Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita PV001G
Máy dùng pin polisher 180MM · 54 mã phụ tùng
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2022/01 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 911128-8 | Vít đầu tròn kèm long đen M4X16P.H.SCREW M4X16 WITH WR | 2 | ||
| 2 | 413F66-1 | Nắp đầuHEAD COVER | 1 | ||
| 3 | 911128-8 | Vít đầu tròn kèm long đen M4X16P.H.SCREW M4X16 WITH WR | 2 | ||
| 4 | 266173-1 | Vít tự ren 5X30TAPPING SCREW 5X30 | 4 | ||
| 5 | 412234-7 | Nắp chốtPIN CAP | 1 | ||
| 6 | 233072-2 | Lò xo nén 8COMPRESSION SPRING 8 | 1 | ||
| 7 | 136628-9 | Cụm vỏ đầu nhôngGEAR HOUSING ASS'Y | 1 | Gồm các mục 5,6,8,9 | |
| ↳ C10 | 263002-9 | Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 | 1 | ||
| 8 | 213960-9 | Gioăng chữ O 5O RING 5 | 1 | ||
| 9 | 256546-6 | Chốt vai 4SHOULDER PIN 4 | 1 | ||
| 10 | 210029-0 | Vòng bi 608ZZBALL BEARING 608ZZ | 1 | ||
| 11 | 961052-5 | Phanh S-12RETAINING RING S-12 | 1 | ||
| 12 | 227953-0 | Bánh răng côn xoắn 52SPIRAL BEVEL GEAR 52 | 1 | ||
| 13 | 962151-6 | Phanh R-32RETAINING RING R-32 | 1 | ||
| 14 | 211106-1 | Vòng bi 6201LLBBALL BEARING 6201LLB | 1 | ||
| 15 | 267113-2 | Long đen phẳng 12FLAT WASHER 12 | 1 | ||
| 16 | 213654-6 | Gioăng chữ O 60O RING 60 | 1 | ||
| 17 | 136629-7 | Cụm hộp vòng biBEARING BOX ASS'Y | 1 | Gồm các mục 16 | |
| 18 | 911128-8 | Vít đầu tròn kèm long đen M4X16P.H.SCREW M4X16 WITH WR | 4 | ||
| 19 | 141J26-4 | Trục mài (nguyên bộ)SPINDLE COMPLETE | 1 | ||
| 20 | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 10 | ||
| 21 | 422871-9 | Nắp chắn bụiDUST COVER | 1 | ||
| 22 | 183V37-5 | Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 40 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 8005T5-8 | Nhãn logo (XGT)XGT LOGO LABEL | 1 | ||
| 23 | 271472-8 | Mặt số 28DIAL 28 | 1 | ||
| 24 | 620415-1 | Bộ điều khiển phụSUB CONTROLLER | 1 | ||
| 25 | 233002-3 | Lò xo nén 3COMPRESSION SPRING 3 | 1 | ||
| 26 | 255058-6 | Đinh tán 2RIVET 2 | 1 | ||
| 27 | 8115Y5-8 | Nhãn máy PV001GPV001G NAME PLATE | 1 | ||
| 28 | 961052-5 | Phanh S-12RETAINING RING S-12 | 1 | ||
| 29 | 211137-0 | Vòng bi 6201LLUBALL BEARING 6201LLU | 1 | ||
| 30 | 213842-5 | Gioăng chữ O 40O-RING 40 | 1 | ||
| 31 | 213459-4 | Gioăng chữ O 32O RING 32 | 1 | ||
| 32 | 136630-2 | Cụm nắp đầu nhôngGEAR HOUSING COVER ASS'Y | 1 | Gồm các mục 31 | |
| 33 | 519738-1 | Cụm rotorROTOR ASS'Y | 1 | Gồm các mục 34 | |
| 34 | 210023-2 | Vòng bi 627DDWBALL BEARING 627DDW | 1 | ||
| 35 | 629B10-6 | Stator (nguyên bộ)STATOR COMPLETE | 1 | ||
| 36 | 458972-7 | Nút tắt khóaLOCK OFF BUTTON | 1 | ||
| 37 | 650020-0 | Công tắc C3JR-4B-2LSWITCH C3JR-4B-2L | 1 | ||
| 38 | 632P65-6 | Bộ cầu đấu dâyTERMINAL UNIT | 1 | ||
| 39 | 8116A3-0 | Nhãn số seri PV001GPV001G SERIAL NO. LABEL | 1 | ||
| 40 | 183V37-5 | Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 22 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 8005T5-8 | Nhãn logo (XGT)XGT LOGO LABEL | 1 | ||
| 41 | 422871-9 | Nắp chắn bụiDUST COVER | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 262542-4 | Ống lót 18SLEEVE 18 | 1 | ||
| A02 | 413F67-9 | Tay cầm vòngLOOP HANDLE | 1 | ||
| A03 | 743054-1 | Đệm 165PAD 165 | 1 | ||
| A04 | 192629-7 | Đệm len 180WOOL PAD 180 | 1 | ||
| A05 | 266171-5 | Bu lông lục giác chìm M8X25HEX. SOCKET HEAD BOLT M8X25 | 2 | ||
| A06 | 783204-6 | Chìa lục giác 6HEX. WRENCH 6 | 1 | ||
| A07 | 158237-4 | Tay cầm phụ 36 (nguyên bộ)GRIP 36 COMPLETE | 1 | ||
| A08 | 422871-9 | Nắp chắn bụiDUST COVER | 2 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.