | 1 | ||
| 58 | 161141-8 | Tang trốngDRUM | 1 | ||
| 59 | 211477-6 | Vòng bi 6201ZZBALL BEARING 6201ZZ | 1 | ||
| 60 | 317853-3 | Ổ đỡ vòng biBEARING BOX | 1 | ||
| 61 | 265099-4 | Vít đầu tròn M4X14PAN HEAD SCREW M4X14 | 4 | ||
| 62 | 222165-0 | Puli 5-32.4V-PULLEY 5-32.4 | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 122694-2 | Cụm giá giữ màiSHARPENING HOLDER ASS'Y | 1 | ||
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 252649-4 | Đai ốc vặn tay M6THUMB NUT M6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 266332-7 | Bu lông cổ vuông đầu tròn M6X35R.H SQUARE NECK BOLT M6X35 | 2 | ||
| ↳ C30 | 341003-8 | Tấm áp suấtPRESSURE PLATE | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A02 | 122695-0 | Cụm thước lưỡiBLADE GAUGE ASS'Y | 1 | ||
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 265131-4 | Vít đầu tròn M5X18PAN HEAD SCREW M5X18 | 2 | ||
| ↳ C20 | 418465-6 | Tấm thướcGAUGE PLATE | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A03 | 163539-5 | Thước dẫn hướngGUIDE RULE | 1 | ||
| A04 | 782229-7 | Cờ lê hộp 9BOX WRENCH 9 | 1 | ||
| A08 | 442198-1 | Giấy chống gỉ chốngANTI CORROSION PAPER | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.