Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita SD100D
Máy cưa thạch cao dùng pin · 54 mã phụ tùng · Áp dụng: SD100DSYJ
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/07 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 266130-9 | Vít tự ren đầu dù PT3X16TAPPING SCREW BIND PT 3X16 | 3 | ||
| 2 | 183C66-4 | Bộ thu bụiDUST COLLECTOR SET | 1 | Gồm các mục 5 | |
| 3 | 456628-6 | Móc treoHOOK | 1 | ||
| 4 | 231661-7 | Lò xo xoắn 9TORSION SPRING 9 | 1 | ||
| 5 | 183C66-4 | Bộ thu bụiDUST COLLECTOR SET | 1 | Gồm các mục 2 | |
| 6 | 326680-7 | Dây an toànSAFETY WIRE | 1 | ||
| 7 | 852T60-6 | Nhãn máy SD100DSD100D NAME PLATE | 1 | ||
| 7-1 | 852T59-1 | Nhãn máy SD100DSD100D NAME PLATE | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 8 | 183F65-4 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 30 | |
| ↳ C10 | 263002-9 | Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 | 3 | ||
| ↳ C20 | 252126-6 | Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 | 2 | ||
| ↳ C30 | 252173-7 | Đai ốc vuôngSQUARE NUT | 2 | ||
| 9 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 9 | ||
| 12 | 457192-0 | Nút tắt khóaLOCK OFF BUTTON | 1 | ||
| 13 | 632H97-5 | Bộ công tắcSWITCH UNIT | 1 | Gồm các mục 15 | |
| 15 | 620604-8 | Mạch đèn LEDLED CIRCUIT | 1 | ||
| 16 | 644813-5 | Cầu đấu dâyTERMINAL | 1 | ||
| 18 | 421940-3 | NắpCAP | 1 | ||
| 19 | 629230-0 | Động cơ DCDC MOTOR | 1 | ||
| 20 | 143694-9 | Nút gạt đảo chiều (nguyên bộ)SLIDER COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 256305-8 | Chốt 4PIN 4 | 1 | ||
| ↳ C20 | 257391-2 | Vòng 4RING 4 | 1 | ||
| ↳ C30 | 310686-5 | Tấm con trượtSLIDER PLATE | 1 | ||
| ↳ C40 | 310687-3 | Dẫn hướng con trượtSLIDER GUIDE | 1 | ||
| 21 | 347010-9 | Giá giữ lưỡiBLADE HOLDER | 1 | ||
| 22 | 922106-3 | Bu lông lục giác chìm M4X8HEX. SOCKET HEAD BOLT M4X8 | 2 | ||
| 23 | 211012-0 | Vòng bi 606ZZBALL BEARING 606ZZ | 1 | ||
| 24 | 326679-2 | Long đen có vaiSHOULDER WASHER | 1 | ||
| 25 | 212077-5 | Lồng kimNEEDLE CAGE | 1 | ||
| 26 | 143690-7 | Trục khuỷu (nguyên bộ)CRANK SHAFT COMPLETE | 1 | ||
| 27 | 211032-4 | Vòng bi 608ZZBALL BEARING 608ZZ | 1 | ||
| 27-1 | 210223-4 | Vòng bi 608ZZBALL BEARING 608ZZ | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 28 | 456623-6 | ĐếBASE | 1 | ||
| 29 | 911128-8 | Vít đầu tròn kèm long đen M4X16P.H.SCREW M4X16 WITH WR | 2 | ||
| 30 | 183F65-4 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 8 | |
| ↳ C10 | 263002-9 | Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 | 3 | ||
| ↳ C20 | 252126-6 | Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 | 2 | ||
| ↳ C30 | 252173-7 | Đai ốc vuôngSQUARE NUT | 2 | ||
| 31 | 123559-1 | Cụm bộ thu bụiDUST COLLECTOR ASSEMBLY | 1 | Gồm các mục 1-5,32-34 | |
| 32 | 213412-0 | Gioăng chữ O 29O RING 29 | 1 | ||
| 33 | 286268-4 | Nắp 31CAP 31 | 1 | ||
| 34 | 451177-8 | Đầu phun bụiDUST NOZZLE | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 456624-4 | Nắp đếBASE COVER | 1 | ||
| A02 | 456632-5 | Nắp lưỡiBLADE COVER | 1 | ||
| A03 | 783201-2 | Chìa lục giác 3HEX. WRENCH 3 | 1 | ||
| A04 | B-49703 | Lưỡi dao cắt bảngBOARD CUTTER BLADE | 1 | ||
| A05B | 456128-6 | Nắp pinBATTERY COVER | 1 | Chỉ bản SD100DSYJ | |
| A06B | ***DC10SB | Sạc pin DC10SBDC10SB BATTERY CHARGER | 1 | Chỉ bản SD100DSYJ; gồm nhiều chi tiết | |
| A07B | 197393-5 | Bộ pin BL1016BATTERY BL1016 SET | 2 | Chỉ bản SD100DSYJ | |
| A08B | 821551-8 | Hộp nhựa đầu nối (TYPE 3)CONNECTOR PLASTIC CASE (TYPE3) | 1 | Chỉ bản SD100DSYJ | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 453974-8 | Chốt càiLATCH | 4 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A09B | 839016-6 | Khay trongINNER TRAY | 1 | Chỉ bản SD100DSYJ | |
| A10B | 810T82-2 | Nhãn chỉ báo SD100DSYJSD100DSYJ INDICATION LABEL | 1 | Chỉ bản SD100DSYJ | |
| A11B | 810T83-0 | Nhãn hộp nhựa SD100DSYJSD100DSYJ PLASTIC CASE LABEL | 2 | Chỉ bản SD100DSYJ | |
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.