Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita UC016G

Máy cưa xích dùng pin 400MM · 98 mã phụ tùng

Sơ đồ chi tiết máy Makita UC016G

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2022/01 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 327932-9 Tay cầm trướcFRONT HANDLE 1
2 911218-7 Vít đầu tròn M5X14PAN HEAD SCREW M5X14 2
3 911218-7 Vít đầu tròn M5X14PAN HEAD SCREW M5X14 2
4 122A77-2 Cụm nắp bình chứaTANK CAP ASSEMBLY 1 Gồm các mục 5
5 213080-9 Gioăng chữ O 29.5O RING 29.5 1
6 422835-3 Ống dầu 3-117OIL TUBE 3-117 1
7 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
8 142857-4 Bơm dầu (nguyên bộ)OIL PUMP COMPLETE 1
9 961011-9 Vòng chặn E-4STOP RING E-4 1
10 226884-0 Bánh răng trục vítWORM GEAR 1
11 422836-1 Ống dầu 3-108OIL TUBE 3-108 1
12 231975-4 Lò xoSPRING 1
13 452666-6 Đầu nốiNIPPLE 1
14 911228-4 Vít đầu tròn M5X18PAN HEAD SCREW M5X18 3
15 413C89-1 Vỏ động cơMOTOR HOUSING 1
16 620H74-9 Bộ điều khiểnCONTROLLER 1
17 266490-9 Vít tự ren PT2X6TAPPING SCREW PT 2X6 3
18 687B69-9 ChặnSTOPPER 1
19 620H75-7 Bộ điều khiển BCONTROLLER B 1
20 652031-1 Vít đầu tròn M3X6PAN HEAD SCREW M3X6 3
21 629B00-9 Stator 1
22 632T19-7 Cụm dây dẫnLEAD UNIT 1
23 413C90-6 Tấm chắnBAFFLE PLATE 1
24 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
25 210016-9 Vòng bi 698ZZBALL BEARING 698ZZ 1
26 519732-3 Cụm rotorROTOR ASS'Y 1 Gồm các mục 25,27
27 210059-1 Vòng bi 6000DDWBALL BEARING 6000DDW 1
28 911118-1 Vít đầu tròn M4X12PAN HEAD SCREW M4X12 2
29 413C92-2 Chặn chắn bảo vệ tay trướcFRONT HAND GUARD RETAINER 1
30 213594-8 Gioăng chữ O 7O RING 7 1
31 141J69-6 Chắn bảo vệ tay trước (nguyên bộ)FRONT HAND GUARD COMPLETE 1
↳ C10 8050E6-6 Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL 1
33 136612-4 Cụm đế vỏHOUSING BASE ASSEMBLY 1
↳ C10 263002-9 Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 1
34 313398-9 Dẫn hướng chắn bảo vệ tayHAND GUARD GUIDE 1
35 234210-9 Lò xo nén 3COMPRESSION SPRING 3 1
36 413D07-5 Chắn bảo vệ AGUARD A 1
37 422834-5 Khoen AGROMMET A 1
38 413D08-3 Chắn bảo vệ BGUARD B 1
39 347924-2 Hứng xíchCHAIN CATCHER 1
40 266034-5 Vít tự ren 4X16 (CT)TAPPING SCREW CT 4X16 1
41 347925-0 Đệm va đập gaiSPIKE BUMPER 1
42 266034-5 Vít tự ren 4X16 (CT)TAPPING SCREW CT 4X16 1
45 227496-2 Bánh răng côn thẳng 14STRAIGHT BEVEL GEAR 14 1
46 326310-0 Chốt chỉnhADJUST PIN 1
47 327958-1 Vít chỉnhADJUST SCREW 1
48 413F29-7 NắpCOVER 1
49 266427-6 Vít tự ren 4X12TAPPING SCREW 4X12 1
50 141E60-4 Tấm thanh nối (nguyên bộ)LINK PLATE COMPLETE 1
51 232452-9 Lò xo nén 7COMPRESSION SPRING 7 1
52 347922-6 Đai phanh hãm (nguyên bộ)BRAKE BAND COMPLETE 1
53 213060-5 Gioăng chữ O 10O RING 10 1
54 162979-4 Tang trống phanh hãmBRAKE DRUM 1
55 191V91-5 Bộ nhông xích 7SPROCKET 7 SET 1
56 961013-5 Vòng chặn E-7STOP RING E-7 1
57 413C95-6 Nắp phanh hãmBRAKE COVER 1
58 266034-5 Vít tự ren 4X16 (CT)TAPPING SCREW CT 4X16 6
59 413C88-3 Nắp pinBATTERY COVER 1
60 8117N4-5 Nhãn máy UC016GUC016G NAME PLATE 1
61 136689-9 Cụm trái vỏHOUSING L ASSEMBLY 1 Gồm các mục 59,62
62 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 4
63 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 9
64 620J22-0 Mạch công tắc (nguyên bộ)SWITCH CIRCUIT COMPLETE 1
↳ C10 810D46-0 Nhãn công tắcSWITCH LABEL 1
65 232733-1 Lò xo xoắn 10TORSION SPRING 10 1
66 413C94-8 Cần gạt chốt gàiCATCH LEVER 1
67 650024-2 Công tắc C3JR-4B-PAND4-1SWITCH C3JR-4B-PAND4-1 1
68 632T50-3 Bộ công tắcSWITCH UNIT 1
69 413C93-0 Cần gạt công tắcSWITCH LEVER 1
70 632L49-0 Bộ công tắcSWITCH UNIT 1
71 8117P0-7 Nhãn số seri UC016GUC016G SERIAL NO. LABEL 1
72 632T07-4 Bộ cầu đấu dâyTERMINAL UNIT 1
73 652031-1 Vít đầu tròn M3X6PAN HEAD SCREW M3X6 2
74 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 3
75 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
76 183V16-3 Bộ hộp cầu đấu dâyTERMINAL BOX SET 1
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
80 911228-4 Vít đầu tròn M5X18PAN HEAD SCREW M5X18 4
81 136674-2 Cụm phải vỏHOUSING R ASSEMBLY 1
↳ C10 8025F3-0 Nhãn logo (XGT)XGT LOGO LABEL 1
84 413F27-1 Chắn bảo vệ CGUARD C 1
85 413F28-9 Chắn bảo vệ DGUARD D 1
86 422833-7 KhoenGROMMET 1
87 422832-9 Dẫn hướng phoiCHIP GUIDE 1
88 413F26-3 Nắp trongINNER COVER 1
89 266427-6 Vít tự ren 4X12TAPPING SCREW 4X12 2
90 266427-6 Vít tự ren 4X12TAPPING SCREW 4X12 3
91 413F24-7 Nắp nhông xíchSPROCKET COVER 1
92 142235-8 Đai ốc (nguyên bộ)NUT COMPLETE 1
93 413F25-5 Nắp đai ốcNUT COVER 1
94 263002-9 Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 1
95 142665-3 Bánh răng truyền động (nguyên bộ)DRIVE GEAR COMPLETE 1
96 183W23-2 Bộ nắp nhông xíchSPROCKET COVER SET 1 Gồm các mục 45-49,84-95
Phụ kiện kèm theo máy
A01 191T88-2 Bộ lam cưa 16GUIDE BAR 16 SET 1
A02 419242-9 Nắp xíchCHAIN COVER 1
A04 191T92-1 Bộ xích cưa 16SAW CHAIN 16 SET 1
A05 782023-7 Cờ lê 13-16WRENCH 13-16 1
A06 195246-2 Kính bảo hộ an toànSAFETY GOGGLE 1

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng