Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita RP2303FC

Máy phay · 112 mã phụ tùng

Sơ đồ chi tiết máy Makita RP2303FC

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/09 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 125542-4 Cụm vít vặn tay M10X115THUMB SCREW M10X115 ASS'Y 1
2 450946-4 Kim chỉ sâuDEPTH POINTER 1
3 252643-6 Đai ốc tai hồng M10WING NUT M10 1
4 410129-8 Đai ốc nylon M10NYLON NUT M10 1
5 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
6 413B16-2 Nắp sauREAR COVER 1
7 141G66-4 Vỏ động cơ (nguyên bộ)MOTOR HOUSING COMPLETE 1
↳ C10 643707-1 Giá chổi thanBRUSH HOLDER 2
↳ C20 632T02-4 Bộ đỡSUPPORT UNIT 1
↳ C30 816923-0 Tấm thước chia độSCALE PLATE 1
8 620H06-6 Bộ điều khiểnCONTROLLER 1
9 8113G5-0 Nhãn máy RP2303FCRP2303FC NAME PLATE 1
10 654531-7 Cầu đấu 2PTERMINAL BLOCK 2P 1
13 682505-8 Ống chống gập dây nguồn 10-90CORD GUARD 10-90 1
14 691216-4 Dây nguồn 1.25-2-2.5POWER SUPPLY CORD 1.25-2-2.5 1
15 687054-0 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 1
16 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
17 450949-8 NắpCOVER 1
18 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
19 266059-9 Vít tự ren 5X75TAPPING SCREW 5X75 2
20 636013-1 Stator 220VFIELD 220V 1
21 450944-8 Tấm chắnBUFFLE PLATE 1
22 211092-6 Vòng bi 629DDWBALL BEARING 629DDW 1
23 681631-0 Long đen cách điệnINSULATION WASHER 1
24 517813-7 Cụm rotor 220VARMATURE ASS'Y 220V 1 Gồm các mục 22,23,25
25 240112-9 Cánh quạt 80FAN 80 1
26 251295-0 Vít đầu bằng và M4X1+ COUNTERSUNK HEAD SCREW M4X1 3
27 285731-4 Tấm chặn vòng bi 60BEARING RETAINER 60 1
28 211380-1 Vòng bi 6205DDWBALL BEARING 6205DDW 1
29 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
30 450937-5 Phải nắp tay cầm phụGRIP COVER R 1
31 450940-6 Cần gạt công tắcSWITCH LEVER 1
32 233024-3 Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 1
33 450941-4 Nút tắt khóaLOCK OFF BUTTON 1
34 231372-4 Lò xo nén 5COMPRESSION SPRING 5 1
35 651430-4 Công tắcSWITCH 1
36 911343-4 Vít đầu tròn M6X25PAN HEAD SCREW M6X25 1
37 450936-7 Phải tay cầm phụGRIP R 1
38 450942-2 Nút bấmPUSH BUTTON 1
39 233072-2 Lò xo nén 8COMPRESSION SPRING 8 1
40 268234-3 Chốt có vành 6COLLARED PIN 6 1
41 911133-5 Vít đầu tròn M4X18PAN HEAD SCREW M4X18 2
42 763622-4 Côn collet 1/2"COLLET CONE 1/2" 1
43 763674-5 Đai ốc kẹp colletCOLLET NUT 1
44 318382-9 Nắp chặnRETAINER COVER 1
45 285849-1 ChặnRETAINER 1
46 158972-4 Giá đỡ động cơ (nguyên bộ)MOTOR BRACKET COMPLETE 1
47 266012-5 Vít tự ren 5X35TAPPING SCREW 5X35 4
48 153476-1 Đai ốc nửa (nguyên bộ)HALF NUT COMPLETE 1
49 231231-2 Lò xo nén 12COMPRESSION SPRING 12 1
50 911343-4 Vít đầu tròn M6X25PAN HEAD SCREW M6X25 1
51 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
52 450939-1 Trái nắp tay cầm phụGRIP COVER L 1
53 450938-3 Trái tay cầm phụGRIP L 1
54 643700-5 Nắp chổi than 7-18BRUSH HOLDER CAP 7-18 2
55 B-80341 Bộ chổi than CB-203ACARBON BRUSH SET CB-203A 1
56 8119E8-6 Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL 1
57 266026-4 Vít tự ren đầu dù 4X12 (CT)TAPPING SCREW BIND CT 4X12 2
58 631862-1 Mạch đèn LEDLED CIRCUIT 1
59 233538-2 Lò xo xoắn 15TORSION SPRING 15 1
60 266015-9 Bu lông bộ M10SET BOLT M10 1
61 450950-3 Cần khóaLOCK LEVER 1
62 911213-7 Vít đầu tròn M5X12PAN HEAD SCREW M5X12 1
63 450943-0 Cực giảm ồnSILENT POLE 1
64 234106-4 Lò xo nén 13COMPRESSION SPRING 13 1
65 325652-9 Vít M10SCREW M10 1
66 450953-7 Tấm hướng đầuTIP DEFLECTOR 1
67 251467-7 Vít đầu phẳng M6- FLAT HEAD SCREW M6 1
68 213030-4 Gioăng chữ O 8O RING 8 1
69 265587-1 Bu lông lục giác bake M5X20+HEX. BOLT M5X20 1
70 265586-3 Bu lông lục giác bake M5X14+HEX. BOLT M5X14 1
71 315931-3 ChặnSTOPPER 1
72 265587-1 Bu lông lục giác bake M5X20+HEX. BOLT M5X20 1
73 216009-4 Bi thép 7.1STEEL BALL 7.1 1
74 231419-4 Lò xo nén 5COMPRESSION SPRING 5 1
75 265720-5 Vít vặn tay M5X14THUMB SCREW M5X14 1
76 231240-1 Lò xo nén 7COMPRESSION SPRING 7 1
77 253783-3 Long đen phẳng 6FLAT WASHER 6 1
78 931303-0 Đai ốc lục giác M6HEX. NUT M6 1
79 265774-2 Vít vặn tay M4X19THUMB SCREW M4X19 1
80 213022-3 Gioăng chữ O 3O RING 3 1
81 265720-5 Vít vặn tay M5X14THUMB SCREW M5X14 1
82 231240-1 Lò xo nén 7COMPRESSION SPRING 7 1
83 417252-0 CựcPOLE 1
84 234105-6 Lò xo nén 11COMPRESSION SPRING 11 1
85 158973-2 Đế (nguyên bộ)BASE COMPLETE 1
86 424176-3 Nắp 14CAP 14 1
87 346032-6 Tấm khóaLOCK PLATE 1
88 233105-3 Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 2
89 450951-1 Tấm đếBASE PLATE 1
90 912112-6 Vít đầu bằng M4X10COUNTERSUNK HEAD SCREW M4X10 4
91 266016-7 Bu lông bộ M5X10SET BOLT M5X10 2
Phụ kiện kèm theo máy
A01 342428-9 Dẫn hướng thẳngSTRAIGHT GUIDE 1
A05 266491-7 Vít bake đầu tròn M6X135+PAN HEAD SCREW M6X135 1
Phụ tùng
A05-1 265C70-6 Vít bake đầu tròn kèm phải M6X135+PAN HEAD SCREW M6X135 WITH R 1 Mã thay thế: thay theo bộ
Phụ kiện kèm theo máy
A06 763803-0 Ống lót collet cho mũi 1/4"COLLET SLEEVE FOR 1/4" BIT 1
A07 763805-6 Ống lót collet cho mũi 3/8"COLLET SLEEVE FOR 3/8" BIT 1
A08 781030-7 Cờ lê 24WRENCH 24 1
A09 941152-7 Long đen phẳng 6FLAT WASHER 6 1
A10 122700-3 Cụm giá giữ dẫn hướngGUIDE HOLDER ASS'Y 1
Phụ tùng
↳ C10 265754-8 Vít vặn tay M6X12THUMB SCREW M6X12 1
↳ C20 265758-0 Vít vặn tay M10X45THUMB SCREW M10X45 1
↳ C30 941151-9 Long đen phẳng 6FLAT WASHER 6 1
Phụ kiện kèm theo máy
A11 123022-4 Cụm dẫn hướng máy đánh cạnhTRIMMER GUIDE ASS'Y 1
Phụ tùng
↳ C10 163053-1 CuộnROLL 1
↳ C20 342427-1 Giá giữ tấmPLATE HOLDER 1
↳ C30 924206-5 Bu lông tai hồng M5X10WING BOLT M5X10 1
↳ C40 941101-4 Long đen phẳng 5FLAT WASHER 5 1
↳ C50 942101-7 Long đen vênh 5SPRING WASHER 5 1
Phụ kiện kèm theo máy
A16 158980-5 Núm vặn 55 (nguyên bộ)KNOB 55 COMPLETE 1
A17 344364-5 Dưỡng dẫn hướng 16TEMPLET GUIDE 16 1
A18 D-07901 Mũi thẳng 12ESTRAIGHT BIT 12E 1

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng