Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita TD111D

Máy vặn vít dùng pin · 74 mã phụ tùng · Áp dụng: TD111DZ, TD111DSYE, TD111DSAJ, TD111DSMJ

Sơ đồ chi tiết máy Makita TD111D

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/07 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 183E65-8 Bộ vỏHOUSING SET 1 Gồm các mục 35
↳ C10 252126-6 Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 2
2 852P37-7 Nhãn máy TD111DTD111D NAME PLATE 1
2-1 852P36-9 Nhãn máy TD111DTD111D NAME PLATE 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
3 266429-2 Vít tự ren 3X16TAPPING SCREW 3X16 9
4 455053-8 Cần chuyển chế độ phải FF/R CHANGE LEVER 1
5 650689-0 Công tắc C3JW-2BSWITCH C3JW-2B 1
6 619415-6 Rotor 1
6-1 619415-6 Rotor 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
7 629232-6 Stator 1
8 620553-9 Mạch đèn LEDLED CIRCUIT 1
9 644813-5 Cầu đấu dâyTERMINAL 1
10 231965-7 Vòng hãm lò xo 10RING SPRING 10 1
11 267143-3 Long đen phẳng 11FLAT WASHER 11 1
12 233005-7 Lò xo nén 13COMPRESSION SPRING 13 1
13 326803-7 Ống lót mũiBIT SLEEVE 1
14 424907-0 Đệm va đậpBUMPER 1
15 457062-3 Nắp hộp búaHAMMER CASE COVER 1
16 144058-0 Hộp búa (nguyên bộ)HAMMER CASE COMPLETE 1
17 261159-0 Long đen nhựa 19NYLON WASHER 19 1
18 216019-1 Bi thép 3STEEL BALL 3 2
19 326629-7 Đe NANVIL N 1
20 324894-2 BúaHAMMER 1
21 216019-1 Bi thép 3STEEL BALL 3 24
22 267380-9 Long đen phẳng 20FLAT WASHER 20 1
23 232326-4 Lò xo nén 21COMPRESSION SPRING 21 1
24 267813-4 Long đen 21WASHER 21 1
25 216002-8 Bi thép 4.8STEEL BALL 4.8 2
26 221437-0 Bánh răng thẳng 17SPUR GEAR 17 2
27 324897-6 Trục chínhSPINDLE 1
28 268217-3 Chốt 3.5PIN 3.5 2
29 253052-2 Long đen phẳng 12FLAT WASHER 12 1
30 227316-0 Bánh răng trong 43INTERNAL GEAR 43 1
32 213479-8 Gioăng chữ O 33O RING 33 1
33 141893-7 Ổ đỡ vòng bi (nguyên bộ)BEARING BOX COMPLETE 1
34 163400-6 Dây đeo tayHANDSTRAP 1
35 183E65-8 Bộ vỏHOUSING SET 1 Gồm các mục 1
↳ C10 252126-6 Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 2
36 144060-3 Tấm công tắc (nguyên bộ)SWITCH PLATE COMPLETE 1
37 266490-9 Vít tự ren PT2X6TAPPING SCREW PT 2X6 3
38 620552-1 Bộ điều khiểnCONTROLLER 1 Gồm các mục 8
Phụ kiện kèm theo máy
A01 266622-8 Vít đầu dù và M4X12+ TRUSS HEAD SCREW M4X12 1
A02 346909-5 Móc treoHOOK 1
A03A 784202-3 Mũi bake 2-45PHILLIPS BIT 2-45 1 Chỉ bản TD111DZ
A03B 784202-3 Mũi bake 2-45PHILLIPS BIT 2-45 1 Chỉ bản TD111DSYE
A03C 784202-3 Mũi bake 2-45PHILLIPS BIT 2-45 1 Chỉ bản TD111DSAJ
A03D 784202-3 Mũi bake 2-45PHILLIPS BIT 2-45 1 Chỉ bản TD111DSMJ
Phụ tùng
A03-1A B-66743 Mũi vít chịu xoắn PH2-120 1PCTWIST TORSIONBIT PH2-120 1PC 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
A03-1C B-66743 Mũi vít chịu xoắn PH2-120 1PCTWIST TORSIONBIT PH2-120 1PC 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
Phụ kiện kèm theo máy
A04B 456128-6 Nắp pinBATTERY COVER 1 Chỉ bản TD111DSYE
A04C 456128-6 Nắp pinBATTERY COVER 1 Chỉ bản TD111DSAJ
A04D 456128-6 Nắp pinBATTERY COVER 1 Chỉ bản TD111DSMJ
A05B ***DC10SB Sạc pin DC10SBDC10SB BATTERY CHARGER 1 Chỉ bản TD111DSYE; gồm nhiều chi tiết
A05C ***DC10SB Sạc pin DC10SBDC10SB BATTERY CHARGER 1 Chỉ bản TD111DSAJ; gồm nhiều chi tiết
A05D ***DC10SB Sạc pin DC10SBDC10SB BATTERY CHARGER 1 Chỉ bản TD111DSMJ; gồm nhiều chi tiết
A06B 197393-5 Bộ pin BL1016BATTERY BL1016 SET 2 Chỉ bản TD111DSYE
A06C 197396-9 Bộ pin BL1021BBATTERY BL1021B SET 2 Chỉ bản TD111DSAJ
A06D 197406-2 Bộ pin BL1041BBATTERY BL1041B SET 2 Chỉ bản TD111DSMJ
Phụ tùng
A06-1C 197396-9 Bộ pin BL1021BBATTERY BL1021B SET 2 Mã thay thế: thay được cho nhau
A06-1D 197406-2 Bộ pin BL1041BBATTERY BL1041B SET 2 Mã thay thế: thay được cho nhau
Phụ kiện kèm theo máy
A07B 821661-1 Hộp đựng nhựaPLASTIC CARRYING CASE 1 Chỉ bản TD111DSYE
Phụ tùng
↳ C10 417724-5 Chốt càiLATCH 2
Phụ kiện kèm theo máy
A08C 821549-5 Hộp nhựa đầu nối (TYPE 1)CONNECTOR PLASTIC CASE (TYPE1) 1 Chỉ bản TD111DSAJ
Phụ tùng
↳ C10 453974-8 Chốt càiLATCH 4
Phụ kiện kèm theo máy
A08D 821549-5 Hộp nhựa đầu nối (TYPE 1)CONNECTOR PLASTIC CASE (TYPE1) 1 Chỉ bản TD111DSMJ
Phụ tùng
↳ C10 453974-8 Chốt càiLATCH 4
Phụ kiện kèm theo máy
A09C 838312-9 Khay trongINNER TRAY 1 Chỉ bản TD111DSAJ
A09D 838312-9 Khay trongINNER TRAY 1 Chỉ bản TD111DSMJ
A10C 810L44-2 Nhãn chỉ báo TD111DSAJTD111DSAJ INDICATION LABEL 1 Chỉ bản TD111DSAJ
A10D 810L48-4 Nhãn chỉ báo TD111DSMJTD111DSMJ INDICATION LABEL 1 Chỉ bản TD111DSMJ
A11C 810L46-8 Nhãn hộp nhựa TD111DSAJTD111DSAJ PLASTIC CASE LABEL 2 Chỉ bản TD111DSAJ
A11D 810L50-7 Nhãn hộp nhựa TD111DSMJTD111DSMJ PLASTIC CASE LABEL 2 Chỉ bản TD111DSMJ
Phụ tùng
A11-1C 810L47-6 Nhãn hộp nhựa TD111DSAJTD111DSAJ PLASTIC CASE LABEL 2 Mã thay thế: thay được cho nhau
A11-1D 810L51-5 Nhãn hộp nhựa TD111DSMJTD111DSMJ PLASTIC CASE LABEL 2 Mã thay thế: thay được cho nhau

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng