Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita PB002G
Máy cưa đai cầm tay dùng pin · 109 mã phụ tùng
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/11 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 273030-6 | Tay cầm phụGRIP | 1 | ||
| 2 | 922453-2 | Bu lông lục giác chìm M8X30HEX.SOCKET HEAD BOLT M8X30 | 2 | ||
| 12 | 183V79-9 | Bộ tay cầmHANDLE SET | 1 | Gồm các mục 18 | |
| ↳ C10 | 8012U4-2 | Nhãn logo (XGT)XGT LOGO LABEL | 1 | ||
| 13 | 911243-8 | Vít đầu tròn M5X25PAN HEAD SCREW M5X25 | 2 | ||
| 14 | 620A64-0 | Mạch mặt sốDIAL CURCUIT | 1 | ||
| 15 | 231433-0 | Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 | 1 | ||
| 16 | 412551-5 | Nút tắt khóaLOCK OFF BUTTON | 1 | ||
| 17 | 651486-7 | Công tắc C3JW-4B-RSWITCH C3JW-4B-R | 1 | ||
| 18 | 183V79-9 | Bộ tay cầmHANDLE SET | 1 | Gồm các mục 12 | |
| ↳ C10 | 8012U4-2 | Nhãn logo (XGT)XGT LOGO LABEL | 1 | ||
| 19 | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 4 | ||
| 20 | 8116W3-4 | Nhãn số seri PB002GPB002G SERIAL NO. LABEL | 1 | ||
| 21 | 632P49-4 | Bộ cầu đấu dâyTERMINAL UNIT | 1 | ||
| 22 | 620J36-9 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | ||
| 23 | 620549-0 | Mạch đèn LEDLED CIRCUIT | 1 | ||
| 24 | 183V14-7 | Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 30 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| 26 | 629B03-3 | Stator | 1 | ||
| 27 | 210017-7 | Vòng bi 607DDWBALL BEARING 607DDW | 1 | ||
| 28 | 519736-5 | Cụm rotorROTOR ASS'Y | 1 | Gồm các mục 27,29 | |
| 29 | 210141-6 | Vòng bi 6000DDWBALL BEARING 6000DDW | 1 | ||
| 30 | 183V14-7 | Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 24 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| 31 | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 4 | ||
| 32 | 8116V7-9 | Nhãn máy PB002GPB002G NAME PLATE | 1 | ||
| 33 | 266056-5 | Vít tự ren 5X45TAPPING SCREW 5X45 | 4 | ||
| 34 | 141G83-4 | Khung sau (nguyên bộ)REAR FRAME COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 1 | ||
| ↳ C20 | 424736-1 | MútSPONGE | 1 | ||
| 35 | 227930-2 | Bánh răng côn xoắn 11SPIRAL BEVEL GEAR 11 | 1 | ||
| 36 | 211487-3 | Vòng bi 6202DDWBALL BEARING 6202DDW | 1 | ||
| 37 | 961055-9 | Phanh S-15RETAINING RING S-15 | 1 | ||
| 38 | 227934-4 | Bánh răng nghiêng 61HELICAL GEAR 61 | 1 | ||
| 39 | 210029-0 | Vòng bi 608ZZBALL BEARING 608ZZ | 1 | ||
| 40 | 141H06-8 | Vỏ hộp số (nguyên bộ)GEAR HOUSING COMPLETE | 1 | ||
| 41 | 347940-4 | Tấm chặnSTOPPER PLATE | 1 | ||
| 42 | 922224-7 | Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M5X16H.S.H.BOLT M5X16 WITH WG | 2 | ||
| 43 | 210017-7 | Vòng bi 607DDWBALL BEARING 607DDW | 1 | ||
| 44 | 227931-0 | Bánh răng côn xoắn 29SPIRAL BEVEL GEAR 29 | 1 | ||
| 45 | 227932-8 | Bánh răng thẳng 12SPUR GEAR 12 | 1 | ||
| 46 | 210017-7 | Vòng bi 607DDWBALL BEARING 607DDW | 1 | ||
| 47 | 210029-0 | Vòng bi 608ZZBALL BEARING 608ZZ | 1 | ||
| 48 | 961054-1 | Phanh S-14RETAINING RING S-14 | 1 | ||
| 49 | 227933-6 | Bánh răng thẳng 39SPUR GEAR 39 | 1 | ||
| 50 | 327947-6 | Trục chínhSPINDLE | 1 | ||
| 51 | 211487-3 | Vòng bi 6202DDWBALL BEARING 6202DDW | 1 | ||
| 52 | 422845-0 | GioăngGASKET | 1 | ||
| 53 | 312C55-4 | Ổ đỡ vòng biBEARING BOX | 1 | ||
| 54 | 911243-8 | Vít đầu tròn M5X25PAN HEAD SCREW M5X25 | 5 | ||
| 55 | 256689-4 | Chốt 4PIN 4 | 1 | ||
| 56 | 413D72-4 | Chắn đá sauREAR WHEEL COVER | 1 | ||
| 57 | 961017-7 | Vòng chặn E-3STOP RING E-3 | 1 | ||
| 58 | 312C53-8 | Giá giữ dướiLOWER HOLDER | 1 | ||
| 59 | 911138-5 | Vít đầu tròn kèm long đen M4X20P.H.SCREW M4X20 WITH WR | 1 | ||
| 60 | 162B33-6 | Móc treoHOOK | 1 | ||
| 61 | 911138-5 | Vít đầu tròn kèm long đen M4X20P.H.SCREW M4X20 WITH WR | 1 | ||
| 62 | 210187-2 | Vòng bi 696ZZBALL BEARING 696ZZ | 1 | ||
| 63 | 256033-5 | Chốt 6PIN 6 | 1 | ||
| 64 | 210187-2 | Vòng bi 696ZZBALL BEARING 696ZZ | 4 | ||
| 65 | 251337-0 | Vít đầu tròn và M5+ PAN HEAD SCREW M5 | 2 | ||
| 68 | 267164-5 | Long đen phẳng 15FLAT WASHER 15 | 1 | ||
| 69 | 421333-4 | Lốp cao suRUBBER TIRE | 2 | ||
| 70 | 413D66-9 | Bánh xe BWHEEL B | 1 | ||
| 71 | 253852-0 | Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 | 2 | ||
| 72 | 265C56-0 | Bu lông đầu lục giác chìm M8X25H.S. HEAD BOLT M8X25 | 2 | ||
| 73 | 347942-0 | Nắp chắn bảo vệ cưaSAW GUARD COVER | 1 | ||
| 74 | 911128-8 | Vít đầu tròn kèm long đen M4X16P.H.SCREW M4X16 WITH WR | 2 | ||
| 75 | 347941-2 | Chắn bảo vệ cưaSAW GUARD | 1 | ||
| 76 | 911128-8 | Vít đầu tròn kèm long đen M4X16P.H.SCREW M4X16 WITH WR | 2 | ||
| 77 | 327948-4 | Thanh chắn bảo vệ 8GUARD ROD 8 | 1 | ||
| 78 | 271470-2 | Cần gạt 65LEVER 65 | 1 | ||
| 79 | 231955-0 | Vòng hãm lò xo 12RING SPRING 12 | 1 | ||
| 80 | 911138-5 | Vít đầu tròn kèm long đen M4X20P.H.SCREW M4X20 WITH WR | 4 | ||
| 81 | 413D73-2 | Giá giữ cần gạtLEVER HOLDER | 1 | ||
| 82 | 214408-4 | Vòng bi bào 30PLANE BEARING 30 | 1 | ||
| 83 | 326351-6 | Trục cần gạtLEVER SHAFT | 1 | ||
| 84 | 234313-9 | Lò xo nén 9COMPRESSION SPRING 9 | 1 | ||
| 85 | 262130-7 | Vòng PU 4URETHANE RING 4 | 1 | ||
| 86 | 265382-9 | Bu lông lục giác chìm M5X20HEX. SOCKET HEAD BOLT M5X20 | 1 | ||
| 87 | 262130-7 | Vòng PU 4URETHANE RING 4 | 1 | ||
| 88 | 266056-5 | Vít tự ren 5X45TAPPING SCREW 5X45 | 4 | ||
| 89 | 961017-7 | Vòng chặn E-3STOP RING E-3 | 1 | ||
| 90 | 141G86-8 | Khung trước (nguyên bộ)FRONT FRAME COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 263002-9 | Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 | 1 | ||
| ↳ C20 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 1 | ||
| 91 | 162B48-3 | Tấm trượtSLIDE PLATE | 1 | ||
| 92 | 268241-6 | Chốt 6PIN 6 | 1 | ||
| 93 | 911138-5 | Vít đầu tròn kèm long đen M4X20P.H.SCREW M4X20 WITH WR | 2 | ||
| 95 | 212199-1 | Vòng bi kim 510NEEDLE BEARING 510 | 1 | ||
| 96 | 267010-2 | Long đen phẳng 5FLAT WASHER 5 | 2 | ||
| 97 | 256155-1 | Chốt 5PIN 5 | 1 | ||
| 98 | 911138-5 | Vít đầu tròn kèm long đen M4X20P.H.SCREW M4X20 WITH WR | 1 | ||
| 99 | 312C54-6 | Giá giữ trênUPPER HOLDER | 1 | ||
| 100 | 911138-5 | Vít đầu tròn kèm long đen M4X20P.H.SCREW M4X20 WITH WR | 1 | ||
| 101 | 256033-5 | Chốt 6PIN 6 | 1 | ||
| 102 | 210187-2 | Vòng bi 696ZZBALL BEARING 696ZZ | 1 | ||
| 103 | 210187-2 | Vòng bi 696ZZBALL BEARING 696ZZ | 4 | ||
| 104 | 251337-0 | Vít đầu tròn và M5+ PAN HEAD SCREW M5 | 2 | ||
| 107 | 162B33-6 | Móc treoHOOK | 1 | ||
| 108 | 911138-5 | Vít đầu tròn kèm long đen M4X20P.H.SCREW M4X20 WITH WR | 1 | ||
| 109 | 267164-5 | Long đen phẳng 15FLAT WASHER 15 | 1 | ||
| 111 | 141G78-7 | Bánh xe A (nguyên bộ)WHEEL COMPLETE A | 1 | ||
| 114 | 256689-4 | Chốt 4PIN 4 | 1 | ||
| 115 | 413D71-6 | Chắn đá trướcFRONT WHEEL COVER | 1 | ||
| 116 | 911223-4 | Vít đầu tròn M5X16PAN HEAD SCREW M5X16 | 2 | ||
| 117 | 122B60-5 | Cụm móc treoHOOK ASSEMBLY | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A02 | 783202-0 | Chìa lục giác 4HEX. WRENCH 4 | 1 | ||
| A08 | B-30128 | Lưỡi cưa đai 10TPI (BIM)BAND SAW BLADE 10TPI BIM | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.