Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita TD110D

Máy vặn vít dùng pin · 51 mã phụ tùng · Áp dụng: TD110DSYE, TD110DSAE

Sơ đồ chi tiết máy Makita TD110D

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/08 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 183B49-8 Bộ vỏHOUSING SET 1 Gồm các mục 31
↳ C10 252126-6 Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 2
2 851G86-7 Nhãn máy TD110DTD110D NAME PLATE 1
2-1 851G85-9 Nhãn máy TD110DTD110D NAME PLATE 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
3 266429-2 Vít tự ren 3X16TAPPING SCREW 3X16 8
5 456039-5 Cần chuyển chế độ phải FF/R CHANGE LEVER 1
6 632F43-6 Bộ công tắcSWITCH UNIT 1
↳ C10 620463-0 Mạch đèn LEDLED CIRCUIT 1
6-1 632J77-3 Bộ công tắcSWITCH UNIT 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
↳ C10 620625-0 Mạch đèn LEDLED CIRCUIT 1
8 644813-5 Cầu đấu dâyTERMINAL 1
9 231965-7 Vòng hãm lò xo 10RING SPRING 10 1
10 267143-3 Long đen phẳng 11FLAT WASHER 11 1
11 233005-7 Lò xo nén 13COMPRESSION SPRING 13 1
12 324711-6 Ống lót mũiBIT SLEEVE 1
13 424737-9 Đệm va đậpBUMPER 1
14 143277-5 Hộp búa (nguyên bộ)HAMMER CASE COMPLETE 1
15 261140-1 Long đen nhựa 20NYLON WASHER 20 1
16 216019-1 Bi thép 3STEEL BALL 3 2
17 324896-8 Đe NANVIL N 1
18 324894-2 BúaHAMMER 1
19 216019-1 Bi thép 3STEEL BALL 3 24
20 267380-9 Long đen phẳng 20FLAT WASHER 20 1
21 234064-4 Lò xo nén 21COMPRESSION SPRING 21 1
22 267813-4 Long đen 21WASHER 21 1
23 216002-8 Bi thép 4.8STEEL BALL 4.8 2
24 227213-0 Bánh răng thẳng 17SPUR GEAR 17 2
25 324897-6 Trục chínhSPINDLE 1
26 268217-3 Chốt 3.5PIN 3.5 2
27 253052-2 Long đen phẳng 12FLAT WASHER 12 1
28 227215-6 Bánh răng trong 43INTERNAL GEAR 43 1
29 158671-8 Ổ đỡ vòng bi (nguyên bộ)BEARING BOX COMPLETE 1
30 629163-9 Động cơ DCDC MOTOR 1
31 183B49-8 Bộ vỏHOUSING SET 1 Gồm các mục 1
↳ C10 252126-6 Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 2
32 163400-6 Dây đeo tayHANDSTRAP 1
Phụ kiện kèm theo máy
A01 266622-8 Vít đầu dù và M4X12+ TRUSS HEAD SCREW M4X12 1
A02 346909-5 Móc treoHOOK 1
A03 784202-3 Mũi bake 2-45PHILLIPS BIT 2-45 1
Phụ tùng
A03-1 B-66743 Mũi vít chịu xoắn PH2-120 1PCTWIST TORSIONBIT PH2-120 1PC 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
Phụ kiện kèm theo máy
A04B 456128-6 Nắp pinBATTERY COVER 1 Chỉ bản TD110DSYE
A04C 456128-6 Nắp pinBATTERY COVER 1 Chỉ bản TD110DSAE
A05B ***DC10SB Sạc pin DC10SBDC10SB BATTERY CHARGER 1 Chỉ bản TD110DSYE; gồm nhiều chi tiết
A05C ***DC10SB Sạc pin DC10SBDC10SB BATTERY CHARGER 1 Chỉ bản TD110DSAE; gồm nhiều chi tiết
A06B 197393-5 Bộ pin BL1016BATTERY BL1016 SET 2 Chỉ bản TD110DSYE
A06C 197396-9 Bộ pin BL1021BBATTERY BL1021B SET 2 Chỉ bản TD110DSAE
Phụ tùng
A06-1C 197396-9 Bộ pin BL1021BBATTERY BL1021B SET 2 Mã thay thế: thay được cho nhau
Phụ kiện kèm theo máy
A07B 821661-1 Hộp đựng nhựaPLASTIC CARRYING CASE 1 Chỉ bản TD110DSYE
Phụ tùng
↳ C10 417724-5 Chốt càiLATCH 2
Phụ kiện kèm theo máy
A07C 821661-1 Hộp đựng nhựaPLASTIC CARRYING CASE 1 Chỉ bản TD110DSAE
Phụ tùng
↳ C10 417724-5 Chốt càiLATCH 2

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng