Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita PE001G
Máy dùng pin spot extractor · 97 mã phụ tùng
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2026/07 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 137447-6 | Cụm nắp trênTOP COVER ASSEMBLY | 1 | ||
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6Rubber pin 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 891977-8 | Nhãn cảnh báoCaution label | 1 | ||
| ↳ C30 | 422D51-1 | ĐệmCUSHION | 2 | ||
| 3 | 422D50-3 | Giá giữ đầu phunNOZZLE HOLDER | 1 | ||
| 4 | 422D52-9 | Đai ống mềmHOSE BAND | 1 | ||
| 5 | 4135P2-3 | Ống khớp nối CJOINT PIPE C | 2 | ||
| 6 | 213405-7 | Gioăng chữ O 26O-ring 26 | 2 | ||
| 7 | 265F11-0 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 2 | ||
| 8 | 4135P1-5 | Ống khớp nối BJOINT PIPE B | 2 | ||
| 9 | 265F11-0 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 2 | ||
| 10 | 4135R4-3 | Tay cầm phụ BGRIP B | 1 | ||
| 11 | 4135P9-9 | Nắp bình chứa thu hồiRECOVERY TANK COVER | 1 | ||
| 12 | 422D56-1 | GioăngGASKET | 2 | ||
| 13 | 4135R0-1 | PhaoFLOAT | 1 | ||
| 14 | 4135R3-5 | Dẫn hướngGUIDE | 1 | ||
| 15 | 4135S1-6 | Lồng phaoFLOAT CAGE | 1 | ||
| 16 | 422D46-4 | Vòng phớtSEAL RING | 1 | ||
| 17 | 4135P8-1 | Bình chứa thu hồiRECOVERY TANK | 1 | ||
| 18 | 4135R7-7 | Chốt càiLATCH | 2 | ||
| 19 | 4135R6-9 | Tay cầm phụ AGRIP A | 1 | ||
| 20 | 4135P5-7 | Nắp 68CAP 68 | 1 | ||
| 21 | 422D45-6 | Van nắpCAP VALVE | 1 | ||
| 22 | 4135P4-9 | Bình chứa dung dịchSOLUTION TANK | 1 | ||
| 25 | 137464-6 | Cụm nắp BCAP B ASS'Y | 1 | ||
| 29 | 422D54-5 | Mút 37Sponge 37 | 1 | ||
| 30 | 4135R9-3 | Lưới lọcSTRAINER | 1 | ||
| 31 | 265F11-0 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 4 | ||
| 32 | 265F11-0 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 4 | ||
| 33 | 4135R1-9 | Nút công tắcSWITCH BUTTON | 1 | ||
| 34 | 234273-5 | Lò xo nén 20Compression spring 20 | 2 | ||
| 35 | 4135N5-3 | Vỏ trênUPPER HOUSING | 1 | ||
| 36 | 162E55-4 | Chốt cài (nguyên bộ)LATCH COMPLETE | 2 | ||
| 37 | 422D56-1 | GioăngGASKET | 2 | ||
| 38 | 4135R5-1 | LọcFILTER | 1 | ||
| 39 | 265F11-0 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 2 | ||
| 40 | 4135P0-7 | Ống khớp nối AJOINT PIPE A | 1 | ||
| 41 | 265F11-0 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 2 | ||
| 42 | 265F11-0 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 4 | ||
| 43 | 4135P3-1 | Cửa vàoINLET | 1 | ||
| 44 | 137448-4 | Cụm vỏ trướcFRONT HOUSING ASSEMBLY | 1 | ||
| 45 | 651910-0 | Công tắc D2VW-01-3HSSwitch D2VW-01-3HS | 1 | ||
| 46 | 266374-1 | Vít tự ren đầu buộc 4X25Binding head tapping screw 4X25 | 2 | ||
| 47 | 451343-7 | Giá giữ công tắcSwitch holder | 1 | ||
| 48 | 650014-5 | Công tắc 1703.4803Switch 1703.4803 | 1 | ||
| 49 | 961062-2 | Vòng chặn E-12 (EXT)Stop ring (EXT) E-12 | 1 | ||
| 50 | 1413K1-5 | Đế công tắc (nguyên bộ)SWITCH BASE COMPLETE | 1 | ||
| 51 | 4135R8-5 | Cần gạt công tắcSWITCH LEVER | 1 | ||
| 52 | 213176-6 | Gioăng chữ O 14O-ring 14 | 1 | ||
| 53 | 620T90-3 | Mạch công tắcSWITCH CIRCUIT | 1 | ||
| 54 | 265954-0 | Vít tự ren đầu buộc 3X8Binding head tapping screw 3X8 | 2 | ||
| 55 | 1832L8-6 | Bộ hộp cầu đấu dâyTERMINAL CASE SET | 1 | ||
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6Rubber pin 6 | 2 | ||
| 56 | 652031-1 | Vít đầu tròn M3X6Pan head screw M3X6 | 2 | ||
| 57 | 632W79-7 | Bộ cầu đấu dâyTerminal unit | 1 | ||
| 58 | 265F11-0 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 4 | ||
| 59 | 8156B1-3 | Nhãn số seri PE001GPE001G SERIAL NO. LABEL | 1 | ||
| 60 | 281046-7 | Kẹp tai 12.3-14.8EAR CLAMP 12.3-14.8 | 1 | ||
| 61 | 8156B0-5 | Nhãn máy PE001GPE001G NAME PLATE | 1 | ||
| 62 | 265F11-0 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 2 | ||
| 63 | 137476-9 | Cụm khớp nối chạm 1ONE-TOUCH JOINT ASS'Y | 1 | ||
| 64 | 1413K4-9 | Vỏ dưới (nguyên bộ)LOWER HOUSING COMPLETE | 1 | ||
| 65 | 620T91-1 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | ||
| 66 | 245076-2 | Ống mềm 6-300HOSE 6-300 | 1 | ||
| 67 | 137475-1 | Cụm khớp nối (loại T)TYPE T JOINT ASS'Y | 1 | ||
| 68 | 281046-7 | Kẹp tai 12.3-14.8EAR CLAMP 12.3-14.8 | 1 | ||
| 69 | 1413K3-1 | Giá giữ bơm (nguyên bộ)PUMP HOLDER COMPLETE | 1 | ||
| 70 | 281046-7 | Kẹp tai 12.3-14.8EAR CLAMP 12.3-14.8 | 1 | ||
| 71 | 245076-2 | Ống mềm 6-300HOSE 6-300 | 1 | ||
| 72 | 629D77-6 | Động cơ DCDC MOTOR | 1 | ||
| 73 | 281046-7 | Kẹp tai 12.3-14.8EAR CLAMP 12.3-14.8 | 1 | ||
| 74 | 265F11-0 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 3 | ||
| 75 | 265F11-0 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 2 | ||
| 76 | 281046-7 | Kẹp tai 12.3-14.8EAR CLAMP 12.3-14.8 | 1 | ||
| 77 | 281046-7 | Kẹp tai 12.3-14.8EAR CLAMP 12.3-14.8 | 1 | ||
| 78 | 245074-6 | Ống mềm 6-150HOSE 6-150 | 1 | ||
| 79 | 245073-8 | Ống mềm 26-360HOSE 26-360 | 1 | ||
| 80 | 4135S0-8 | F nắp động cơMOTOR COVER F | 1 | ||
| 81 | 422D44-8 | Vòng đỡSUPPORT RING | 1 | ||
| 82 | 629D81-5 | Động cơ DCDC MOTOR | 1 | ||
| 83 | 422D48-0 | Vòng cao suRUBBER RING | 1 | ||
| 84 | 1413K5-7 | Phải nắp động cơ (nguyên bộ)MOTOR COVER R COMPLETE | 1 | ||
| 85 | 265F11-0 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 6 | ||
| 86 | 234391-9 | Lò xo nén 8Compression spring 8 | 1 | ||
| 87 | 4135R2-7 | Móc treo nắp pinBATTERY COVER HOOK | 1 | ||
| 88 | 4135N9-5 | Nắp pinBATTERY COVER | 1 | ||
| 89 | 422D53-7 | Mút 87SPONGE 87 | 1 | ||
| 90 | 1413K0-7 | Nắp dưới (nguyên bộ)BOTTOM COVER COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 8081H0-4 | Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL | 1 | ||
| 91 | 1413K6-5 | Bánh xe 120 (nguyên bộ)CASTER 120 COMPLETE | 2 | ||
| 92 | 162C27-7 | Bánh xe 50Caster 50 | 2 | ||
| 93 | 265F11-0 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 10 | ||
| 94 | 422E33-9 | Vòng phớt ASEAL RING A | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 1917U0-1 | Bộ cụm đầu phunNozzle assembly set | 1 | ||
| A02 | 1917T8-8 | Bộ ống mềm 32-2.5 (nguyên bộ)Hose complete 32-2.5 set | 1 | ||
| Phụ kiện mua thêm | |||||
| F01 | 1917T8-8 | Bộ ống mềm 32-2.5 (nguyên bộ)Hose complete 32-2.5 set | 1 | ||
| F02 | 1917U0-1 | Bộ cụm đầu phunNozzle assembly set | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.