Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita PT354D

Máy chốt dùng pin nailer · 166 mã phụ tùng · Áp dụng: PT354DSAJ, PT354DSMJ, PT354DSYJ

Sơ đồ chi tiết máy Makita PT354D – hình 1 Sơ đồ chi tiết máy Makita PT354D – hình 2

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/07 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 266901-4 Vít tự ren 4X14TAPPING SCREW 4X14 1
3 183G24-4 Bộ vỏHOUSING SET 1 Gồm các mục 95
↳ C10 263002-9 Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 2
↳ C20 252126-6 Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 2
↳ C30 931102-0 Đai ốc lục giác M4HEX. NUT M4 1
4 644813-5 Cầu đấu dâyTERMINAL 1
7 915101-0 Vít đầu buộc M4X6BINDING HEAD SCREW M4X6 4
8 457384-1 Nắp trướcFRONT COVER 1
8-1 459308-3 Nắp trướcFRONT COVER 1 Mã thay thế: thay theo bộ
10 345704-0 Tấm trênUPPER PLATE 1
10-1 347528-0 Tấm trênUPPER PLATE 1 Mã thay thế: thay theo bộ
11 347140-6 RayRAIL 1
13 326903-3 Bu lông dẫn hướngGUIDE BOLT 1
14 347143-0 Tấm dướiBOTTOM PLATE 1
14-1 347671-5 Tấm dướiBOTTOM PLATE 1 Mã thay thế: thay theo bộ
15 457389-1 Giá giữ lò xoSPRING HOLDER 1
16 347148-0 Đế lò xoSPRING BASE 1
17 232364-6 Lò xo nén 17COMPRESSION SPRING 17 1
18 347141-4 BúaHAMMER 1
19 424952-5 ĐệmCUSHION 1
20 253804-1 Long đen phẳng 6FLAT WASHER 6 1
22 319537-9 Giá giữHOLDER 1
22-1 319981-0 Giá giữHOLDER 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
23 931302-2 Đai ốc lục giác M6HEX. NUT M6 1
23-1 252273-3 Đai ốc lục giác M6HEX. NUT M6 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
24 345702-4 Thanh dẫnDRIVER 1
25 268157-5 Chốt 4PIN 4 1
25-1 256882-0 Chốt đầu trụ phẳng 4FLAT FILLISTER HD. PIN 4 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
26 144291-4 Nắp dẫn hướng thanh dẫn (nguyên bộ)DRIVER GUIDE COVER COMPLETE 1
26-1 140H39-0 Nắp dẫn hướng thanh dẫn (nguyên bộ)DRIVER GUIDE COVER COMPLETE 1 Mã thay thế: thay theo bộ
26-2 144291-4 Nắp dẫn hướng thanh dẫn (nguyên bộ)DRIVER GUIDE COVER COMPLETE 1 Mã thay thế: thay theo bộ
27 922102-1 Bu lông lục giác chìm M4X6HEX. SOCKET HEAD BOLT M4X6 4
29 922112-8 Bu lông lục giác chìm M4X10HEX. SOCKET HEAD BOLT M4X10 3
30 144330-0 Nòng dẫn hướng (đầu bắn) (nguyên bộ)DRIVER GUIDE COMPLETE 1
31 135897-9 Cụm băng đạnMAGAZINE ASSY 1 Gồm các mục 100
32 347138-3 Thanh đẩyPUSHER 1
33 310176-8 ChặnSTOPPER 1
33-1 310176-8 ChặnSTOPPER 1 Mã thay thế: thay theo bộ
34 233018-8 Lò xo nén 3COMPRESSION SPRING 3 1
35 232362-0 Lò xo láLEAF SPRING 1
36 346239-4 Chặn đinhNAIL STOPPER 4
37 232367-0 Lò xo nén 3COMPRESSION SPRING 3 4
38 457379-4 Băng đạnMAGAZINE 1
38-1 458195-7 Băng đạnMAGAZINE 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
39 911133-5 Vít đầu tròn M4X18PAN HEAD SCREW M4X18 2
40 347137-5 Miếng đệmSPACER 1
42 144335-0 Ray dưới (nguyên bộ)LOWER RAIL COMPLETE 1
43 457382-5 Giá giữ dẫn hướng đinhNAIL GUIDE HOLDER 1
44 457380-9 Ray trênUPPER RAIL 1
↳ C10 931102-0 Đai ốc lục giác M4HEX. NUT M4 1
47 457387-5 Nắp lò xoSPRING COVER 1
48 911113-1 Vít đầu tròn kèm long đen M4X10PAN HEAD SCREW M4X10 WITH WR 1
49 457383-3 Chốt vai 5-6SHOULDER PIN 5-6 1
50 232366-2 Lò xo nén 5COMPRESSION SPRING 5 1
51 266177-3 Bu lông lục giác chìm M3X10HEX. SOCKET HEAD BOLT M3X10 2
52 457388-3 Cần gạtLEVER 1
53 233117-6 Lò xo nén 6COMPRESSION SPRING 6 1
54 256793-9 Chốt 3PIN 3 1
55 457381-7 Nắp cửa trượtSLIDE DOOR CAP 1
56 268158-3 Chốt 5PIN 5 1
57 262054-7 Vòng PU 3URETHANE RING 3 1
58 347139-1 Tay đòn khóaLOCK ARM 1
59 629268-5 Động cơ DCDC MOTOR 1
60 267053-4 Long đen phẳng 12FLAT WASHER 12 1
61 227166-3 Bánh răng trong 69INTERNAL GEAR 69 1
63 221961-3 Bánh răng thẳng 27SPUR GEAR 27 3
64 154973-0 Bánh răng thẳng 7 (nguyên bộ)SPUR GEAR 7 COMPLETE 1
65 345773-1 Tấm sau chốngANTI BACK PLATE 1
66 144290-6 Bánh răng thẳng 55 (nguyên bộ)SPUR GEAR 55 COMPLETE 1
66-1 140U73-8 Bánh răng thẳng 55 (nguyên bộ)SPUR GEAR 55 COMPLETE 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
67 214060-8 Vòng bi bào 10PLANE BEARING 10 1
68 620507-6 Mạch đèn LEDLED CIRCUIT 1
69 632J92-7 Bộ điều khiểnCONTROLLER UNIT 1
↳ C10 654069-2 Ổ cắmRECEPTACLE 2
69-1 632J92-7 Bộ điều khiểnCONTROLLER UNIT 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
↳ C10 654069-2 Ổ cắmRECEPTACLE 2
70 456799-9 Khóa cò bấmTRIGGER LOCK 1
71 632J09-0 Bộ công tắcSWITCH UNIT 1
71-1 632M82-8 Bộ công tắcSWITCH UNIT 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
72 632G60-2 Bộ công tắcSWITCH UNIT 1
73 632K06-2 Bộ công tắcSWITCH UNIT 1
78 232370-1 Lò xo nén 5COMPRESSION SPRING 5 1
79 457386-7 Cò bấmTRIGGER 1
80 347142-2 Tấm bánh răngGEAR PLATE 1
93 266130-9 Vít tự ren đầu dù PT3X16TAPPING SCREW BIND PT 3X16 1
94 457385-9 Nắp phải vỏHOUSING R COVER 1
95 183G24-4 Bộ vỏHOUSING SET 1 Gồm các mục 3
↳ C10 263002-9 Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 2
↳ C20 252126-6 Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 2
↳ C30 931102-0 Đai ốc lục giác M4HEX. NUT M4 1
96 853C64-9 Nhãn máy PT354DPT354D NAME PLATE 1
97 911173-3 Vít đầu tròn M4X45PAN HEAD SCREW M4X45 1
98 266130-9 Vít tự ren đầu dù PT3X16TAPPING SCREW BIND PT 3X16 8
99 266130-9 Vít tự ren đầu dù PT3X16TAPPING SCREW BIND PT 3X16 1
100 233459-8 Lò xo nén 3COMPRESSION SPRING 3 1
101 232365-4 Lò xo nén 7COMPRESSION SPRING 7 1
102 961017-7 Vòng chặn E-3STOP RING E-3 1
103 347136-7 Tay đòn tiếp điểmCONTACT ARM 1
104 326905-9 Trục bộ chỉnhADJUSTER SHAFT 1
105 216031-1 Bi thép 2.3STEEL BALL 2.3 1
106 234254-9 Lò xo nén 2COMPRESSION SPRING 2 1
107 457378-6 Bộ chỉnhADJUSTER 1
108 310778-0 Tay đònARM 1
109 961017-7 Vòng chặn E-3STOP RING E-3 1
110 922107-1 Bu lông lục giác chìm M4X8HEX. SOCKET HEAD BOLT M4X8 2
111 144329-5 Tấm tâm (nguyên bộ)CENTER PLATE COMPLETE 1
112 310777-2 Nắp trên tiếp điểmCONTACT TOP COVER 1
112-1 310922-9 Nắp trên tiếp điểmCONTACT TOP COVER 1 Mã thay thế: thay theo bộ
112-2 310777-2 Nắp trên tiếp điểmCONTACT TOP COVER 1 Mã thay thế: thay theo bộ
113 310780-3 Đối trọng bộ đếm ACOUNTER WEIGHT A 2
113-1 310924-5 Đối trọng bộ đếm ACOUNTER WEIGHT A 2 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
113-2 313421-0 Đối trọng bộ đếm ACOUNTER WEIGHT A 2 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
114 251566-5 Bu lông lục giác chìm kèm long đen M4X6H.S.H BOLT M4X6 WITH W 2
115 347146-4 Dẫn hướng bánh răng nhỏPINION GUIDE 2
116 457390-6 Giá giữ đối trọng bộ đếmCOUNTER WEIGHT HOLDER 4
119 326902-5 Trục bánh răng nhỏPINION SHAFT 2
120 424953-3 Cao su giảm chấnDUMPER RUBBER 8
121 922102-1 Bu lông lục giác chìm M4X6HEX. SOCKET HEAD BOLT M4X6 4
122 347145-6 Phải ray dẫn hướngGUIDE RAIL R 1
123 347144-8 Trái ray dẫn hướngGUIDE RAIL L 1
124 310781-1 Đối trọng bộ đếm BCOUNTER WEIGHT B 2
125 347147-2 Chặn bộ đếmCOUNTER STOPPER 1
125-1 347672-3 Chặn bộ đếmCOUNTER STOPPER 1 Mã thay thế: thay theo bộ
126 424954-1 Đệm bộ đếmCOUNTER CUSHION 2
127 326904-1 Đối trọngWEIGHT 2
128 232363-8 Lò xo nén 7COMPRESSION SPRING 7 2
129 326901-7 Ống dẫn hướngGUIDE PIPE 2
129-1 327550-3 Ống dẫn hướngGUIDE PIPE 2 Mã thay thế: thay theo bộ
130 135857-1 Cụm tay đòn tiếp điểmCONTACT ARM ASSY 1 Gồm các mục 102-109
131 135855-5 Cụm bánh răng thẳngSPUR GEAR ASSEMBLY 2 Gồm các mục 120
131-1 136153-0 Cụm bánh răng thẳngSPUR GEAR ASSY 2 Mã thay thế: thay được cho nhau
131-2 136104-3 Cụm bánh răng thẳngSPUR GEAR ASSEMBLY 2 Mã thay thế: thay được cho nhau
132 457809-5 Chắn bảo vệ công tắcSWITCH GUARD 1
Phụ kiện kèm theo máy
A01 195246-2 Kính bảo hộ an toànSAFETY GOGGLE 1
A02 251314-2 Vít và M4X12+ SCREW M4X12 1
A03 346909-5 Móc treoHOOK 1
A04 424955-9 Đầu chuyển đầu mũiNOSE ADAPTER 2
Phụ tùng
A04-1 422372-7 Đầu chuyển đầu mũiNOSE ADAPTER 2 Mã thay thế: thay được cho nhau
Phụ kiện kèm theo máy
A05 783201-2 Chìa lục giác 3HEX. WRENCH 3 1
A06B 821549-5 Hộp nhựa đầu nối (TYPE 1)CONNECTOR PLASTIC CASE (TYPE1) 1 Chỉ bản PT354DSAJ
Phụ tùng
↳ C10 453974-8 Chốt càiLATCH 4
Phụ kiện kèm theo máy
A06C 821549-5 Hộp nhựa đầu nối (TYPE 1)CONNECTOR PLASTIC CASE (TYPE1) 1 Chỉ bản PT354DSMJ
Phụ tùng
↳ C10 453974-8 Chốt càiLATCH 4
Phụ kiện kèm theo máy
A06D 821549-5 Hộp nhựa đầu nối (TYPE 1)CONNECTOR PLASTIC CASE (TYPE1) 1 Chỉ bản PT354DSYJ
Phụ tùng
↳ C10 453974-8 Chốt càiLATCH 4
Phụ kiện kèm theo máy
A07B 839166-7 Khay trongINNER TRAY 1 Chỉ bản PT354DSAJ
A07C 839166-7 Khay trongINNER TRAY 1 Chỉ bản PT354DSMJ
A07D 839166-7 Khay trongINNER TRAY 1 Chỉ bản PT354DSYJ
A08B 812N70-9 Nhãn chỉ báo PT354DSAJPT354DSAJ INDICATION LABEL 1 Chỉ bản PT354DSAJ
A08C 812N73-3 Nhãn chỉ báo PT354DSMJPT354DSMJ INDICATION LABEL 1 Chỉ bản PT354DSMJ
A08D 812N76-7 Nhãn chỉ báo PT354DSYJPT354DSYJ INDICATION LABEL 1 Chỉ bản PT354DSYJ
A09B 812N72-5 Nhãn hộp nhựa PT354DSAJPT354DSAJ PLASTIC CASE LABEL 2 Chỉ bản PT354DSAJ
A09C 812N75-9 Nhãn hộp nhựa PT354DSMJPT354DSMJ PLASTIC CASE LABEL 2 Chỉ bản PT354DSMJ
A09D 812N78-3 Nhãn hộp nhựa PT354DSYJPT354DSYJ PLASTIC CASE LABEL 2 Chỉ bản PT354DSYJ
A10B ***DC10SB Sạc pin DC10SBDC10SB BATTERY CHARGER 1 Chỉ bản PT354DSAJ
A10C ***DC10SB Sạc pin DC10SBDC10SB BATTERY CHARGER 1 Chỉ bản PT354DSMJ
A10D ***DC10SB Sạc pin DC10SBDC10SB BATTERY CHARGER 1 Chỉ bản PT354DSYJ
A11B 197396-9 Bộ pin BL1021BBATTERY BL1021B SET 2 Chỉ bản PT354DSAJ
A11C 197406-2 Bộ pin BL1041BBATTERY BL1041B SET 2 Chỉ bản PT354DSMJ
A11D 197393-5 Bộ pin BL1016BATTERY BL1016 SET 2 Chỉ bản PT354DSYJ
Phụ tùng
A11-1B 197396-9 Bộ pin BL1021BBATTERY BL1021B SET 2 Mã thay thế: thay được cho nhau
A11-1C 197406-2 Bộ pin BL1041BBATTERY BL1041B SET 2 Mã thay thế: thay được cho nhau
Phụ kiện kèm theo máy
A12B 456128-6 Nắp pinBATTERY COVER 1 Chỉ bản PT354DSAJ
A12C 456128-6 Nắp pinBATTERY COVER 1 Chỉ bản PT354DSMJ
A12D 456128-6 Nắp pinBATTERY COVER 1 Chỉ bản PT354DSYJ
B01 127762-6 Cụm tấm tâmCENTER PLATE ASSEMBLY 1 Gồm các mục 110-112

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng