Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita M6200
Máy drii 13MM (1/2/∕") · 48 mã phụ tùng
Tài liệu: Makita Việt Nam · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 766023-5 | Đầu khoan 13 đọc từ ảnh | 1 | ||
| 2 | 285848-3 | Tấm chặn vòng bi 23-36BEARING RETAINER 23-36 đọc từ ảnh | 1 | ||
| 3 | 326600-1 | Trục nhông chuyền đọc từ ảnh | 1 | ||
| 4 | 254211-1 | Then 5KEY 5 đọc từ ảnh | 1 | ||
| 5 | 211487-3 | Vòng bi 6202DDWBALL BEARING 6202DDW đọc từ ảnh | 1 | ||
| 6 | 266211-9 | Vít tự ren 5X40TAPPING SCREW 5X40 đọc từ ảnh | 4 | ||
| 7 | 142841-9 | Vỏ hộp số (nguyên bộ)GEAR HOUSING COMPLETE đọc từ ảnh | 1 | ||
| ↳ C10 | 263002-9 | Chốt cao su 4 đọc từ ảnh | 1 | ||
| 8 | 211499-6 | Vòng bi 626ZZBALL BEARING 626ZZ đọc từ ảnh | 1 | ||
| 9 | 226028-2 | Bánh răng 7-41 (nguyên bộ)GEAR COMPLETE 7-41 đọc từ ảnh | 1 | ||
| 10 | 253804-1 | Long đền đệm phẳng 6 đọc từ ảnh | 1 | ||
| 11 | 256180-2 | Chốt 3PIN 3 đọc từ ảnh | 1 | ||
| 12 | 257018-4 | Vòng 15RING 15 đọc từ ảnh | 1 | ||
| 12-1 | 257018-4 | Vòng 15RING 15 đọc từ ảnh | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 13 | 221261-1 | Bánh răng thẳng 47SPUR GEAR 47 đọc từ ảnh | 1 | ||
| 14 | 961054-1 | Phanh S-14RETAINING RING S-14 đọc từ ảnh | 1 | ||
| 16 | 442207-6 | GioăngGASKET đọc từ ảnh | 1 | ||
| 17 | 142840-1 | Nắp hộp số (nguyên bộ)GEAR HOUSING COVER COMPLETE đọc từ ảnh | 1 | ||
| ↳ C10 | 263002-9 | Chốt cao su 4 đọc từ ảnh | 1 | ||
| 18 | 210029-0 | Vòng bi 608ZZBALL BEARING 608ZZ đọc từ ảnh | 1 | ||
| 19 | 241850-6 | Cánh quạt 60FAN 60 đọc từ ảnh | 1 | ||
| 20 | 518506-9 | Cụm lõi ứng điện 220V đọc từ ảnh | 1 | Gồm các mục 18,19,21,22 | |
| 21 | 681644-1 | Long đen cách điệnINSULATION WASHER đọc từ ảnh | 1 | ||
| 22 | 210029-0 | Vòng bi 608ZZBALL BEARING 608ZZ đọc từ ảnh | 1 | ||
| 23 | 455343-9 | Tấm chắnBAFFLE PLATE đọc từ ảnh | 1 | ||
| 24 | 599055-5 | Cụm stato 220V đọc từ ảnh | 1 | ||
| ↳ C10 | 654020-2 | Cầu đấu dây vòngRING TERMINAL đọc từ ảnh | 2 | ||
| ↳ C21 | 654485-8 | Nối songPARALLEL SPLICE đọc từ ảnh | 2 | ||
| 25 | 266418-7 | Vít tự ren 5X55TAPPING SCREW 5X55 đọc từ ảnh | 2 | ||
| 26-1 | 643750-0 | Nắp chổi than 7-11BRUSH HOLDER CAP 7-11 đọc từ ảnh | 2 | ||
| 27 | B-80379 | Bộ chổi than CB-303ACARBON BRUSH SET CB-303A đọc từ ảnh | 1 | ||
| 28 | 850V95-3 | Bảng tên M6200 đọc từ ảnh | 1 | ||
| 29 | 143260-2 | Vỏ động cơ (nguyên bộ)MOTOR HOUSING COMPLETE đọc từ ảnh | 1 | ||
| ↳ C10 | 644501-4 | Giá chổi than 5X11BRUSH HOLDER 5X11 đọc từ ảnh | 2 | ||
| 30 | 424654-3 | NắpCAP đọc từ ảnh | 1 | ||
| 31 | 266326-2 | Vít tự cắt ren đầu siết 4X18 đọc từ ảnh | 3 | ||
| 32-1 | 183B04-0 | Bộ tay cầm công tắcSWITCH HANDLE SET đọc từ ảnh | 1 | Gồm các mục 43 | |
| 33 | 650714-7 | Công tắc TN04-6/1BEKSWITCH TN04-6/1BEK đọc từ ảnh | 1 | ||
| 34 | 645190-8 | Bộ chống nhiễuNOISE SUPPRESSOR đọc từ ảnh | 1 | ||
| 38 | 266326-2 | Vít tự cắt ren đầu siết 4X18 đọc từ ảnh | 2 | ||
| 39 | 687124-5 | Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF đọc từ ảnh | 1 | ||
| 40 | 682559-5 | Ống chống gập dây nguồn 8CORD GUARD 8 đọc từ ảnh | 1 | ||
| 41 | 691284-7 | Dây nguồn 0.75-2-2.0POWER SUPPLY CORD 0.75-2-2.0 đọc từ ảnh | 1 | ||
| 42 | 266326-2 | Vít tự cắt ren đầu siết 4X18 đọc từ ảnh | 4 | ||
| 43-1 | 183B04-0 | Bộ tay cầm công tắcSWITCH HANDLE SET đọc từ ảnh | 1 | Gồm các mục 32 | |
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 142088-5 | Tay cầm phụ 36 (nguyên bộ)GRIP 36 COMPLETE đọc từ ảnh | 1 | ||
| A02 | 418163-2 | Giá giữ then 10KEY HOLDER 10 đọc từ ảnh | 1 | ||
| A03 | 763453-1 | Khóa mở đầu khoan S13 đọc từ ảnh | 1 | ||
Một số mã được đọc tự động từ ảnh sơ đồ — vui lòng đối chiếu mã với cửa hàng trước khi đặt.
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.