Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita TW1000

Máy siết bu lông · 76 mã phụ tùng

Sơ đồ chi tiết máy Makita TW1000

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/08 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 421895-2 Đệm va đập trướcFRONT BUMPER 1
2 154555-8 Hộp búa (nguyên bộ)HAMMER CASE COMPLETE 1
3 256253-1 Chốt 5PIN 5 2
4 253909-7 Long đen phẳng 35FLAT WASHER 35 1
5 231921-7 Vòng hãm lò xo 22RING SPRING 22 1
6 325587-4 ĐeANVIL 1
7 325415-3 BúaHAMMER 1
8 216002-8 Bi thép 4.8STEEL BALL 4.8 32
9 253712-6 Long đen phẳng 36FLAT WASHER 36 1
10 233428-9 Lò xo nén 45COMPRESSION SPRING 45 1
10-1 231211-8 Lò xo nén 36COMPRESSION SPRING 36 1 Mã thay thế: thay theo bộ
11 333112-7 Vòng 79RING 79 1
12 216010-9 Bi thép 10.3STEEL BALL 10.3 2
13 324501-7 Trục chínhSPINDLE 1
13-1 324666-5 Trục chínhSPINDLE 1 Mã thay thế: thay theo bộ
14 227149-3 Bánh răng thẳng 37SPUR GEAR 37 2
15 256051-3 Chốt 10PIN 10 2
16 221815-4 Bánh răng trong 82INTERNAL GEAR 82 1
17 267170-0 Long đen phẳng 34FLAT WASHER 34 1
18 310154-8 Ổ đỡ vòng biBEARING BOX 1
19 213459-4 Gioăng chữ O 32O RING 32 1
20 213855-6 Gioăng chữ O 95O RING 95 1
21 317841-0 Nắp hộp búaHAMMER CASE COVER 1
22 211137-0 Vòng bi 6201LLUBALL BEARING 6201LLU 1
23 240003-4 Cánh quạt 80FAN 80 1
24 516918-0 Cụm rotor 220VARMATURE ASS'Y 220V 1 Gồm các mục 22,23,25,26
25 681665-3 Long đen cách điệnINSULATION WASHER 1
26 211066-7 Vòng bi 6200LLBBALL BEARING 6200LLB 1
27 265345-5 Bu lông lục giác và M5X60+ HEX. BOLT M5X60 2
28 418814-7 Tấm chắnBAFFLE PLATE 1
29 526148-5 Cụm stator 220VFIELD ASS'Y 220V 1
↳ C10 654020-2 Cầu đấu dây vòngRING TERMINAL 2
↳ C20 654502-4 Đầu nối P-2CONNECTOR P-2 2
30 154556-6 Vỏ động cơ (nguyên bộ)MOTOR HOUSING COMPLETE 1
↳ C10 643653-8 Giá chổi than 6.5-13.5BRUSH HOLDER 6.5-13.5 2
31 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 1
32 345517-9 TấmPLATE 1
33 266157-9 Bu lông lục giác chìm M6X12HEX. SOCKET HEAD BOLT M6X12 2
33-1 922311-2 Bu lông lục giác chìm M6X12HEX. SOCKET HEAD BOLT M6X12 2 Mã thay thế: thay theo bộ
34 282018-5 Vòng DD-RING 1
35 941151-9 Long đen phẳng 6FLAT WASHER 6 4
36 265538-4 Bu lông lục giác chìm M6X60HEX.SOCKET HEAD BOLT M6X60 4
36-1 265538-4 Bu lông lục giác chìm M6X60HEX.SOCKET HEAD BOLT M6X60 4 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
37 421896-0 Đệm va đập sauREAR BUMPER 1
38 183935-1 Bộ tay cầmHANDLE SET 1 Gồm các mục 47
39 911233-1 Vít đầu tròn M5X20PAN HEAD SCREW M5X20 4
40 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 4
41 421897-8 Đệm va đậpBUMPER 1
42 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
43 687053-2 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 1
44 654531-7 Cầu đấu 2PTERMINAL BLOCK 2P 1
45 682564-2 Ống chống gập dây nguồnCORD GUARD 1
46 691015-4 Dây nguồn 0.75-2-2.5POWER SUPPLY CORD 0.75-2-2.5 1
47 183935-1 Bộ tay cầmHANDLE SET 1 Gồm các mục 38
48 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 1
52 685725-3 Tấm mútSPONGE SHEET 1
53 861265-7 Nhãn máy TW1000TW1000 NAME PLATE 1
54 A-81240 Chổi than CB-153ACARBON BRUSH CB-153A 1
54-1 B-80117 Bộ chổi than CB-153ACARBON BRUSH SET CB-153A 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
54-2 B-80329 Bộ chổi than CB-153ACARBON BRUSH SET CB-153A 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
55 643650-4 Nắp chổi than 6.5-13.5BRUSH HOLDER CAP 6.5-13.5 2
55-1 643650-4 Nắp chổi than 6.5-13.5BRUSH HOLDER CAP 6.5-13.5 2 Mã thay thế: thay được cho nhau
56 651572-4 Công tắc SL220SD-19SWITCH SL220SD-19 1
58 231212-6 Lò xo nén 49COMPRESSION SPRING 49 1
59 253713-4 Long đen phẳng 35FLAT WASHER 35 1
Phụ kiện kèm theo máy
A01 122727-3 Cụm tay cầm phụSIDE GRIP ASS'Y 1
Phụ tùng
↳ C10 152624-9 Tay cầm phụ 36 (nguyên bộ)GRIP 36 COMPLETE 1
↳ C20 266358-9 Bu lông cổ vuông đầu tròn M8X50R.H SQUARE NECK BOLT M8X50 1
↳ C30 312743-5 Đế tay cầm phụGRIP BASE 1
↳ C40 345097-5 Dây đaiBELT 1
Phụ kiện kèm theo máy
A02 134872-2 Cụm ổ cắm 41-80SOCKET 41-80 ASS'Y 1 Gồm các mục A03,A04
A03 213570-2 Gioăng chữ O 44O-RING 44 1
A04 256284-0 Chốt 5PIN 5 1
A05 824737-3 Hộp đựng nhựaPLASTIC CARRYING CASE 1
Phụ tùng
↳ C10 416401-6 Chốt càiLATCH 2
↳ C11 163467-4 Chốt càiLATCH 2 Mã thay thế: không thay được cho nhau

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng