Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita TW100D
Máy siết bu lông dùng pin · 47 mã phụ tùng · Áp dụng: TW100DWE, TW100DZ
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/01 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1A | 188497-4 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 31 | |
| 1-1A | 187170-3 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 31; Mã thay thế: thay theo bộ | |
| 1-2A | 187347-0 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 31; Mã thay thế: mã cũ thay được mã mới | |
| 1-2B | 187347-0 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 31 | |
| 2 | 869482-3 | Nhãn máy TW100DTW100D NAME PLATE | 1 | ||
| 3 | 266429-2 | Vít tự ren 3X16TAPPING SCREW 3X16 | 6 | ||
| 5 | 450504-6 | Cần chuyển chế độ phải FF/R CHANGE LEVER | 1 | ||
| 6A | 650656-5 | Công tắc C3HY-1A-EF1MSWITCH C3HY-1A-EF1M | 1 | ||
| 6-1A | 650691-3 | Công tắc C3HW-3A-EF1MSWITCH C3HW-3A-EF1M | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 6-1B | 650691-3 | Công tắc C3HW-3A-EF1MSWITCH C3HW-3A-EF1M | 1 | ||
| 7 | 345998-7 | Tấm bộSET PLATE | 2 | ||
| 8 | 643830-2 | Cầu đấu dâyTERMINAL | 1 | ||
| 9 | 231964-9 | Vòng hãm lò xo 7RING SPRING 7 | 1 | ||
| 13 | 424428-2 | Đệm va đậpBUMPER | 1 | ||
| 14 | 140929-9 | Hộp búa (nguyên bộ)HAMMER CASE COMPLETE | 1 | ||
| 15 | 261140-1 | Long đen nhựa 20NYLON WASHER 20 | 1 | ||
| 17 | 135473-9 | Cụm trục đeANVIL ASSEMBLY | 1 | Gồm các mục 9 | |
| 18 | 324894-2 | BúaHAMMER | 1 | ||
| 19 | 216019-1 | Bi thép 3STEEL BALL 3 | 24 | ||
| 20 | 267380-9 | Long đen phẳng 20FLAT WASHER 20 | 1 | ||
| 21 | 234217-5 | Lò xo nén 21COMPRESSION SPRING 21 | 1 | ||
| 22 | 267813-4 | Long đen 21WASHER 21 | 1 | ||
| 23 | 216002-8 | Bi thép 4.8STEEL BALL 4.8 | 2 | ||
| 24 | 227213-0 | Bánh răng thẳng 17SPUR GEAR 17 | 2 | ||
| 25 | 324897-6 | Trục chínhSPINDLE | 1 | ||
| 26 | 268217-3 | Chốt 3.5PIN 3.5 | 2 | ||
| 27 | 253052-2 | Long đen phẳng 12FLAT WASHER 12 | 1 | ||
| 28 | 227215-6 | Bánh răng trong 43INTERNAL GEAR 43 | 1 | ||
| 29 | 158671-8 | Ổ đỡ vòng bi (nguyên bộ)BEARING BOX COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 210112-3 | Vòng bi 6801LLBBALL BEARING 6801LLB | 1 | ||
| ↳ C11 | 210242-0 | Vòng bi 6801LLBBALL BEARING 6801LLB | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| ↳ C20 | 213188-9 | Gioăng chữ O 13O-RING 13 | 1 | ||
| 30 | 629904-3 | Động cơ DCDC MOTOR | 1 | ||
| 31A | 188497-4 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 1 | |
| 31-1A | 187170-3 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 1; Mã thay thế: thay theo bộ | |
| 31-2A | 187347-0 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 1; Mã thay thế: mã cũ thay được mã mới | |
| 31-2B | 187347-0 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 1 | |
| 32 | 268284-8 | Chốt 1.5PIN 1.5 | 1 | Mã thay thế: thay theo bộ | |
| 33 | 263038-8 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 1 | Mã thay thế: thay theo bộ | |
| 34 | 533020-4 | Cụm dẫnLEAD ASS'Y | 1 | ||
| 35 | 533019-9 | Cụm dẫnLEAD ASS'Y | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01A | ***DC10WA | Sạc pin DC10WADC10WA BATTERY CHARGER | 1 | Chỉ bản TW100DWE | |
| A02A | 194550-6 | Bộ pin BL1013BATTERY BL1013 SET | 2 | Chỉ bản TW100DWE | |
| Phụ tùng | |||||
| A02-1A | 196066-7 | Bộ pin BL1013BATTERY BL1013 SET | 2 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A03A | 141104-0 | Hộp đựng nhựa (nguyên bộ)PLASTIC CARRYING CASE COMPLETE | 1 | Chỉ bản TW100DWE | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 324679-6 | TrụcSHAFT | 1 | ||
| ↳ C20 | 417724-5 | Chốt càiLATCH | 2 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.