Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita MP001G
Máy dùng pin inflator · 36 mã phụ tùng
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/08 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | TE00000028 | Vít tự ren 3X14TAPPING SCREW 3X14 | 10 | ||
| 2 | TE00000591 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 36 | |
| 5 | TE00000593 | Giá đỡ cố địnhFIXED BRACKET | 1 | ||
| 7 | TE00000595 | Đệm trongINNER PAD | 6 | ||
| 8 | TE00000029 | Vít tự ren 3X10TAPPING SCREW 3X10 | 5 | ||
| 9 | TE00000596 | Bộ vỏ trongINNER HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 37 | |
| 10 | TE00000597 | Đầu chuyển chuẩn AnhBRITISH ADAPTER | 1 | ||
| 11 | TE00000598 | Cụm ống mềmHOSE ASSEMBLY | 1 | Gồm các mục 10 | |
| 12 | TE00000624 | Vít 4X6SCREW 4X6 | 2 | ||
| 13 | TE00000625 | Xi lanh (nguyên bộ)CYLINDER COMPLETE | 1 | ||
| 14 | TE00000599 | Cụm động cơMOTOR ASSEMBLY | 1 | ||
| 15 | TE00000600 | Nút van nhảRELEASE VALVE BUTTON | 1 | ||
| 16 | TE00000330 | Lò xoSPRING | 1 | ||
| 17 | TE00000029 | Vít tự ren 3X10TAPPING SCREW 3X10 | 1 | ||
| 18 | TE00000328 | Khối cố định lò xo cò bấmTRIGGER SPRING-FIXED BLOCK | 1 | ||
| 19 | TE00000601 | NútBUTTON | 1 | ||
| 20 | TE00000602 | TấmPLATE | 2 | ||
| 21 | TE00000603 | Cụm bộ điều khiểnCONTROLLER ASSY | 1 | ||
| 22 | TE00000604 | Phích cắmPLUG | 1 | ||
| 23 | TE00000352 | KẹpCLAMP | 1 | ||
| 24 | TE00000605 | Hiển thị kỹ thuật sốDIGITAL DISPLAY | 1 | ||
| 25 | TE00000606 | ĐệmPAD | 4 | ||
| 26 | TE00000607 | Bảo vệ nhiệtTHERMAL PROTECTOR | 1 | ||
| 27 | TE00000485 | Công tắcSWITCH | 1 | ||
| 28 | TE00000029 | Vít tự ren 3X10TAPPING SCREW 3X10 | 2 | ||
| 29 | TE00000608 | Công tắc nguồnPOWER SWTICH | 1 | ||
| 30 | TE00000609 | ThảmMAT | 2 | ||
| 31 | TE00000610 | Mạch đèn LEDLED CIRCUIT | 1 | ||
| 32 | TE00000426 | Nhãn công tắcSWITCH LABEL | 1 | ||
| 33 | TE00000611 | Nhãn (XGT)XGT LABEL | 1 | ||
| 34 | TE00000612 | Nhãn máyNAME PLATE | 1 | ||
| 36 | TE00000591 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 2 | |
| 37 | TE00000596 | Bộ vỏ trongINNER HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 9 | |
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | TE00000592 | Đầu chuyển biBALL ADAPTER | 1 | ||
| A02 | TE00000333 | Đầu chuyển vòng phao bơiSWIM RING ADAPTER | 1 | ||
| A03 | TE00000594 | Đầu chuyển kiểu PhápFRENCH ADAPTER | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.