Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita UB005G
Máy chân không thổi dùng pin · 63 mã phụ tùng
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2026/02 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 1832D3-0 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 38 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6Rubber pin 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 8098M4-6 | Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL | 1 | ||
| 2 | 4134V1-1 | Cần gạt điều khiểnCONTROL LEVER | 1 | ||
| 3 | 253575-0 | Long đen phẳng 13Flat washer 13 | 1 | ||
| 4 | 253798-0 | Long đen phẳng 13Flat washer 13 | 1 | ||
| 5 | 213154-6 | Gioăng chữ O 14O-ring 14 | 1 | ||
| 6 | 412754-1 | Thanh nốiLink | 1 | ||
| 7 | 266326-2 | Vít tự ren đầu buộc 4X18Binding head tapping screw 4X18 | 1 | ||
| 8 | 4134V3-7 | Cần chuyển chế độCHANGE LEVER | 1 | ||
| 9 | 234244-2 | Lò xo nén 3Compression spring 3 | 1 | ||
| 10 | 4134V5-3 | Chốt khóa trụcLOCK PIN | 1 | ||
| 11 | 4134V4-5 | Bộ táchSEPARATOR | 1 | ||
| 12 | 266326-2 | Vít tự ren đầu buộc 4X18Binding head tapping screw 4X18 | 1 | ||
| 13 | 620T39-3 | Mạch đèn LEDLED CIRCUIT | 1 | ||
| 14 | 256221-4 | Chốt 3Pin 3 | 1 | ||
| 15 | 233118-4 | Lò xo nén 4Compression spring 4 | 1 | ||
| 16 | 632P71-1 | Bộ công tắcSwitch unit | 1 | ||
| 17 | 4134U9-8 | Thanh đẩyPUSHER | 1 | ||
| 18 | 4134V2-9 | Dẫn hướngGUIDE | 1 | ||
| 19 | 650085-2 | Công tắc C3JR-1AV-PAXD3-3SWITCH C3JR-1AV-PAXD3-3 | 1 | ||
| 20 | 4134V0-3 | Cần gạt công tắcSWITCH LEVER | 1 | ||
| 21 | 232984-6 | Lò xo xoắn 12TORSION SPRING 12 | 1 | ||
| 22 | 252190-7 | Đai ốc hãm lục giác M6-10Hex. lock nut M6-10 | 1 | ||
| 23 | 347E77-7 | NghiềnSHREDDER | 1 | ||
| 24 | 266326-2 | Vít tự ren đầu buộc 4X18Binding head tapping screw 4X18 | 4 | ||
| 25 | 240268-8 | Cánh quạt 115FAN 115 | 1 | ||
| 26 | 4134U7-2 | Nắp vỏ động cơMOTOR HOUSING COVER | 1 | ||
| 27 | 422D24-4 | Cao suRUBBER | 2 | ||
| 28 | 210040-2 | Vòng bi 698LLUBall bearing 698LLU | 1 | ||
| 29 | 519943-0 | Cụm rotorROTOR ASS'Y | 1 | Gồm các mục 28,30 | |
| 30 | 210215-3 | Vòng bi 695ZZBall bearing 695ZZ | 1 | ||
| 31 | 629D68-7 | Stator | 1 | ||
| 32 | 620T38-5 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | ||
| 33 | 4134U6-4 | Vỏ động cơMOTOR HOUSING | 1 | ||
| 34 | 652119-7 | Vít đầu tròn M2X6Pan head screw M2X6 | 6 | ||
| 35 | 652031-1 | Vít đầu tròn M3X6Pan head screw M3X6 | 2 | ||
| 36 | 4134W4-2 | Ống dẫnDUCT | 1 | ||
| 37 | 632V23-8 | Bộ cầu đấu dâyTerminal unit | 1 | ||
| 38 | 1832D3-0 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 1 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6Rubber pin 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 8098M4-6 | Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL | 1 | ||
| 39 | 422D17-1 | Phớt BSEAL B | 1 | ||
| 40 | 265E88-9 | Vít vặn tay M5X20THUMB SCREW M5X20 | 1 | ||
| 41 | 961017-7 | Vòng chặn E-3 (EXT)Stop ring (EXT) E-3 | 1 | ||
| 42 | 422D23-6 | Phớt ASEAL A | 1 | ||
| 43 | 327G38-5 | Thanh 4ROD 4 | 1 | ||
| 44 | 4134U8-0 | Nắp quạtFAN COVER | 1 | ||
| 45 | 266326-2 | Vít tự ren đầu buộc 4X18Binding head tapping screw 4X18 | 20 | ||
| 46 | 162E41-5 | Túi chứa bụi (nguyên bộ)DUST BAG COMPLETE | 1 | ||
| 47 | 4134W2-6 | Đầu phun trênUPPER NOZZLE | 1 | ||
| 48 | 4134W3-4 | Đầu phun dướiLOWER NOZZLE | 1 | ||
| 49 | 265E89-7 | Vít đầu tròn và M5X35+ PAN HEAD SCREW M5X35 | 1 | ||
| 50 | 265C05-7 | Vít tự ren bích 5X20Flange tapping screw 5X20 | 2 | ||
| 51 | 4134V6-1 | Giá đỡ bánh xeWHEEL BRACKET | 1 | ||
| 52 | 4134V7-9 | Bánh xe 60WHEEL 60 | 2 | ||
| 53 | 8154V3-7 | Nhãn máy UB005GUB005G NAME PLATE | 1 | ||
| 54 | 8154V4-5 | Nhãn số seri UB005GUB005G SERIAL NO. LABEL | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 122J43-3 | Cụm đaiBAND ASSEMBLY | 1 | ||
| A02 | 1918B8-8 | Bộ đầu phun rộngWIDE NOZZLE SET | 1 | ||
| Phụ kiện mua thêm | |||||
| F01 | 1917G3-7 | Bộ nắp bó dâyHARNESS COVER SET | 1 | ||
| F02 | 1918B8-8 | Bộ đầu phun rộngWIDE NOZZLE SET | 1 | ||
| F03 | 1918R3-0 | Bộ đầu gắn ống mềm A khớp nốiJOINT A HOSE ATTACHMENT SET | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.