Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita TD0100
Máy vặn vít · 48 mã phụ tùng
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/08 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 188619-6 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 36 | |
| 2 | 866253-9 | Nhãn máy TD0100TD0100 NAME PLATE | 1 | ||
| 3 | 266429-2 | Vít tự ren 3X16TAPPING SCREW 3X16 | 8 | ||
| 4 | 231965-7 | Vòng hãm lò xo 10RING SPRING 10 | 1 | ||
| 5 | 267143-3 | Long đen phẳng 11FLAT WASHER 11 | 1 | ||
| 6 | 233005-7 | Lò xo nén 13COMPRESSION SPRING 13 | 1 | ||
| 7 | 324711-6 | Ống lót mũiBIT SLEEVE | 1 | ||
| 8 | 424184-4 | Đệm va đậpBUMPER | 1 | ||
| 8-1 | 424376-5 | Đệm va đậpBUMPER | 1 | Mã thay thế: thay theo bộ | |
| 9 | 450976-5 | Nắp hộp búaHAMMER CASE COVER | 1 | ||
| 9-1 | 452440-2 | Nắp hộp búaHAMMER CASE COVER | 1 | Mã thay thế: thay theo bộ | |
| 10 | 158898-0 | Hộp búa (nguyên bộ)HAMMER CASE COMPLETE | 1 | ||
| 11 | 261140-1 | Long đen nhựa 20NYLON WASHER 20 | 1 | ||
| 12 | 216019-1 | Bi thép 3STEEL BALL 3 | 2 | ||
| 13 | 325618-9 | Đe NANVIL N | 1 | ||
| 13-1 | 326629-7 | Đe NANVIL N | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 14 | 324894-2 | BúaHAMMER | 1 | ||
| 15 | 216019-1 | Bi thép 3STEEL BALL 3 | 24 | ||
| 16 | 267380-9 | Long đen phẳng 20FLAT WASHER 20 | 1 | ||
| 17 | 234096-1 | Lò xo nén 21COMPRESSION SPRING 21 | 1 | ||
| 18 | 267813-4 | Long đen 21WASHER 21 | 1 | ||
| 19 | 216002-8 | Bi thép 4.8STEEL BALL 4.8 | 2 | ||
| 20 | 227213-0 | Bánh răng thẳng 17SPUR GEAR 17 | 2 | ||
| 21 | 324897-6 | Trục chínhSPINDLE | 1 | ||
| 22 | 268217-3 | Chốt 3.5PIN 3.5 | 2 | ||
| 23 | 253052-2 | Long đen phẳng 12FLAT WASHER 12 | 1 | ||
| 24 | 227215-6 | Bánh răng trong 43INTERNAL GEAR 43 | 1 | ||
| 25 | 158899-8 | Ổ đỡ vòng bi (nguyên bộ)BEARING BOX COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 210112-3 | Vòng bi 6801LLBBALL BEARING 6801LLB | 1 | ||
| ↳ C11 | 210242-0 | Vòng bi 6801LLBBALL BEARING 6801LLB | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| ↳ C20 | 213325-5 | Gioăng chữ O 19O RING 19 | 1 | ||
| 26 | 210013-5 | Vòng bi 698VVBALL BEARING 698VV | 1 | ||
| 27 | 240046-6 | Cánh quạt 46FAN 46 | 1 | ||
| 28 | 517653-3 | Cụm rotor 220VARMATURE ASSY 220V | 1 | Gồm các mục 26,27,29 | |
| 29 | 210062-2 | Vòng bi 607ZZBALL BEARING 607ZZ | 1 | ||
| 30 | 635103-7 | Stator 220VFIELD 220V | 1 | ||
| 32 | 643936-6 | Giá chổi thanBRUSH HOLDER | 2 | ||
| 33 | B-80086 | Bộ chổi than CB-419ACARBON BRUSH SET CB-419A | 1 | ||
| 33-1 | B-80422 | Bộ chổi than CB-419ACARBON BRUSH SET CB-419A | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 34 | 686039-3 | Ống lót ổ cắmRECEPTACLE SLEEVE | 1 | ||
| 35 | 650615-9 | Công tắc C3TA-2SWITCH C3TA-2 | 1 | ||
| 36 | 188619-6 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 1 | |
| 38 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 2 | ||
| 39 | 687124-5 | Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF | 1 | ||
| 40 | 682559-5 | Ống chống gập dây nguồn 8CORD GUARD 8 | 1 | ||
| 41 | 691065-9 | Dây nguồn 0.75-2-2.5POWER SUPPLY CORD 0.75-2-2.5 | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 784203-1 | Mũi bake 2-65PHILLIPS BIT 2-65 | 1 | ||
| Phụ tùng | |||||
| A01-1 | 784203-1 | Mũi bake 2-65PHILLIPS BIT 2-65 | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.