Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita UB101D
Máy thổi dùng pin · 23 mã phụ tùng
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/07 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 183R73-7 | Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 8 | |
| 2 | 857R27-7 | Nhãn máy UB101DUB101D NAME PLATE | 1 | ||
| 3 | 644813-5 | Cầu đấu dâyTERMINAL | 1 | ||
| 4 | 857R34-0 | Nhãn số seri UB101DUB101D SERIAL NO. LABEL | 1 | ||
| 5 | 412573-5 | Mặt sốDIAL | 1 | ||
| 6 | 632R60-8 | Bộ công tắcSWITCH UNIT | 1 | ||
| 7 | 232620-4 | Lò xo láLEAF SPRING | 1 | ||
| 8 | 183R73-7 | Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 1 | |
| 9 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 5 | ||
| 10 | 422589-2 | Vòng cao su động cơ BMOTOR RUBBER RING B | 1 | ||
| 11 | 629A20-7 | Động cơ DCDC MOTOR | 1 | ||
| 12 | 422588-4 | Vòng cao su động cơ AMOTOR RUBBER RING A | 1 | ||
| 13 | 345998-7 | Tấm bộSET PLATE | 1 | ||
| 14 | 183R77-9 | Bộ vỏ quạtFAN HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 18 | |
| ↳ C10 | 8012T7-9 | Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL | 1 | ||
| 15 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 3 | ||
| 16 | 240210-9 | Cánh quạt 85FAN 85 | 1 | ||
| 17 | 265B25-5 | Vít đầu tròn kèm long đen M5X12PAN HEAD SCREW M5X12 WITH WG | 1 | ||
| 18 | 183R77-9 | Bộ vỏ quạtFAN HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 14 | |
| ↳ C10 | 8012T7-9 | Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL | 1 | ||
| 19 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 5 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 191G09-6 | Bộ cụm đầu phun làm vườnGARDEN NOZZLE ASSEMBLY SET | 1 | ||
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 412574-3 | Khớp nốiJOINT | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.