Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita TW004G
Máy siết bu lông dùng pin · 63 mã phụ tùng
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/08 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 422584-2 | Đệm va đậpBUMPER | 1 | ||
| 2 | 412822-0 | Nắp hộp búaHAMMER CASE COVER | 1 | ||
| 3 | 140W13-8 | Hộp búa (nguyên bộ)HAMMER CASE COMPLETE | 1 | ||
| 4 | 265472-8 | Bu lông lục giác chìm M4X25HEX. SOCKET HEAD BOLT M4X25 | 4 | ||
| 5 | 261154-0 | Long đen nhựa 28NYLON WASHER 28 | 1 | ||
| 6 | 857P12-8 | Nhãn máy TW004GTW004G NAME PLATE | 1 | ||
| 7 | 266130-9 | Vít tự ren đầu dù PT3X16TAPPING SCREW BIND PT 3X16 | 8 | ||
| 8 | 183R16-9 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 39 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 263032-0 | Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 | 2 | ||
| ↳ C30 | 252126-6 | Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 | 2 | ||
| 9 | 231907-1 | Vòng hãm lò xo 10RING SPRING 10 | 1 | ||
| 11 | 136272-2 | Cụm E đeANVIL E ASS'Y | 1 | Gồm các mục 9 | |
| 11-1 | 136357-4 | Cụm E đeANVIL E ASS'Y | 1 | Gồm các mục 9; Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 12 | 327648-6 | BúaHAMMER | 1 | ||
| 13 | 216001-0 | Bi thép 3.5STEEL BALL 3.5 | 24 | ||
| 14 | 267175-0 | Long đen phẳng 24FLAT WASHER 24 | 1 | ||
| 15 | 253343-1 | Long đen mỏng 18THIN WASHER 18 | 2 | ||
| 15-1 | 267106-9 | Long đen phẳng 18FLAT WASHER 18 | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 16 | 232615-7 | Lò xo nén 25COMPRESSION SPRING 25 | 1 | ||
| 17 | 232637-7 | Lò xo nén 18COMPRESSION SPRING 18 | 1 | ||
| 17-1 | 232682-2 | Lò xo nén 18COMPRESSION SPRING 18 | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 18 | 216011-7 | Bi thép 5.6STEEL BALL 5.6 | 2 | ||
| 19 | 227338-0 | Bánh răng thẳng 22SPUR GEAR 22 | 3 | ||
| 20 | 327573-1 | Trục chínhSPINDLE | 1 | ||
| 20-1 | 327689-2 | Trục chínhSPINDLE | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 21 | 268311-1 | Chốt 5PIN 5 | 3 | ||
| 22 | 233910-8 | Vòng hãm lò xo 43RING SPRING 43 | 1 | ||
| 23 | 227337-2 | Bánh răng trong 51INTERNAL GEAR 51 | 1 | ||
| 24 | 213785-1 | Gioăng chữ O 49O-RING 49 | 1 | ||
| 25 | 140W14-6 | Vỏ hộp số trong (nguyên bộ)INTERNAL GEAR CASE COMPLETE | 1 | ||
| 26 | 266490-9 | Vít tự ren PT2X6TAPPING SCREW PT 2X6 | 3 | ||
| 27 | 652069-6 | Vít đầu phẳng M3X6FLAT HEAD SCREW M3X6 | 3 | ||
| 28 | 629A13-4 | Stator | 1 | ||
| 29 | 620D69-8 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | ||
| 30 | 619626-3 | Rotor | 1 | ||
| 31 | 412821-2 | Nắp sauREAR COVER | 1 | ||
| 32 | 266130-9 | Vít tự ren đầu dù PT3X16TAPPING SCREW BIND PT 3X16 | 2 | ||
| 33 | 620521-2 | Mạch đèn LEDLED CIRCUIT | 1 | ||
| 34 | 455053-8 | Cần chuyển chế độ phải FF/R CHANGE LEVER | 1 | ||
| 35 | 651442-7 | Công tắc C3JR-1A-1SWITCH C3JR-1A-1 | 1 | ||
| 36 | 632P49-4 | Bộ cầu đấu dâyTERMINAL UNIT | 1 | ||
| 37 | 857P18-6 | Nhãn số seri TW004GTW004G SERIAL NO. LABEL | 1 | ||
| 38 | 140W19-6 | Tấm công tắc (nguyên bộ)SWITCH PLATE COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 8020J3-8 | Nhãn công tắcSWITCH LABEL | 1 | ||
| 39 | 183R16-9 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 8 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 263032-0 | Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 | 2 | ||
| ↳ C30 | 252126-6 | Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 | 2 | ||
| 40 | 163400-6 | Dây đeo tayHANDSTRAP | 1 | ||
| 41 | 8007R2-2 | Nhãn logo (XGT)XGT LOGO LABEL | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 266622-8 | Vít đầu dù và M4X12+ TRUSS HEAD SCREW M4X12 | 1 | ||
| A02 | 346317-0 | Móc treoHOOK | 1 | ||
| A03B | 412393-7 | Nắp pinBATTERY COVER | 1 | Chỉ bản B | |
| A04B | 191B36-3 | Bộ pin BL4025BATTERY BL4025 SET | 2 | Chỉ bản B | |
| A05B | ***DC40RA | Sạc nhanh DC40RADC40RA FAST CHARGER | 1 | Chỉ bản B; gồm nhiều chi tiết | |
| A06B | 821550-0 | Hộp nhựa đầu nối (TYPE 2)CONNECTOR PLASTIC CASE (TYPE2) | 1 | Chỉ bản B | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 453974-8 | Chốt càiLATCH | 4 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A07B | 8021N4-0 | Nhãn hộp nhựa TW004GD201TW004GD201 PLASTIC CASE LABEL | 2 | Chỉ bản B | |
| A08B | 8021N3-2 | Nhãn chỉ báo TW004GD201TW004GD201 INDICATION LABEL | 1 | Chỉ bản B | |
| A09B | 835R29-3 | Khay trongINNER TRAY | 1 | Chỉ bản B | |
| A11 | 191F58-7 | Bộ móc treo dụng cụTOOL HANGER SET | 1 | ||
| Phụ tùng | |||||
| A11-1 | 191K57-9 | Bộ móc treo dụng cụTOOL HANGER SET | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.