Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita TD111D
Máy vặn vít dùng pin · 74 mã phụ tùng · Áp dụng: TD111DZ, TD111DSYE, TD111DSAJ, TD111DSMJ
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/07 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 183E65-8 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 35 | |
| ↳ C10 | 252126-6 | Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 | 2 | ||
| 2 | 852P37-7 | Nhãn máy TD111DTD111D NAME PLATE | 1 | ||
| 2-1 | 852P36-9 | Nhãn máy TD111DTD111D NAME PLATE | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 3 | 266429-2 | Vít tự ren 3X16TAPPING SCREW 3X16 | 9 | ||
| 4 | 455053-8 | Cần chuyển chế độ phải FF/R CHANGE LEVER | 1 | ||
| 5 | 650689-0 | Công tắc C3JW-2BSWITCH C3JW-2B | 1 | ||
| 6 | 619415-6 | Rotor | 1 | ||
| 6-1 | 619415-6 | Rotor | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 7 | 629232-6 | Stator | 1 | ||
| 8 | 620553-9 | Mạch đèn LEDLED CIRCUIT | 1 | ||
| 9 | 644813-5 | Cầu đấu dâyTERMINAL | 1 | ||
| 10 | 231965-7 | Vòng hãm lò xo 10RING SPRING 10 | 1 | ||
| 11 | 267143-3 | Long đen phẳng 11FLAT WASHER 11 | 1 | ||
| 12 | 233005-7 | Lò xo nén 13COMPRESSION SPRING 13 | 1 | ||
| 13 | 326803-7 | Ống lót mũiBIT SLEEVE | 1 | ||
| 14 | 424907-0 | Đệm va đậpBUMPER | 1 | ||
| 15 | 457062-3 | Nắp hộp búaHAMMER CASE COVER | 1 | ||
| 16 | 144058-0 | Hộp búa (nguyên bộ)HAMMER CASE COMPLETE | 1 | ||
| 17 | 261159-0 | Long đen nhựa 19NYLON WASHER 19 | 1 | ||
| 18 | 216019-1 | Bi thép 3STEEL BALL 3 | 2 | ||
| 19 | 326629-7 | Đe NANVIL N | 1 | ||
| 20 | 324894-2 | BúaHAMMER | 1 | ||
| 21 | 216019-1 | Bi thép 3STEEL BALL 3 | 24 | ||
| 22 | 267380-9 | Long đen phẳng 20FLAT WASHER 20 | 1 | ||
| 23 | 232326-4 | Lò xo nén 21COMPRESSION SPRING 21 | 1 | ||
| 24 | 267813-4 | Long đen 21WASHER 21 | 1 | ||
| 25 | 216002-8 | Bi thép 4.8STEEL BALL 4.8 | 2 | ||
| 26 | 221437-0 | Bánh răng thẳng 17SPUR GEAR 17 | 2 | ||
| 27 | 324897-6 | Trục chínhSPINDLE | 1 | ||
| 28 | 268217-3 | Chốt 3.5PIN 3.5 | 2 | ||
| 29 | 253052-2 | Long đen phẳng 12FLAT WASHER 12 | 1 | ||
| 30 | 227316-0 | Bánh răng trong 43INTERNAL GEAR 43 | 1 | ||
| 32 | 213479-8 | Gioăng chữ O 33O RING 33 | 1 | ||
| 33 | 141893-7 | Ổ đỡ vòng bi (nguyên bộ)BEARING BOX COMPLETE | 1 | ||
| 34 | 163400-6 | Dây đeo tayHANDSTRAP | 1 | ||
| 35 | 183E65-8 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 1 | |
| ↳ C10 | 252126-6 | Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 | 2 | ||
| 36 | 144060-3 | Tấm công tắc (nguyên bộ)SWITCH PLATE COMPLETE | 1 | ||
| 37 | 266490-9 | Vít tự ren PT2X6TAPPING SCREW PT 2X6 | 3 | ||
| 38 | 620552-1 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | Gồm các mục 8 | |
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 266622-8 | Vít đầu dù và M4X12+ TRUSS HEAD SCREW M4X12 | 1 | ||
| A02 | 346909-5 | Móc treoHOOK | 1 | ||
| A03A | 784202-3 | Mũi bake 2-45PHILLIPS BIT 2-45 | 1 | Chỉ bản TD111DZ | |
| A03B | 784202-3 | Mũi bake 2-45PHILLIPS BIT 2-45 | 1 | Chỉ bản TD111DSYE | |
| A03C | 784202-3 | Mũi bake 2-45PHILLIPS BIT 2-45 | 1 | Chỉ bản TD111DSAJ | |
| A03D | 784202-3 | Mũi bake 2-45PHILLIPS BIT 2-45 | 1 | Chỉ bản TD111DSMJ | |
| Phụ tùng | |||||
| A03-1A | B-66743 | Mũi vít chịu xoắn PH2-120 1PCTWIST TORSIONBIT PH2-120 1PC | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| A03-1C | B-66743 | Mũi vít chịu xoắn PH2-120 1PCTWIST TORSIONBIT PH2-120 1PC | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A04B | 456128-6 | Nắp pinBATTERY COVER | 1 | Chỉ bản TD111DSYE | |
| A04C | 456128-6 | Nắp pinBATTERY COVER | 1 | Chỉ bản TD111DSAJ | |
| A04D | 456128-6 | Nắp pinBATTERY COVER | 1 | Chỉ bản TD111DSMJ | |
| A05B | ***DC10SB | Sạc pin DC10SBDC10SB BATTERY CHARGER | 1 | Chỉ bản TD111DSYE; gồm nhiều chi tiết | |
| A05C | ***DC10SB | Sạc pin DC10SBDC10SB BATTERY CHARGER | 1 | Chỉ bản TD111DSAJ; gồm nhiều chi tiết | |
| A05D | ***DC10SB | Sạc pin DC10SBDC10SB BATTERY CHARGER | 1 | Chỉ bản TD111DSMJ; gồm nhiều chi tiết | |
| A06B | 197393-5 | Bộ pin BL1016BATTERY BL1016 SET | 2 | Chỉ bản TD111DSYE | |
| A06C | 197396-9 | Bộ pin BL1021BBATTERY BL1021B SET | 2 | Chỉ bản TD111DSAJ | |
| A06D | 197406-2 | Bộ pin BL1041BBATTERY BL1041B SET | 2 | Chỉ bản TD111DSMJ | |
| Phụ tùng | |||||
| A06-1C | 197396-9 | Bộ pin BL1021BBATTERY BL1021B SET | 2 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| A06-1D | 197406-2 | Bộ pin BL1041BBATTERY BL1041B SET | 2 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A07B | 821661-1 | Hộp đựng nhựaPLASTIC CARRYING CASE | 1 | Chỉ bản TD111DSYE | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 417724-5 | Chốt càiLATCH | 2 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A08C | 821549-5 | Hộp nhựa đầu nối (TYPE 1)CONNECTOR PLASTIC CASE (TYPE1) | 1 | Chỉ bản TD111DSAJ | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 453974-8 | Chốt càiLATCH | 4 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A08D | 821549-5 | Hộp nhựa đầu nối (TYPE 1)CONNECTOR PLASTIC CASE (TYPE1) | 1 | Chỉ bản TD111DSMJ | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 453974-8 | Chốt càiLATCH | 4 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A09C | 838312-9 | Khay trongINNER TRAY | 1 | Chỉ bản TD111DSAJ | |
| A09D | 838312-9 | Khay trongINNER TRAY | 1 | Chỉ bản TD111DSMJ | |
| A10C | 810L44-2 | Nhãn chỉ báo TD111DSAJTD111DSAJ INDICATION LABEL | 1 | Chỉ bản TD111DSAJ | |
| A10D | 810L48-4 | Nhãn chỉ báo TD111DSMJTD111DSMJ INDICATION LABEL | 1 | Chỉ bản TD111DSMJ | |
| A11C | 810L46-8 | Nhãn hộp nhựa TD111DSAJTD111DSAJ PLASTIC CASE LABEL | 2 | Chỉ bản TD111DSAJ | |
| A11D | 810L50-7 | Nhãn hộp nhựa TD111DSMJTD111DSMJ PLASTIC CASE LABEL | 2 | Chỉ bản TD111DSMJ | |
| Phụ tùng | |||||
| A11-1C | 810L47-6 | Nhãn hộp nhựa TD111DSAJTD111DSAJ PLASTIC CASE LABEL | 2 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| A11-1D | 810L51-5 | Nhãn hộp nhựa TD111DSMJTD111DSMJ PLASTIC CASE LABEL | 2 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.