Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita PV301D
Máy dùng pin sander polisher 75MM · 37 mã phụ tùng · Áp dụng: PV301DSYE
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/08 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 422613-1 | Nắp chắn bụiDUST COVER | 1 | ||
| 2 | 191P13-9 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 19 | |
| ↳ C10 | 8028C3-7 | Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL | 1 | ||
| ↳ C20 | 263002-9 | Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 | 2 | ||
| 3 | 266130-9 | Vít tự ren đầu dù PT3X16TAPPING SCREW BIND PT 3X16 | 7 | ||
| 4 | 232659-7 | Lò xo láLEAF SPRING | 1 | ||
| 5 | 127720-2 | Cụm cần chuyển sốSPEED CHANGE LEVER ASSEMBLY | 1 | ||
| ↳ C10 | 232636-9 | Lò xo nén 3COMPRESSION SPRING 3 | 2 | ||
| 6 | 413228-5 | Nắp đầuHEAD COVER | 1 | ||
| 7 | 413229-3 | Vít đầu tròn bake M8X10+ROUND HEAD SCREW M8X10 | 2 | ||
| 8 | 127721-0 | Cụm bánh răngGEAR ASSEMBLY | 1 | ||
| 9 | 266130-9 | Vít tự ren đầu dù PT3X16TAPPING SCREW BIND PT 3X16 | 4 | ||
| 10 | 619663-7 | Rotor | 1 | ||
| 11 | 629A37-0 | Stator | 1 | ||
| 12 | 266490-9 | Vít tự ren PT2X6TAPPING SCREW PT 2X6 | 3 | ||
| 13 | 620D23-2 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | ||
| 14 | 412697-7 | Nút tắt khóaLOCK OFF BUTTON | 1 | ||
| 15 | 651489-1 | Công tắc C3JW-4B-L6SWITCH C3JW-4B-L6 | 1 | ||
| 16 | 644813-5 | Cầu đấu dâyTERMINAL | 1 | ||
| 17 | 858C13-1 | Nhãn số seri PV301DPV301D SERIAL NO. LABEL | 1 | ||
| 18 | 422613-1 | Nắp chắn bụiDUST COVER | 1 | ||
| 19 | 191P13-9 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 2 | |
| ↳ C10 | 8028C3-7 | Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL | 1 | ||
| ↳ C20 | 263002-9 | Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 | 2 | ||
| 20 | 858C06-8 | Nhãn máy PV301DPV301D NAME PLATE | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 140X75-2 | Tay cầm phụ 30 (nguyên bộ)GRIP 30 COMPLETE | 1 | ||
| A02 | 191N90-9 | Bộ đệm mút 80SPONGE PAD 80 SET | 1 | ||
| A03 | 191N91-7 | Bộ đệm mút 80SPONGE PAD 80 SET | 1 | ||
| A04 | 191N92-5 | Bộ đệm len 80WOOL PAD 80 SET | 1 | ||
| A05 | 743124-6 | Đệm 50PAD 50 | 1 | ||
| A06 | 743125-4 | Đệm 75PAD 75 | 1 | ||
| A07 | 743126-2 | Đầu chuyểnADAPTER | 1 | ||
| A08B | ***DC10SB | Sạc pin DC10SBDC10SB BATTERY CHARGER | 1 | Chỉ bản PV301DSYE; gồm nhiều chi tiết | |
| A09B | 197393-5 | Bộ pin BL1016BATTERY BL1016 SET | 2 | Chỉ bản PV301DSYE | |
| A10B | 456128-6 | Nắp pinBATTERY COVER | 2 | Chỉ bản PV301DSYE | |
| A11B | 831253-8 | Túi xáchTOTE BAG | 1 | Chỉ bản PV301DSYE | |
| A15 | 781006-4 | Chìa vặn ốc kẹp đá 13WRENCH 13 | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.