Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita MW001G
Máy dùng pin microwave · 102 mã phụ tùng
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2023/05 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | WL00000334 | Nút khởi độngSTART BUTTON | 1 | ||
| 2 | WL00000335 | Núm vặnKNOB | 1 | ||
| 3 | WL00000336 | Cụm bảng điều khiểnCONTROL PANEL ASS'Y | 1 | Gồm các mục 4-6 | |
| 4 | WL00000337 | Nút nguồnPOWER BUTTON | 1 | ||
| 5 | WL00000338 | Dẫn hướng đènLIGHT GUIDE | 3 | ||
| 6 | WL00000339 | Nút chặnSTOP BUTTON | 1 | ||
| 7 | WL00000340 | Cụm bảng điều khiểnCONTROL BOARD ASS'Y | 1 | Gồm các mục 8 | |
| 8 | WL00000341 | Nút trongINNER BUTTON | 1 | ||
| 9 | WL00000342 | Vít ST3X6SCREW ST3X6 | 8 | ||
| 10 | WL00000420 | Cụm cửaDOOR ASS'Y | 1 | Gồm các mục 11,12,18-22 | |
| 11 | WL00000344 | Gioăng cửaDOOR GASKET | 1 | ||
| 12 | WL00000345 | Vít 4X8SCREW 4X8 | 4 | ||
| 18 | WL00000352 | Lưới cửaDOOR SCREEN | 1 | ||
| 19 | WL00000353 | Mặt cửaDOOR PANEL | 1 | ||
| 20 | WL00000354 | Lò xo chốt càiLATCH SPRING | 1 | ||
| 21 | WL00000355 | Móc treo cửaDOOR HOOK | 1 | ||
| 22 | WL00000346 | Cụm khung cửaDOOR FRAME ASS'Y | 1 | ||
| 23 | WL00000356 | Cụm giá lọcFILTER BRAKECT ASS'Y | 1 | ||
| 24 | WL00000357 | MútSPONGE | 1 | ||
| 25 | WL00000359 | Chân tráiFOOT_L | 1 | ||
| 26 | WL00000360 | Chân phảiFOOT_R | 1 | ||
| 27 | WL00000361 | Nắp USBUSB COVER | 1 | ||
| 28 | WL00000358 | Cụm lưới lỗ thông hơiVENT GRILLE ASS'Y | 1 | Gồm các mục 25-27 | |
| 29 | WL00000362 | Cụm bo mạch USBUSB PCB ASS'Y | 1 | ||
| 30 | WL00000363 | USB cụm dây dẫnLEAD UNIT USB | 1 | ||
| 31 | WL00000342 | Vít ST3X6SCREW ST3X6 | 2 | ||
| 32 | WL00000364 | Vít CT4X8SCREW CT4X8 | 2 | ||
| 33 | WL00000345 | Vít 4X8SCREW 4X8 | 3 | ||
| 34 | WL00000345 | Vít 4X8SCREW 4X8 | 6 | ||
| 36 | WL00000367 | Giá đỡ biến tầnINVERTER BRACKET | 1 | ||
| 37 | WL00000368 | Bảng bo mạchPCB BOARD | 1 | ||
| 38 | WL00000342 | Vít ST3X6SCREW ST3X6 | 4 | ||
| 39 | WL00000369 | Bảng nguồnPOWER BOARD | 1 | ||
| 40 | WL00000342 | Vít ST3X6SCREW ST3X6 | 4 | ||
| 41 | WL00000370 | Bó dây chínhMAIN HARNESS | 1 | ||
| 42 | WL00000371 | Vít CT4X5SCREW CT4X5 | 1 | ||
| 43 | WL00000372 | Dây nguồn (trắng)POWER CORD (WHITE) | 1 | ||
| 44 | WL00000373 | Dây nguồn (đen)POWER CORD (BLACK) | 1 | ||
| 45 | WL00000374 | Dây nguồn (đỏ)POWER CORD (RED) | 1 | ||
| 46 | WL00000364 | Vít CT4X8SCREW CT4X8 | 2 | ||
| 47 | WL00000364 | Vít CT4X8SCREW CT4X8 | 2 | ||
| 48 | WL00000360 | Chân phảiFOOT_R | 1 | ||
| 49 | WL00000359 | Chân tráiFOOT_L | 1 | ||
| 51 | WL00000377 | Giá đỡ chốt càiLATCH BRACKET | 1 | ||
| 52 | WL00000378 | Công tắc hành trình nhỏ AMICROSWITCH A | 2 | ||
| 53 | WL00000379 | Công tắc hành trình nhỏ BMICROSWITCH B | 1 | ||
| 54 | WL00000380 | Cần gạt chốt càiLATCH LEVER | 1 | ||
| 55 | WL00000381 | Cụm chốt cài cụm dây dẫnLEAD UNIT LATCH ASS'Y | 1 | ||
| 56 | WL00000364 | Vít CT4X8SCREW CT4X8 | 3 | ||
| 57 | WL00000382 | Magnetron | 1 | ||
| 58 | WL00000383 | Bộ ổn nhiệtTHERMOSTAT | 1 | ||
| 59 | WL00000342 | Vít ST3X6SCREW ST3X6 | 2 | ||
| 60 | WL00000384 | Vít CB4X8SCREW CB4X8 | 3 | ||
| 61 | WL00000385 | Cụm nắp phảiRIGHT COVER ASS'Y | 1 | Gồm các mục 62 | |
| 62 | WL00000386 | Nhãn logo (XGT)XGT LOGO LABEL | 1 | ||
| 63 | WL00000387 | Nắp phải trênUPPER COVER_R | 1 | ||
| 66 | WL00000364 | Vít CT4X8SCREW CT4X8 | 2 | ||
| 67 | WL00000391 | Động cơ quạtFAN MOTOR | 2 | ||
| 68 | WL00000392 | Vít CT5X16SCREW CT5X16 | 8 | ||
| 69 | WL00000393 | Vít ST4X12SCREW ST4X12 | 1 | ||
| 70 | WL00000394 | Giá giữ dâyWIRE HOLDER | 2 | ||
| 71 | WL00000395 | Bộ ổn nhiệtTHERMOSTAT | 1 | ||
| 72 | WL00000342 | Vít ST3X6SCREW ST3X6 | 1 | ||
| 73 | WL00000396 | Cụm khoangCAVITY ASS'Y | 1 | ||
| 74 | WL00000397 | Nắp đènLAMP COVER | 1 | ||
| 75 | WL00000364 | Vít CT4X8SCREW CT4X8 | 1 | ||
| 78 | WL00000364 | Vít CT4X8SCREW CT4X8 | 2 | ||
| 79 | WL00000400 | Nắp tráiLEFT COVER | 1 | ||
| 80 | WL00000384 | Vít CB4X8SCREW CB4X8 | 3 | ||
| 81 | WL00000401 | Nắp trái trênUPPER COVER_L | 1 | ||
| 82 | WL00000402 | Tay cầm nângRAISER HANDLE | 1 | ||
| 83 | WL00000403 | Đỡ tay cầmHANDLE SUPPORT | 1 | ||
| 84 | WL00000404 | Long đen tay cầmHANDLE WASHER | 2 | ||
| 85 | WL00000345 | Vít 4X8SCREW 4X8 | 1 | ||
| 86 | WL00000405 | Vít ST6X22SCREW ST6X22 | 2 | ||
| 87 | WL00000406 | Giá đỡ đènLAMP BRACKET | 1 | ||
| 88 | WL00000407 | Bảng đènLAMP BOARD | 1 | ||
| 89 | WL00000342 | Vít ST3X6SCREW ST3X6 | 5 | ||
| 90 | WL00000408 | Bó dây chính cho đènMAIN HARNESS FOR LAMP | 1 | ||
| 91 | WL00000409 | Vít CT4X10SCREW CT4X10 | 2 | ||
| 92 | WL00000410 | Đai ốc M4NUT M4 | 2 | ||
| 93 | WL00000411 | Giá giữ dâyWIRE HOLDER | 2 | ||
| 94 | WL00000413 | Bó dây chính cho truyền tín hiệuMAIN HARNESS FOR COMMUNICATION | 1 | ||
| 95 | WL00000412 | Cụm nắp sauBACK COVER ASS'Y | 1 | ||
| 96 | WL00000364 | Vít CT4X8SCREW CT4X8 | 2 | ||
| 97 | WL00000364 | Vít CT4X8SCREW CT4X8 | 6 | ||
| 98 | WL00000414 | Cụm ổ cắm pin (đen)BATTERY SOCKET ASS'Y(BLACK) | 1 | ||
| 99 | WL00000415 | Cụm ổ cắm pin (trắng)BATTERY SOCKET ASS'Y(WHITE) | 1 | ||
| 100 | WL00000342 | Vít ST3X6SCREW ST3X6 | 6 | ||
| 101 | WL00000343 | Vít CT4X6SCREW CT4X6 | 4 | ||
| 102 | WL00000364 | Vít CT4X8SCREW CT4X8 | 9 | ||
| 103 | WL00000419 | Long đen 4.3X9X1.0WASHER 4.3X9X1.0 | 2 | ||
| 104 | WL00000419 | Long đen 4.3X9X1.0WASHER 4.3X9X1.0 | 1 | ||
| 105 | WL00000365 | Cụm tấm chắn dướiLOWER SHIELD ASS'Y | 1 | ||
| 106 | WL00000409 | Vít CT4X10SCREW CT4X10 | 3 | ||
| 107 | WL00000375 | Cụm nắp dướiBOTTOM COVER ASS'Y | 1 | Gồm các mục 48,49 | |
| 108 | WL00000419 | Long đen 4.3X9X1.0WASHER 4.3X9X1.0 | 3 | ||
| 109 | WL00000388 | Cụm tấm chắn phảiRIGHT SHIELD ASS'Y | 1 | ||
| 110 | WL00000364 | Vít CT4X8SCREW CT4X8 | 2 | ||
| 111 | WL00000398 | Cụm tấm chắn tráiLEFT SHIELD ASS'Y | 1 | ||
| 112 | WL00000364 | Vít CT4X8SCREW CT4X8 | 2 | ||
| 113 | WL00000410 | Đai ốc M4NUT M4 | 3 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.