Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita UC4051A
Máy cưa xích 400MM · 95 mã phụ tùng
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/08 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 931403-6 | Đai ốc lục giác M8HEX. NUT M8 | 1 | ||
| 2 | 227626-5 | Bánh răng côn xoắn 12SPIRAL BEVEL GEAR 12 | 1 | ||
| 3 | 211111-8 | Vòng bi 6301LLBBALL BEARING 6301LLB | 1 | ||
| 4 | 240003-4 | Cánh quạt 80FAN 80 | 1 | ||
| 5 | 517903-6 | Cụm rotor 220VARMATURE ASS'Y 220V | 1 | Gồm các mục 3,4,6,7 | |
| 6 | 681666-1 | Long đen cách điệnINSULATION WASHER | 1 | ||
| 7 | 210084-2 | Vòng bi 629ZZBALL BEARING 629ZZ | 1 | ||
| 8 | 266095-5 | Vít tự ren 5X55TAPPING SCREW 5X55 | 2 | ||
| 9 | 419410-4 | Tấm chắnBAFFLE PLATE | 1 | ||
| 10 | 636388-8 | Stator 220VFIELD 220V | 1 | ||
| 11 | 650577-1 | Công tắc SD-006-BB2AA-AASWITCH SD-006-BB2AA-AA | 1 | ||
| 12 | 142348-5 | Vỏ động cơ (nguyên bộ)MOTOR HOUSING COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 643653-8 | Giá chổi than 6.5-13.5BRUSH HOLDER 6.5-13.5 | 2 | ||
| 13 | 815G07-3 | Nhãn máy UC4051AUC4051A NAME PLATE | 1 | ||
| 14 | 233173-6 | Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 | 1 | ||
| 14-1 | 233194-8 | Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 15 | 416178-3 | Nút có khóa an toànLOCK-OFF BUTTON | 1 | ||
| 16 | 650717-1 | Công tắc TGC30BSWITCH TGC30B | 1 | ||
| 17 | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 1 | ||
| 18 | 187901-0 | Bộ tay cầmHANDLE SET | 1 | Gồm các mục 28 | |
| ↳ C10 | 802G51-9 | Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL | 1 | ||
| 19 | 691025-1 | Dây nguồn 0.75-2-5.0POWER SUPPLY CORD 0.75-2-5.0 | 1 | ||
| 20 | 682574-9 | Ống chống gập dây nguồn 10-90CORD GUARD 10-90 | 1 | ||
| 21 | 687140-7 | Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF | 1 | ||
| 22 | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 2 | ||
| 24 | 631719-6 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | ||
| 25 | 419411-2 | Cần gạt công tắcSWITCH LEVER | 1 | ||
| 26 | B-80329 | Bộ chổi than CB-153ACARBON BRUSH SET CB-153A | 1 | ||
| 27 | 643650-4 | Nắp chổi than 6.5-13.5BRUSH HOLDER CAP 6.5-13.5 | 2 | ||
| 27-1 | 643650-4 | Nắp chổi than 6.5-13.5BRUSH HOLDER CAP 6.5-13.5 | 2 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 28 | 187901-0 | Bộ tay cầmHANDLE SET | 1 | Gồm các mục 18 | |
| ↳ C10 | 802G51-9 | Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL | 1 | ||
| 29 | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 6 | ||
| 30 | 142282-9 | Nắp bình chứa (nguyên bộ)TANK CAP COMPLETE | 1 | ||
| 31 | 454822-4 | Nắp hộp sốGEAR HOUSING COVER | 1 | ||
| 32 | 421959-2 | Phớt mútSPONGE SEAL | 1 | ||
| 33 | 454826-6 | Bình dầuOIL TANK | 1 | ||
| 34 | 424611-1 | Đầu nối BCONNECTOR B | 1 | ||
| 35 | 424610-3 | Đầu nối ACONNECTOR A | 1 | ||
| 36 | 231975-4 | Lò xoSPRING | 1 | ||
| 37 | 416274-7 | NắpCAP | 1 | ||
| 38 | 454825-8 | ThanhROD | 1 | ||
| 39 | 233174-4 | Lò xo nén 6COMPRESSION SPRING 6 | 1 | ||
| 40 | 142341-9 | Chắn bảo vệ tay trước (nguyên bộ)FRONT HAND GUARD COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 802K54-7 | Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL | 1 | ||
| 41 | 158044-5 | Tấm thanh nối (nguyên bộ)LINK PLATE COMPLETE | 1 | ||
| 42 | 234005-0 | Lò xo nén 9COMPRESSION SPRING 9 | 1 | ||
| 43 | 213017-6 | Gioăng chữ O 6O RING 6 | 1 | ||
| 44 | 454821-6 | Vỏ hộp sốGEAR HOUSING | 1 | ||
| 45 | 266041-8 | Vít tự ren 5X25TAPPING SCREW 5X25 | 4 | ||
| 46 | 210028-2 | Vòng bi 606ZZBALL BEARING 606ZZ | 1 | ||
| 46-1 | 210206-4 | Vòng bi 606ZZBALL BEARING 606ZZ | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 47 | 961006-2 | Phanh S-10RETAINING RING S-10 | 1 | ||
| 48 | 221427-3 | Bánh răng trục vítWORM GEAR | 1 | ||
| 49 | 196419-0 | Bộ bơm dầuOIL PUMP SET | 1 | Gồm các mục 48 | |
| 49-1 | 142156-4 | Bơm dầu (nguyên bộ)OIL PUMP COMPLETE | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 49-2 | 142156-4 | Bơm dầu (nguyên bộ)OIL PUMP COMPLETE | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 50 | 424612-9 | KhoenGROMMET | 1 | ||
| 51 | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 1 | ||
| 52 | 227627-3 | Bánh răng côn xoắn 37SPIRAL BEVEL GEAR 37 | 1 | ||
| 53 | 326373-6 | Trục chínhSPINDLE | 1 | ||
| 54 | 210107-6 | Vòng bi 6001ZZBALL BEARING 6001ZZ | 1 | ||
| 54-1 | 210205-6 | Vòng bi 6001ZZBALL BEARING 6001ZZ | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 55 | 454823-2 | Tay cầm trướcFRONT HANDLE | 1 | ||
| 56 | 266041-8 | Vít tự ren 5X25TAPPING SCREW 5X25 | 2 | ||
| 57 | 345651-5 | Đệm va đập gaiSPIKE BUMPER | 1 | ||
| 58 | 266041-8 | Vít tự ren 5X25TAPPING SCREW 5X25 | 2 | ||
| 59 | 319091-3 | Vỏ vòng biBEARING HOUSING | 1 | ||
| 60 | 266044-2 | Vít tự ren 5X60TAPPING SCREW 5X60 | 2 | ||
| 61 | 267195-4 | Long đen phẳng 4FLAT WASHER 4 | 1 | ||
| 62 | 266026-4 | Vít tự ren đầu dù 4X12 (CT)TAPPING SCREW BIND CT 4X12 | 1 | ||
| 63 | 168426-3 | Đai phanh hãmBRAKE BAND | 1 | ||
| 64 | 125331-7 | Cụm tang trống phanh hãmBRAKE DRUM ASSEMBLY | 1 | ||
| 64-1 | 123886-6 | Cụm tang trống phanh hãmBRAKE DRUM ASSEMBLY | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 65 | 253215-0 | Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 | 1 | ||
| 66 | 259033-4 | Phanh (loại E) 6RETAINING RING E TYPE 6 | 1 | ||
| 67 | 266427-6 | Vít tự ren 4X12TAPPING SCREW 4X12 | 1 | ||
| 68 | 454818-5 | NắpCOVER | 1 | ||
| 69 | 227496-2 | Bánh răng côn thẳng 14STRAIGHT BEVEL GEAR 14 | 1 | ||
| 70 | 326372-8 | Vít chỉnhADJUST SCREW | 1 | ||
| 71 | 326310-0 | Chốt chỉnhADJUST PIN | 1 | ||
| 72 | 266427-6 | Vít tự ren 4X12TAPPING SCREW 4X12 | 3 | ||
| 73 | 142342-7 | Nắp nhông xích (nguyên bộ)SPROCKET COVER COMPLETE | 1 | ||
| 73-1 | 183B54-5 | Bộ nắp nhông xíchSPROCKET COVER SET | 1 | Gồm các mục 67-73,75-78; Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| ↳ C10 | 142342-7 | Nắp nhông xích (nguyên bộ)SPROCKET COVER COMPLETE | 1 | ||
| 75 | 263002-9 | Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 | 1 | ||
| 76 | 142665-3 | Bánh răng truyền động (nguyên bộ)DRIVE GEAR COMPLETE | 1 | ||
| 77 | 454819-3 | Nắp đai ốcNUT COVER | 1 | ||
| 78 | 142235-8 | Đai ốc (nguyên bộ)NUT COMPLETE | 1 | ||
| 81 | 324685-1 | Kẹp ống mềmHOSE CLAMP | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 158024-1 | Móc treo (nguyên bộ)HOOK COMPLETE | 1 | ||
| A02 | 165202-6 | Lam cưa 16GUIDE BAR 16 | 1 | ||
| Phụ tùng | |||||
| A02-1 | 165202-6 | Lam cưa 16GUIDE BAR 16 | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A03 | 419242-9 | Nắp xíchCHAIN COVER | 1 | ||
| A04 | 196208-3 | Bộ xích cưaSAW CHAIN SET | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.