Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita M6001
Máy khoan 10MM · 30 mã phụ tùng
Tài liệu: Makita Việt Nam · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 766014-6 | Đầu khoan S10 đọc từ ảnh | 1 | ||
| 2 | 324376-4 | Trục chínhSPINDLE đọc từ ảnh | 1 | ||
| 3-1 | 210153-9 | Vòng bi 6902ZZBALL BEARING 6902ZZ đọc từ ảnh | 1 | ||
| 4 | 233925-5 | Vòng hãm lò xo 13RING SPRING 13 đọc từ ảnh | 1 | ||
| 5 | 226578-7 | Bánh răng nghiêng 35HELICAL GEAR 35 đọc từ ảnh | 1 | ||
| 6-1 | 210137-7 | Vòng bi 606ZZBALL BEARING 606ZZ đọc từ ảnh | 1 | ||
| 7-1 | 183D43-2 | Bộ vỏ ngoài đọc từ ảnh | 1 | Gồm các mục 18 | |
| 8 | 643566-3 | Giá chổi than 5X8BRUSH HOLDER 5X8 đọc từ ảnh | 2 | ||
| 9 | B-80282 | Bộ chổi than CB-85ACARBON BRUSH SET CB-85A đọc từ ảnh | 1 | ||
| 10 | 850X24-8 | Bảng tên M6001 đọc từ ảnh | 1 | ||
| 11 | 266326-2 | Vít tự cắt ren đầu siết 4X18 đọc từ ảnh | 7 | ||
| 11-1 | 265652-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 đọc từ ảnh | 7 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 12-1 | 210046-0 | Vòng bi 608ZZBALL BEARING 608ZZ đọc từ ảnh | 1 | ||
| 12-2 | 211032-4 | Vòng bi 608ZZBALL BEARING 608ZZ đọc từ ảnh | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 13 | 240066-0 | Cánh quạt 52FAN 52 đọc từ ảnh | 1 | ||
| 14 | 515848-2 | Cụm lõi ứng điện 220V đọc từ ảnh | 1 | Gồm các mục 12,13,15 | |
| 15-1 | 210050-9 | Vòng bi 627ZZBALL BEARING 627ZZ đọc từ ảnh | 1 | ||
| 16-1 | 639074-0 | Phần trường đọc từ ảnh | 1 | ||
| 17 | 232210-3 | Lò xo láLEAF SPRING đọc từ ảnh | 1 | ||
| 18-1 | 183D43-2 | Bộ vỏ ngoài đọc từ ảnh | 1 | Gồm các mục 7 | |
| 19 | 650551-9 | Công tắc FA1-3/2BEZ-4SWITCH FA1-3/2BEZ-4 đọc từ ảnh | 1 | ||
| 20 | 687124-5 | Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF đọc từ ảnh | 1 | ||
| 21 | 266326-2 | Vít tự cắt ren đầu siết 4X18 đọc từ ảnh | 2 | ||
| 21-1 | 265652-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 đọc từ ảnh | 2 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 22 | 646147-2 | Cuộn dây bướm gióCHOKE COIL đọc từ ảnh | 1 | ||
| 23 | 645190-8 | Bộ chống nhiễuNOISE SUPPRESSOR đọc từ ảnh | 1 | ||
| 24 | 682569-2 | Ống chống gập dây nguồn 8-85CORD GUARD 8-85 đọc từ ảnh | 1 | ||
| 25-1 | 691284-7 | Dây nguồn 0.75-2-2.0POWER SUPPLY CORD 0.75-2-2.0 đọc từ ảnh | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 763447-6 | Then đầu kẹp S10CHUCK KEY S10 đọc từ ảnh | 1 | ||
| A02 | 418163-2 | Giá giữ then 10KEY HOLDER 10 đọc từ ảnh | 1 | ||
Một số mã được đọc tự động từ ảnh sơ đồ — vui lòng đối chiếu mã với cửa hàng trước khi đặt.
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.