Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita TD0100

Máy vặn vít · 48 mã phụ tùng

Sơ đồ chi tiết máy Makita TD0100

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/08 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 188619-6 Bộ vỏHOUSING SET 1 Gồm các mục 36
2 866253-9 Nhãn máy TD0100TD0100 NAME PLATE 1
3 266429-2 Vít tự ren 3X16TAPPING SCREW 3X16 8
4 231965-7 Vòng hãm lò xo 10RING SPRING 10 1
5 267143-3 Long đen phẳng 11FLAT WASHER 11 1
6 233005-7 Lò xo nén 13COMPRESSION SPRING 13 1
7 324711-6 Ống lót mũiBIT SLEEVE 1
8 424184-4 Đệm va đậpBUMPER 1
8-1 424376-5 Đệm va đậpBUMPER 1 Mã thay thế: thay theo bộ
9 450976-5 Nắp hộp búaHAMMER CASE COVER 1
9-1 452440-2 Nắp hộp búaHAMMER CASE COVER 1 Mã thay thế: thay theo bộ
10 158898-0 Hộp búa (nguyên bộ)HAMMER CASE COMPLETE 1
11 261140-1 Long đen nhựa 20NYLON WASHER 20 1
12 216019-1 Bi thép 3STEEL BALL 3 2
13 325618-9 Đe NANVIL N 1
13-1 326629-7 Đe NANVIL N 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
14 324894-2 BúaHAMMER 1
15 216019-1 Bi thép 3STEEL BALL 3 24
16 267380-9 Long đen phẳng 20FLAT WASHER 20 1
17 234096-1 Lò xo nén 21COMPRESSION SPRING 21 1
18 267813-4 Long đen 21WASHER 21 1
19 216002-8 Bi thép 4.8STEEL BALL 4.8 2
20 227213-0 Bánh răng thẳng 17SPUR GEAR 17 2
21 324897-6 Trục chínhSPINDLE 1
22 268217-3 Chốt 3.5PIN 3.5 2
23 253052-2 Long đen phẳng 12FLAT WASHER 12 1
24 227215-6 Bánh răng trong 43INTERNAL GEAR 43 1
25 158899-8 Ổ đỡ vòng bi (nguyên bộ)BEARING BOX COMPLETE 1
↳ C10 210112-3 Vòng bi 6801LLBBALL BEARING 6801LLB 1
↳ C11 210242-0 Vòng bi 6801LLBBALL BEARING 6801LLB 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
↳ C20 213325-5 Gioăng chữ O 19O RING 19 1
26 210013-5 Vòng bi 698VVBALL BEARING 698VV 1
27 240046-6 Cánh quạt 46FAN 46 1
28 517653-3 Cụm rotor 220VARMATURE ASSY 220V 1 Gồm các mục 26,27,29
29 210062-2 Vòng bi 607ZZBALL BEARING 607ZZ 1
30 635103-7 Stator 220VFIELD 220V 1
32 643936-6 Giá chổi thanBRUSH HOLDER 2
33 B-80086 Bộ chổi than CB-419ACARBON BRUSH SET CB-419A 1
33-1 B-80422 Bộ chổi than CB-419ACARBON BRUSH SET CB-419A 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
34 686039-3 Ống lót ổ cắmRECEPTACLE SLEEVE 1
35 650615-9 Công tắc C3TA-2SWITCH C3TA-2 1
36 188619-6 Bộ vỏHOUSING SET 1 Gồm các mục 1
38 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
39 687124-5 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 1
40 682559-5 Ống chống gập dây nguồn 8CORD GUARD 8 1
41 691065-9 Dây nguồn 0.75-2-2.5POWER SUPPLY CORD 0.75-2-2.5 1
Phụ kiện kèm theo máy
A01 784203-1 Mũi bake 2-65PHILLIPS BIT 2-65 1
Phụ tùng
A01-1 784203-1 Mũi bake 2-65PHILLIPS BIT 2-65 1 Mã thay thế: thay được cho nhau

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng