Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita TR001G

Máy cốt thép dùng pin tying dụng cụ · 126 mã phụ tùng · Áp dụng: TR001GZ

Sơ đồ chi tiết máy Makita TR001G – hình 1 Sơ đồ chi tiết máy Makita TR001G – hình 2

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2025/09 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 262054-7 Vòng PU 3URETHANE RING 3 1
2 256A96-7 Chốt có rãnh 4BGROOVED PIN 4B 1
3 268238-5 Chốt 5PIN 5 1
4 212009-2 Vòng bi kim 509NEEDLE BEARING 509 1
5 1412D2-8 Nắp băng đạn (nguyên bộ)MAGAZINE COVER COMPLETE 1
6 232924-4 Lò xo nén 11COMPRESSION SPRING 11 1
7 312H72-4 Vòng bi cuộnREEL BEARING 1
8 941051-3 Long đen phẳng 4FLAT WASHER 4 1
9 266007-8 Vít tự ren đầu dù PT3X10TAPPING SCREW BIND PT 3X10 1
10 233388-5 Lò xo nén 5COMPRESSION SPRING 5 1
11 347D47-0 Tấm dẫn hướngGUIDE PLATE 1
12 266007-8 Vít tự ren đầu dù PT3X10TAPPING SCREW BIND PT 3X10 1
13 4131T9-3 Khóa nắp băng đạnMAGAZINE COVER LOCK 1
14 262054-7 Vòng PU 3URETHANE RING 3 1
15 256A93-3 Chốt có rãnh 4AGROOVED PIN 4A 1
16 266404-8 Vít tự ren đầu dù 3X14TAPPING SCREW BIND 3X14 2
17 312H73-2 Đế cuộnREEL BASE 1
18 1410Y0-7 Giá giữ nam châm D (nguyên bộ)MAGNET HOLDER D COMPLETE 1
19 232921-0 Lò xo nén 4CCOMPRESSION SPRING 4C 1
20 4131U3-2 Nắp tấmPLATE COVER 1
21 266404-8 Vít tự ren đầu dù 3X14TAPPING SCREW BIND 3X14 2
22 268136-3 Chốt 4PIN 4 1
23 232925-2 Lò xo xoắn 4ATORSION SPRING 4A 1
24 347D33-1 Tấm bênSIDE PLATE 1
25 911008-8 Vít đầu tròn M3X8PAN HEAD SCREW M3X8 2
26 1831M0-3 Bộ vỏHOUSING SET 1 Gồm các mục 61
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
↳ C20 252126-6 Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 2
↳ C30 8091F3-7 Nhãn cảnh báo ACAUTION LABEL A 1
↳ C40 8091F5-3 Nhãn cảnh báo BCAUTION LABEL B 1
↳ C50 8091F1-1 Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL 1
27 256A89-4 Chốt vai 4CSHOULDER PIN 4C 1
28 347D30-7 Đế chặnSTOPPER BASE 1
29 232916-3 Lò xo xoắn 4BTORSION SPRING 4B 1
30 313610-7 ChặnSTOPPER 1
31 911008-8 Vít đầu tròn M3X8PAN HEAD SCREW M3X8 1
32 1410X5-0 Giá giữ nam châm C (nguyên bộ)MAGNET HOLDER C COMPLETE 1
33 911008-8 Vít đầu tròn M3X8PAN HEAD SCREW M3X8 1
34 232922-8 Lò xo nén 4BCOMPRESSION SPRING 4B 1
35 1410Y1-5 Giá giữ nam châm A (nguyên bộ)MAGNET HOLDER A COMPLETE 1
36 4131U6-6 Nắp tấm trượtSLIDE PLATE COVER 1
37 266007-8 Vít tự ren đầu dù PT3X10TAPPING SCREW BIND PT 3X10 1
38 347D32-3 Tấm trượtSLIDE PLATE 1
39 347D38-1 Dẫn hướng tấm trượtSLIDE PLATE GUIDE 1
40 266007-8 Vít tự ren đầu dù PT3X10TAPPING SCREW BIND PT 3X10 1
41 458219-9 Khóa cò bấmTRIGGER LOCK 1
42 234037-7 Lò xo nén 5COMPRESSION SPRING 5 1
43 458220-4 Cò bấmTRIGGER 1
44 632W63-2 Bộ công tắcSWITCH UNIT 1
45 1411B8-6 Bộ điều khiển (nguyên bộ)CONTROLLER COMPLETE 1
46 632P65-6 Bộ cầu đấu dâyTERMINAL UNIT 1
47 911008-8 Vít đầu tròn M3X8PAN HEAD SCREW M3X8 1
48 266007-8 Vít tự ren đầu dù PT3X10TAPPING SCREW BIND PT 3X10 1
49 232922-8 Lò xo nén 4BCOMPRESSION SPRING 4B 1
50 1410Y1-5 Giá giữ nam châm A (nguyên bộ)MAGNET HOLDER A COMPLETE 1
51 4131U6-6 Nắp tấm trượtSLIDE PLATE COVER 1
52 347D32-3 Tấm trượtSLIDE PLATE 1
53 266007-8 Vít tự ren đầu dù PT3X10TAPPING SCREW BIND PT 3X10 1
54 347D38-1 Dẫn hướng tấm trượtSLIDE PLATE GUIDE 1
55 313610-7 ChặnSTOPPER 1
56 347D30-7 Đế chặnSTOPPER BASE 1
57 232916-3 Lò xo xoắn 4BTORSION SPRING 4B 1
58 256A89-4 Chốt vai 4CSHOULDER PIN 4C 1
59 266130-9 Vít tự ren đầu dù PT3X16TAPPING SCREW BIND PT 3X16 17
60 911008-8 Vít đầu tròn M3X8PAN HEAD SCREW M3X8 2
61 1831M0-3 Bộ vỏHOUSING SET 1 Gồm các mục 26
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
↳ C20 252126-6 Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 2
↳ C30 8091F3-7 Nhãn cảnh báo ACAUTION LABEL A 1
↳ C40 8091F5-3 Nhãn cảnh báo BCAUTION LABEL B 1
↳ C50 8091F1-1 Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL 1
62 266404-8 Vít tự ren đầu dù 3X14TAPPING SCREW BIND 3X14 2
63 4131U3-2 Nắp tấmPLATE COVER 1
64 347D33-1 Tấm bênSIDE PLATE 1
65 268136-3 Chốt 4PIN 4 1
66 232925-2 Lò xo xoắn 4ATORSION SPRING 4A 1
67 266007-8 Vít tự ren đầu dù PT3X10TAPPING SCREW BIND PT 3X10 2
68 266490-9 Vít tự ren PT2X6TAPPING SCREW PT 2X6 3
69 652069-6 Vít đầu phẳng M3X6FLAT HEAD SCREW M3X6 3
70 629D10-8 Stator 1
71 619896-4 Rotor 1
72 122K70-6 Cụm xoắnTWIST ASSEMBLY 1
73 266490-9 Vít tự ren PT2X6TAPPING SCREW PT 2X6 3
74 629D11-6 Stator 1
75 652069-6 Vít đầu phẳng M3X6FLAT HEAD SCREW M3X6 3
76 619897-2 Rotor 1
77 256A08-0 Chốt 5PIN 5 1
78 122K54-4 Cụm dẫn hướng uốnCURL GUIDE ASSEMBLY 1
79 1411G5-7 Dao cắt (nguyên bộ)CUTTER COMPLETE 1
80 232923-6 Lò xo nén 4DCOMPRESSION SPRING 4D 1
81 347D29-2 Đế dao cắtCUTTER BASE 1
82 313613-1 Uốn dâyWIRE BENDER 1
83 313606-8 Dẫn hướng dao cắtCUTTER GUIDE 1
84 265634-8 Bu lông lục giác chìm M3X8HEX SOCKET HEAD BOLT M3X8 4
85 313608-4 Dẫn hướng dây BWIRE GUIDE B 1
86 347D34-9 Dẫn hướng uốn CCURL GUIDE C 1
87 265634-8 Bu lông lục giác chìm M3X8HEX SOCKET HEAD BOLT M3X8 1
88 327E72-3 Ống lót vai 4BSHOULDER SLEEVE 4B 1
89 122K71-4 Cụm cần gạt nhảRELEASE LEVER ASSEMBLY 1
90 253623-5 Long đen phẳng 9FLAT WASHER 9 1
91 327E71-5 Ống lót vai 4ASHOULDER SLEEVE 4A 1
92 922147-9 Bu lông lục giác chìm M4X25HEX. SOCKET HEAD BOLT M4X25 1
93 122K72-2 Cụm đế bánh răng tiến daoFEED GEAR BASE ASSEMBLY 1
94 232919-7 Lò xo nén 6COMPRESSION SPRING 6 1
95 253632-4 Long đen phẳng 7FLAT WASHER 7 2
96 137328-4 Cụm bánh răng thẳng 21SPUR GEAR 21 ASSEMBLY 2
97 253077-6 Long đen phẳng 6FLAT WASHER 6 2
98 961011-9 Vòng chặn E-4STOP RING E-4 2
99 313603-4 Dẫn hướng dây AWIRE GUIDE A 1
100 266080-8 Bu lông lục giác chìm M3X12HEX. SOCKET HEAD BOLT M3X12 2
101 4131T8-5 Nắp bánh răngGEAR COVER 1
102 265E18-0 Bu lông lục giác chìm M3X17H.S.H.BOLT M3X17 1
103 8151G5-0 Nhãn máy TR001GTR001G NAME PLATE 1
104 8151G9-2 Nhãn số seri TR001GTR001G SERIAL NO. LABEL 1
Phụ kiện kèm theo máy
A01 194381-3 Bộ cấp dầuOIL SUPPLY SET 1
A02 266622-8 Vít đầu dù và M4X12+ TRUSS HEAD SCREW M4X12 1
A03 347D31-5 Móc treoHOOK 1
A04 783208-8 Chìa lục giác 2.5HEX. WRENCH 2.5 1
A05 821552-6 Hộp nhựa đầu nối (TYPE 4)CONNECTOR PLASTIC CASE (TYPE4) 1
Phụ tùng
↳ C10 453974-8 Chốt càiLATCH 4
Phụ kiện kèm theo máy
A06 836433-1 Khay trongINNER TRAY 1
Phụ kiện mua thêm
F01 1915N0-0 Bộ dây buộcTIE WIRE SET 1
F02 1915N1-8 Bộ dây buộc mạ kẽmGALVANIZED TIE WIRE SET 1
F03 1915N2-6 Bộ dây buộc bọc PEPOLY COATED TIE WIRE SET 1
F04 1915N3-4 Bộ dây buộc thép không gỉSTAINLESS STEEL TIE WIRE SET 1
F05 1915N6-8 Bộ tay cầm nối dàiEXTENSION HANDLE SET 1

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng