Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita TD004G
Máy vặn vít dùng pin · 53 mã phụ tùng · Áp dụng: TD004GZ
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2025/06 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 232911-3 | Vòng hãm lò xo 12RING SPRING 12 | 1 | ||
| 2 | 347E43-4 | Vòng 13RING 13 | 1 | ||
| 3 | 232970-7 | Lò xo nén 14COMPRESSION SPRING 14 | 1 | ||
| 4 | 327B23-8 | Ống lót mũiBIT SLEEVE | 1 | ||
| 5 | 232800-2 | Lò xo láLEAF SPRING | 1 | ||
| 6 | 216001-0 | Bi thép 3.5STEEL BALL 3.5 | 2 | ||
| 7 | 422584-2 | Đệm va đậpBUMPER | 1 | ||
| 8 | 412822-0 | Nắp hộp búaHAMMER CASE COVER | 1 | ||
| 9 | 266130-9 | Vít tự ren đầu dù PT3X16TAPPING SCREW BIND PT 3X16 | 8 | ||
| 10 | 8148R9-8 | Nhãn máy TD004GTD004G NAME PLATE | 1 | ||
| 11 | 1831C5-3 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 43 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 263032-0 | Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 | 2 | ||
| ↳ C30 | 252126-6 | Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 | 2 | ||
| 12 | 1410F8-8 | Hộp búa (nguyên bộ)HAMMER CASE COMPLETE | 1 | ||
| 13 | 265472-8 | Bu lông lục giác chìm M4X25HEX. SOCKET HEAD BOLT M4X25 | 4 | ||
| 14 | 261154-0 | Long đen nhựa 28NYLON WASHER 28 | 1 | ||
| 15 | 327E51-1 | Đe NANVIL N | 1 | ||
| 16 | 327E53-7 | BúaHAMMER | 1 | ||
| 17 | 216001-0 | Bi thép 3.5STEEL BALL 3.5 | 24 | ||
| 18 | 267175-0 | Long đen phẳng 24FLAT WASHER 24 | 1 | ||
| 19 | 267106-9 | Long đen phẳng 18FLAT WASHER 18 | 1 | ||
| 20 | 232910-5 | Lò xo nén 25COMPRESSION SPRING 25 | 1 | ||
| 21 | 232909-0 | Lò xo nén 18COMPRESSION SPRING 18 | 1 | ||
| 22 | 216011-7 | Bi thép 5.6STEEL BALL 5.6 | 2 | ||
| 23 | 227350-0 | Bánh răng thẳng 22SPUR GEAR 22 | 3 | ||
| 24 | 327E52-9 | Trục chínhSPINDLE | 1 | ||
| 25 | 268311-1 | Chốt 5PIN 5 | 3 | ||
| 26 | 233910-8 | Vòng hãm lò xo 43RING SPRING 43 | 1 | ||
| 27 | 227337-2 | Bánh răng trong 51INTERNAL GEAR 51 | 1 | ||
| 28 | 213785-1 | Gioăng chữ O 49O-RING 49 | 1 | ||
| 29 | 140W14-6 | Vỏ hộp số trong (nguyên bộ)INTERNAL GEAR CASE COMPLETE | 1 | ||
| 30 | 266490-9 | Vít tự ren PT2X6TAPPING SCREW PT 2X6 | 3 | ||
| 31 | 652069-6 | Vít đầu phẳng M3X6FLAT HEAD SCREW M3X6 | 3 | ||
| 32 | 629C87-7 | Stator | 1 | ||
| 33 | 620R27-8 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | ||
| 34 | 619626-3 | Rotor | 1 | ||
| 35 | 4131N7-5 | Nắp sauREAR COVER | 1 | ||
| 36 | 266130-9 | Vít tự ren đầu dù PT3X16TAPPING SCREW BIND PT 3X16 | 2 | ||
| 37 | 620521-2 | Mạch đèn LEDLED CIRCUIT | 1 | ||
| 38 | 455053-8 | Cần chuyển chế độ phải FF/R CHANGE LEVER | 1 | ||
| 39 | 651442-7 | Công tắc C3JR-1A-1SWITCH C3JR-1A-1 | 1 | ||
| 40 | 141M86-4 | Tấm công tắc (nguyên bộ)SWITCH PLATE COMPLETE | 1 | ||
| 41 | 632P49-4 | Bộ cầu đấu dâyTERMINAL UNIT | 1 | ||
| 41-1 | 632W77-1 | Bộ cầu đấu dâyTERMINAL UNIT | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 42 | 8148S1-1 | Nhãn số seri TD004GTD004G SERIAL NO. LABEL | 1 | ||
| 43 | 1831C5-3 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 11 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 263032-0 | Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 | 2 | ||
| ↳ C30 | 252126-6 | Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 | 2 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 266622-8 | Vít đầu dù và M4X12+ TRUSS HEAD SCREW M4X12 | 1 | ||
| A02 | 346317-0 | Móc treoHOOK | 1 | ||
| Phụ kiện mua thêm | |||||
| E01 | 163400-6 | Dây đeo tayHANDSTRAP | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.