Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita MT980
Máy đa năng · 53 mã phụ tùng
Tài liệu: Makita Việt Nam · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 183M17-7 | Bộ vỏ đầuHEAD HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 2,5 | |
| 2 | 422371-9 | Vòng phớtSEAL RING | 1 | ||
| 3 | 210039-7 | Vòng bi 695DDWBALL BEARING 695DDW | 1 | ||
| 4 | 136108-5 | Cụm trục chínhSPINDLE ASS'Y | 1 | Gồm các mục 3 | |
| 5 | 183M17-7 | Bộ vỏ đầuHEAD HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 1,2 | |
| 6 | 266424-2 | Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 | 4 | ||
| 7 | 266424-2 | Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 | 3 | ||
| 8 | 265674-6 | 1 | |||
| 9 | 961008-8 | Phanh S-5RETAINING RING S-5 | 1 | ||
| 10 | 210144-0 | Vòng bi cầu 505SPHERE BEARING 505 | 1 | ||
| 11 | 267010-2 | Long đen phẳng 5FLAT WASHER 5 | 1 | ||
| 12 | 313245-4 | Bộ cân bằngBALANCER | 1 | ||
| 13 | 211092-6 | Vòng bi 629DDWBALL BEARING 629DDW | 1 | ||
| 14 | 285034-6 | Tấm chặn vòng biBEARING RETAINER | 1 | ||
| 15 | 240195-9 | Cánh quạt 50FAN 50 | 1 | ||
| 16 | 515443-8 | Cụm rotor 220VARMATURE ASS'Y 220V | 1 | Gồm các mục 9-15,17,18 | |
| 17 | 681636-0 | Long đen cách điệnINSULATION WASHER | 1 | ||
| 18 | 210045-2 | Vòng bi 627DDWBALL BEARING 627DDW | 1 | ||
| 19 | 458915-9 | Tấm chắnBAFFLE PLATE | 1 | ||
| 20 | 266415-3 | Vít tự ren 4X55TAPPING SCREW 4X55 | 2 | ||
| 21 | 634728-4 | Stator 220VFIELD 220V | 1 | ||
| 22 | 453761-5 | Núm công tắcSWITCH KNOB | 1 | ||
| 23 | 458914-1 | Cần gạt công tắcSWITCH LEVER | 1 | ||
| 24 | 651388-7 | Công tắc ASW-1108-03SWITCH ASW-1108-03 | 1 | ||
| 25 | 424860-0 | Nắp công tắcSWITCH COVER | 1 | ||
| 26 | 458947-6 | Vỏ động cơMOTOR HOUSING | 1 | ||
| 27 | 654531-7 | Cầu đấu 2PTERMINAL BLOCK 2P | 1 | ||
| 28 | 643716-0 | Giá chổi thanBRUSH HOLDER | 2 | ||
| 29 | 195026-6 | Bộ chổi than CB-459CARBON BRUSH SET CB-459 | 1 | ||
| 30 | 266492-5 | Vít tự ren 3X8TAPPING SCREW 3X8 | 2 | ||
| 31 | 266424-2 | Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 | 1 | ||
| 32 | 687681-3 | Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF | 1 | ||
| 33 | 691284-7 | 1 | |||
| 34 | 682096-9 | Ống chống gập dây nguồnCORD GUARD | 1 | ||
| 36 | 620A79-7 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | ||
| 37 | 458913-3 | Nắp sauREAR COVER | 1 | ||
| 38 | 266424-2 | Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 | 1 | ||
| 39 | 855P49-9 | Nhãn máy MT980MT980 NAME PLATE | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 410047-0 | Giá giữ cờ lê 5.6WRENCH HOLDER 5.6 | 1 | ||
| A02 | 783203-8 | Chìa lục giác 5HEX. WRENCH 5 | 1 | ||
| A03B | B-21624 | 1 | Chỉ bản B | ||
| A03C | B-21624 | 1 | Chỉ bản C | ||
| A04B | B-21630 | 1 | Chỉ bản B | ||
| A04C | B-21630 | 1 | Chỉ bản C | ||
| A05B | B-21646 | 1 | Chỉ bản B | ||
| A05C | B-21646 | 1 | Chỉ bản C | ||
| A06B | B-65115 | 1 | Chỉ bản B | ||
| A06C | B-65115 | 1 | Chỉ bản C | ||
| A07C | B-64814 | 1 | Chỉ bản C | ||
| A08C | B-65040 | 1 | Chỉ bản C | ||
| A09C | 821789-5 | Hộp nhựa đựng máyPLASTIC CASE | 1 | Chỉ bản C | |
| C10 | 452180-2 | Chốt cài trượtSLIDE LATCH | 2 | ||
| A10C | 819G39-2 | 2 | Chỉ bản C | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.