Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita TD110D
Máy vặn vít dùng pin · 51 mã phụ tùng · Áp dụng: TD110DSYE, TD110DSAE
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/08 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 183B49-8 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 31 | |
| ↳ C10 | 252126-6 | Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 | 2 | ||
| 2 | 851G86-7 | Nhãn máy TD110DTD110D NAME PLATE | 1 | ||
| 2-1 | 851G85-9 | Nhãn máy TD110DTD110D NAME PLATE | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 3 | 266429-2 | Vít tự ren 3X16TAPPING SCREW 3X16 | 8 | ||
| 5 | 456039-5 | Cần chuyển chế độ phải FF/R CHANGE LEVER | 1 | ||
| 6 | 632F43-6 | Bộ công tắcSWITCH UNIT | 1 | ||
| ↳ C10 | 620463-0 | Mạch đèn LEDLED CIRCUIT | 1 | ||
| 6-1 | 632J77-3 | Bộ công tắcSWITCH UNIT | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| ↳ C10 | 620625-0 | Mạch đèn LEDLED CIRCUIT | 1 | ||
| 8 | 644813-5 | Cầu đấu dâyTERMINAL | 1 | ||
| 9 | 231965-7 | Vòng hãm lò xo 10RING SPRING 10 | 1 | ||
| 10 | 267143-3 | Long đen phẳng 11FLAT WASHER 11 | 1 | ||
| 11 | 233005-7 | Lò xo nén 13COMPRESSION SPRING 13 | 1 | ||
| 12 | 324711-6 | Ống lót mũiBIT SLEEVE | 1 | ||
| 13 | 424737-9 | Đệm va đậpBUMPER | 1 | ||
| 14 | 143277-5 | Hộp búa (nguyên bộ)HAMMER CASE COMPLETE | 1 | ||
| 15 | 261140-1 | Long đen nhựa 20NYLON WASHER 20 | 1 | ||
| 16 | 216019-1 | Bi thép 3STEEL BALL 3 | 2 | ||
| 17 | 324896-8 | Đe NANVIL N | 1 | ||
| 18 | 324894-2 | BúaHAMMER | 1 | ||
| 19 | 216019-1 | Bi thép 3STEEL BALL 3 | 24 | ||
| 20 | 267380-9 | Long đen phẳng 20FLAT WASHER 20 | 1 | ||
| 21 | 234064-4 | Lò xo nén 21COMPRESSION SPRING 21 | 1 | ||
| 22 | 267813-4 | Long đen 21WASHER 21 | 1 | ||
| 23 | 216002-8 | Bi thép 4.8STEEL BALL 4.8 | 2 | ||
| 24 | 227213-0 | Bánh răng thẳng 17SPUR GEAR 17 | 2 | ||
| 25 | 324897-6 | Trục chínhSPINDLE | 1 | ||
| 26 | 268217-3 | Chốt 3.5PIN 3.5 | 2 | ||
| 27 | 253052-2 | Long đen phẳng 12FLAT WASHER 12 | 1 | ||
| 28 | 227215-6 | Bánh răng trong 43INTERNAL GEAR 43 | 1 | ||
| 29 | 158671-8 | Ổ đỡ vòng bi (nguyên bộ)BEARING BOX COMPLETE | 1 | ||
| 30 | 629163-9 | Động cơ DCDC MOTOR | 1 | ||
| 31 | 183B49-8 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 1 | |
| ↳ C10 | 252126-6 | Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 | 2 | ||
| 32 | 163400-6 | Dây đeo tayHANDSTRAP | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 266622-8 | Vít đầu dù và M4X12+ TRUSS HEAD SCREW M4X12 | 1 | ||
| A02 | 346909-5 | Móc treoHOOK | 1 | ||
| A03 | 784202-3 | Mũi bake 2-45PHILLIPS BIT 2-45 | 1 | ||
| Phụ tùng | |||||
| A03-1 | B-66743 | Mũi vít chịu xoắn PH2-120 1PCTWIST TORSIONBIT PH2-120 1PC | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A04B | 456128-6 | Nắp pinBATTERY COVER | 1 | Chỉ bản TD110DSYE | |
| A04C | 456128-6 | Nắp pinBATTERY COVER | 1 | Chỉ bản TD110DSAE | |
| A05B | ***DC10SB | Sạc pin DC10SBDC10SB BATTERY CHARGER | 1 | Chỉ bản TD110DSYE; gồm nhiều chi tiết | |
| A05C | ***DC10SB | Sạc pin DC10SBDC10SB BATTERY CHARGER | 1 | Chỉ bản TD110DSAE; gồm nhiều chi tiết | |
| A06B | 197393-5 | Bộ pin BL1016BATTERY BL1016 SET | 2 | Chỉ bản TD110DSYE | |
| A06C | 197396-9 | Bộ pin BL1021BBATTERY BL1021B SET | 2 | Chỉ bản TD110DSAE | |
| Phụ tùng | |||||
| A06-1C | 197396-9 | Bộ pin BL1021BBATTERY BL1021B SET | 2 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A07B | 821661-1 | Hộp đựng nhựaPLASTIC CARRYING CASE | 1 | Chỉ bản TD110DSYE | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 417724-5 | Chốt càiLATCH | 2 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A07C | 821661-1 | Hộp đựng nhựaPLASTIC CARRYING CASE | 1 | Chỉ bản TD110DSAE | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 417724-5 | Chốt càiLATCH | 2 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.