Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita SD100D

Máy cưa thạch cao dùng pin · 54 mã phụ tùng · Áp dụng: SD100DSYJ

Sơ đồ chi tiết máy Makita SD100D

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/07 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 266130-9 Vít tự ren đầu dù PT3X16TAPPING SCREW BIND PT 3X16 3
2 183C66-4 Bộ thu bụiDUST COLLECTOR SET 1 Gồm các mục 5
3 456628-6 Móc treoHOOK 1
4 231661-7 Lò xo xoắn 9TORSION SPRING 9 1
5 183C66-4 Bộ thu bụiDUST COLLECTOR SET 1 Gồm các mục 2
6 326680-7 Dây an toànSAFETY WIRE 1
7 852T60-6 Nhãn máy SD100DSD100D NAME PLATE 1
7-1 852T59-1 Nhãn máy SD100DSD100D NAME PLATE 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
8 183F65-4 Bộ vỏHOUSING SET 1 Gồm các mục 30
↳ C10 263002-9 Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 3
↳ C20 252126-6 Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 2
↳ C30 252173-7 Đai ốc vuôngSQUARE NUT 2
9 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 9
12 457192-0 Nút tắt khóaLOCK OFF BUTTON 1
13 632H97-5 Bộ công tắcSWITCH UNIT 1 Gồm các mục 15
15 620604-8 Mạch đèn LEDLED CIRCUIT 1
16 644813-5 Cầu đấu dâyTERMINAL 1
18 421940-3 NắpCAP 1
19 629230-0 Động cơ DCDC MOTOR 1
20 143694-9 Nút gạt đảo chiều (nguyên bộ)SLIDER COMPLETE 1
↳ C10 256305-8 Chốt 4PIN 4 1
↳ C20 257391-2 Vòng 4RING 4 1
↳ C30 310686-5 Tấm con trượtSLIDER PLATE 1
↳ C40 310687-3 Dẫn hướng con trượtSLIDER GUIDE 1
21 347010-9 Giá giữ lưỡiBLADE HOLDER 1
22 922106-3 Bu lông lục giác chìm M4X8HEX. SOCKET HEAD BOLT M4X8 2
23 211012-0 Vòng bi 606ZZBALL BEARING 606ZZ 1
24 326679-2 Long đen có vaiSHOULDER WASHER 1
25 212077-5 Lồng kimNEEDLE CAGE 1
26 143690-7 Trục khuỷu (nguyên bộ)CRANK SHAFT COMPLETE 1
27 211032-4 Vòng bi 608ZZBALL BEARING 608ZZ 1
27-1 210223-4 Vòng bi 608ZZBALL BEARING 608ZZ 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
28 456623-6 ĐếBASE 1
29 911128-8 Vít đầu tròn kèm long đen M4X16P.H.SCREW M4X16 WITH WR 2
30 183F65-4 Bộ vỏHOUSING SET 1 Gồm các mục 8
↳ C10 263002-9 Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 3
↳ C20 252126-6 Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 2
↳ C30 252173-7 Đai ốc vuôngSQUARE NUT 2
31 123559-1 Cụm bộ thu bụiDUST COLLECTOR ASSEMBLY 1 Gồm các mục 1-5,32-34
32 213412-0 Gioăng chữ O 29O RING 29 1
33 286268-4 Nắp 31CAP 31 1
34 451177-8 Đầu phun bụiDUST NOZZLE 1
Phụ kiện kèm theo máy
A01 456624-4 Nắp đếBASE COVER 1
A02 456632-5 Nắp lưỡiBLADE COVER 1
A03 783201-2 Chìa lục giác 3HEX. WRENCH 3 1
A04 B-49703 Lưỡi dao cắt bảngBOARD CUTTER BLADE 1
A05B 456128-6 Nắp pinBATTERY COVER 1 Chỉ bản SD100DSYJ
A06B ***DC10SB Sạc pin DC10SBDC10SB BATTERY CHARGER 1 Chỉ bản SD100DSYJ; gồm nhiều chi tiết
A07B 197393-5 Bộ pin BL1016BATTERY BL1016 SET 2 Chỉ bản SD100DSYJ
A08B 821551-8 Hộp nhựa đầu nối (TYPE 3)CONNECTOR PLASTIC CASE (TYPE3) 1 Chỉ bản SD100DSYJ
Phụ tùng
↳ C10 453974-8 Chốt càiLATCH 4
Phụ kiện kèm theo máy
A09B 839016-6 Khay trongINNER TRAY 1 Chỉ bản SD100DSYJ
A10B 810T82-2 Nhãn chỉ báo SD100DSYJSD100DSYJ INDICATION LABEL 1 Chỉ bản SD100DSYJ
A11B 810T83-0 Nhãn hộp nhựa SD100DSYJSD100DSYJ PLASTIC CASE LABEL 2 Chỉ bản SD100DSYJ

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng