Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita TD002G
Máy vặn vít dùng pin · 63 mã phụ tùng · Áp dụng: TD002GZ01, TD002GD202
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2023/05 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 231952-6 | Vòng hãm lò xo 12RING SPRING 12 | 1 | ||
| 2 | 267101-9 | Long đen phẳng 14FLAT WASHER 14 | 1 | ||
| 3 | 232592-3 | Lò xo nén 14COMPRESSION SPRING 14 | 1 | ||
| 4 | 327989-0 | Ống lót mũiBIT SLEEVE | 1 | ||
| 5 | 232692-9 | Lò xo láLEAF SPRING | 1 | ||
| 6 | 253496-6 | Long đen phẳng 13FLAT WASHER 13 | 1 | ||
| 7 | 232751-9 | Vòng hãm lò xo 27RING SPRING 27 | 1 | ||
| 8 | 620H90-1 | Mạch đèn LEDLED CURCUIT | 1 | ||
| 9 | 413L58-6 | Nắp hộp búaHAMMER CASE COVER | 1 | ||
| 10 | 422874-3 | Tấm mútSPONGE SHEET | 1 | ||
| 11 | 141J66-2 | Hộp búa (nguyên bộ)HAMMER CASE COMPLETE | 1 | ||
| 12 | 213166-9 | Gioăng chữ O 12.5O RING 12.5 | 2 | ||
| 13 | 216001-0 | Bi thép 3.5STEEL BALL 3.5 | 2 | ||
| 14 | 136626-3 | Cụm đe NANVIL N ASSEMBLY | 1 | Gồm các mục 12 | |
| 15 | 327985-8 | BúaHAMMER | 1 | ||
| 16 | 216015-9 | Bi thép 2.4STEEL BALL 2.4 | 45 | ||
| 17 | 253559-8 | Long đen phẳng 26FLAT WASHER 26 | 1 | ||
| 18 | 232750-1 | Lò xo nén 26COMPRESSION SPRING 26 | 1 | ||
| 19 | 253560-3 | Long đen phẳng 19FLAT WASHER 19 | 1 | ||
| 20 | 232749-6 | Lò xo nén 20COMPRESSION SPRING 20 | 1 | ||
| 21 | 232748-8 | Lò xo nén 31COMPRESSION SPRING 31 | 1 | ||
| 22 | 327984-0 | Trục chínhSPINDLE | 1 | ||
| 23 | 256A12-9 | Chốt 5PIN 5 | 3 | ||
| 24 | 216013-3 | Bi thép 6STEEL BALL 6 | 2 | ||
| 25 | 267283-7 | Long đen phẳng 21FLAT WASHER 21 | 1 | ||
| 26 | 227956-4 | Bánh răng thẳng 24SPUR GEAR 24 | 3 | ||
| 27 | 266130-9 | Vít tự ren đầu dù PT3X16TAPPING SCREW BIND PT 3X16 | 8 | ||
| 28 | 183V61-8 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 44 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 252126-6 | Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 | 2 | ||
| ↳ C30 | 8007R2-2 | Nhãn logo (XGT)XGT LOGO LABEL | 1 | ||
| 29 | 858P41-4 | Nhãn máy TD002GTD002G NAME PLATE | 1 | ||
| 30 | 227957-2 | Bánh răng thẳng trong 56INTERNAL SPUR GEAR 56 | 1 | ||
| 31 | 213A18-0 | Gioăng chữ O 45O-RING 45 | 1 | ||
| 32 | 141J65-4 | Ổ đỡ vòng bi (nguyên bộ)BEARING BOX COMPLETE | 1 | ||
| 33 | 266490-9 | Vít tự ren PT2X6TAPPING SCREW PT 2X6 | 3 | ||
| 34 | 620H91-9 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | ||
| 35 | 652069-6 | Vít đầu phẳng M3X6FLAT HEAD SCREW M3X6 | 3 | ||
| 36 | 629464-5 | Stator | 1 | ||
| 37 | 619748-9 | Rotor | 1 | ||
| 38 | 413G19-6 | Nắp sauREAR COVER | 1 | ||
| 39 | 266130-9 | Vít tự ren đầu dù PT3X16TAPPING SCREW BIND PT 3X16 | 2 | ||
| 40 | 632T17-1 | Bộ công tắcSWITCH UNIT | 1 | ||
| 41 | 455053-8 | Cần chuyển chế độ phải FF/R CHANGE LEVER | 1 | ||
| 42 | 651442-7 | Công tắc C3JR-1A-1SWITCH C3JR-1A-1 | 1 | ||
| 43 | 141L82-6 | Tấm công tắc (nguyên bộ)SWITCH PLATE COMPLETE | 1 | ||
| 44 | 183V61-8 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 28 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 252126-6 | Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 | 2 | ||
| ↳ C30 | 8007R2-2 | Nhãn logo (XGT)XGT LOGO LABEL | 1 | ||
| 45 | 632P49-4 | Bộ cầu đấu dâyTERMINAL UNIT | 1 | ||
| 47 | 858P42-2 | Nhãn số seri TD002GTD002G SERIAL NO.LABEL | 1 | ||
| 48 | 163400-6 | Dây đeo tayHANDSTRAP | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 266622-8 | Vít đầu dù và M4X12+ TRUSS HEAD SCREW M4X12 | 1 | ||
| A02 | 346317-0 | Móc treoHOOK | 1 | ||
| A04B | 412393-7 | Nắp pinBATTERY COVER | 1 | Chỉ bản TD002GD202 | |
| A05B | ***DC40RA | Sạc nhanh DC40RADC40RA FAST CHARGER | 1 | Chỉ bản TD002GD202; gồm nhiều chi tiết | |
| A06B | 191B36-3 | Bộ pin BL4025BATTERY BL4025 SET | 2 | Chỉ bản TD002GD202 | |
| A07B | 821883-3 | Hộp nhựa đựng máyPLASTIC CASE | 1 | Chỉ bản TD002GD202 | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 458362-4 | Chốt càiLATCH | 2 | ||
| ↳ C20 | 413G37-4 | Chốt càiLATCH | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A08B | 8057F0-7 | Nhãn hộp nhựa TD002GD202TD002GD202 PLASTIC CASE LABEL | 2 | Chỉ bản TD002GD202 | |
| A12 | 784203-1 | Mũi bake 2-65PHILLIPS BIT 2-65 | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.