Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita M2403

Máy tắt cắt cầm tay 355MM · 91 mã phụ tùng

Sơ đồ chi tiết máy Makita M2403

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/07 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 8024K3-9 Nhãn 2200W2200W LABEL 1
2 265122-5 Vít đầu tròn M5X20PAN HEAD SCREW M5X20 4
3 224299-5 Mặt bích 90FLANGE 90 1
4 251498-6 Bu lông lục giác chìm M10X25HEX SOCKET HEAD BOLT M10X25 1
8 265121-7 Vít đầu phẳng và M6+ FLAT HEAD SCREW M6 1
11 347086-6 Nắp tâmCENTER CAP 1
12 265754-8 Vít vặn tay M6X12THUMB SCREW M6X12 1
13 213180-5 Gioăng chữ O 14O RING 14 1
14 257255-0 Vòng 17RING 17 1
15 224299-5 Mặt bích 90FLANGE 90 1
16 257255-0 Vòng 17RING 17 1
17 161551-9 Nắp an toànSAFETY COVER 1
18 210155-5 Vòng bi 6203ZZBALL BEARING 6203ZZ 1
19 316527-3 Ổ đỡ vòng biBEARING BOX 1
20 221462-1 Bánh răng nghiêng 43HELICAL GEAR 43 1
21 326790-0 Trục chínhSPINDLE 1
21-1 322633-4 Trục chínhSPINDLE 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
22 210199-5 Vòng bi 6000ZZBALL BEARING 6000ZZ 1
23 183E50-1 Bộ tay cầmHANDLE SET 1 Gồm các mục 30
24 651067-7 Công tắcSWITCH 1
25 418141-2 Cần gạt công tắcSWITCH LEVER 1
26 418139-9 Khóa công tắcSWITCH LOCK 1
27 231397-8 Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 1
28 281216-8 Móc treoHANGER 1
29 268101-2 Chốt 6PIN 6 1
30 183E50-1 Bộ tay cầmHANDLE SET 1 Gồm các mục 23
31 418138-1 Nút công tắcSWITCH BUTTON 1
32 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 4
34 265104-7 Vít đầu tròn M5X40PAN HEAD SCREW M5X40 3
38 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
39 687140-7 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 1
40 691216-4 Dây nguồn 1.25-2-2.5POWER SUPPLY CORD 1.25-2-2.5 1
41 682574-9 Ống chống gập dây nguồn 10-90CORD GUARD 10-90 1
42 857W68-3 Nhãn máy M2403M2403 NAME PLATE 1
43 140X63-9 Vỏ động cơ (nguyên bộ)MOTOR HOUSING COMPLETE 1
↳ C10 644502-2 Giá chổi than 7-18BRUSH HOLDER 7-18 2
44 644802-0 Nắp giá giữHOLDER CAP 2
45 B-80341 Bộ chổi than CB-203ACARBON BRUSH SET CB-203A 1
46 265104-7 Vít đầu tròn M5X40PAN HEAD SCREW M5X40 4
47 593949-6 Cụm stator 240VFIELD ASS'Y 240V 1
↳ C10 654098-5 Ổ cắmRECEPTACLE 2
47-1 593949-6 Cụm stator 240VFIELD ASS'Y 240V 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
↳ C10 654098-5 Ổ cắmRECEPTACLE 2
48 266328-8 Vít tự ren 5X80TAPPING SCREW 5X80 2
49 418143-8 Tấm chắnBAFFLE PLATE 1
50 210070-3 Vòng bi 6200ZZBALL BEARING 6200ZZ 1
51 515563-8 Cụm rotor 220VARMATURE ASS'Y 220V 1 Gồm các mục 50,52-54,97
52 240003-4 Cánh quạt 80FAN 80 1
53 267274-8 Long đen phẳng 15FLAT WASHER 15 1
54 210156-3 Vòng bi 6202ZZBALL BEARING 6202ZZ 1
55 322665-1 ChặnSTOPPER 1
56 233372-0 Lò xo nén 7COMPRESSION SPRING 7 1
57 144057-2 Vỏ hộp số (nguyên bộ)GEAR HOUSING COMPLETE 1
↳ C10 263029-9 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 1
↳ C11 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
58 951163-4 Chốt đàn hồi 5-20SPRING PIN 5-20 1
59 271431-2 Tay cầm 120HANDLE 120 1
60 326802-9 Vít ê tôVISE SCREW 1
61 265754-8 Vít vặn tay M6X12THUMB SCREW M6X12 1
62 347084-0 Tấm chặnSTOPPER PLATE 1
63 251961-9 Vít trí lục giác chìm M6X10 (FLAT POINT)H.S.SET SCREW(FLAT POINT)M6X10 2
64 282015-1 XíchCHAIN 1
65 313114-9 Đai ốc ê tôVISE NUT 1
66 347083-2 TấmPLATE 1
67 319474-7 Dẫn hướng vítSCREW GUIDE 1
68 951175-7 Chốt đàn hồi 5-36SPRING PIN 5-36 1
69 951110-5 Chốt đàn hồi 4-16SPRING PIN 4-16 1
70 265125-9 Vít đầu tròn M8X30PAN HEAD SCREW M8X30 2
71 251499-4 Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M10X25H. S. HEAD BOLT M10X25 WITH WG 1
72 251499-4 Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M10X25H. S. HEAD BOLT M10X25 WITH WG 1
73 345315-1 Tấm dẫn hướngGUIDE PLATE 1
74 931302-2 Đai ốc lục giác M6HEX. NUT M6 1
75 253428-3 Long đen vênh 6SPRING WASHER 6 1
76 922312-0 Bu lông lục giác chìm M6X12HEX. SOCKET HEAD BOLT M6X12 1
77 326801-1 Thanh 16ROD 16 1
78 232325-6 Lò xo xoắn 20TORSION SPRING 20 1
81 345313-5 Chắn bảo vệ đánh lửaSPARK GUARD 1
82 265144-5 Vít đầu tròn M6X12PAN HEAD SCREW M6X12 1
83 421834-2 ĐệmCUSHION 3
86 161528-4 ĐếBASE 1
87 961004-6 Phanh S-8RETAINING RING S-8 1
88 267257-8 Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 1
89 256474-5 Chốt vai 10-16SHOULDER PIN 10-16 1
90 961056-7 Phanh S-16RETAINING RING S-16 1
91 267257-8 Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 1
92 347085-8 Tấm ê tôVISE PLATE 1
93 253903-9 Long đen sóng 6WAVE WASHER 6 1
97 681630-2 Long đen cách điệnINSULATION WASHER 1
98 135841-6 Cụm ê tôVISE ASS'Y 1 Gồm các mục 58-60,65-69,87-92
Phụ kiện kèm theo máy
A01 783023-0 Chìa lục giác 8HEX. WRENCH 8 1
A02 D-62088 Bánh xe máy cắt 14INCH 3.0MM14INCH CUT-OFF WHEEL 3.0MM 1

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng