Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita UC4051A

Máy cưa xích 400MM · 95 mã phụ tùng

Sơ đồ chi tiết máy Makita UC4051A – hình 1 Sơ đồ chi tiết máy Makita UC4051A – hình 2

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/08 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 931403-6 Đai ốc lục giác M8HEX. NUT M8 1
2 227626-5 Bánh răng côn xoắn 12SPIRAL BEVEL GEAR 12 1
3 211111-8 Vòng bi 6301LLBBALL BEARING 6301LLB 1
4 240003-4 Cánh quạt 80FAN 80 1
5 517903-6 Cụm rotor 220VARMATURE ASS'Y 220V 1 Gồm các mục 3,4,6,7
6 681666-1 Long đen cách điệnINSULATION WASHER 1
7 210084-2 Vòng bi 629ZZBALL BEARING 629ZZ 1
8 266095-5 Vít tự ren 5X55TAPPING SCREW 5X55 2
9 419410-4 Tấm chắnBAFFLE PLATE 1
10 636388-8 Stator 220VFIELD 220V 1
11 650577-1 Công tắc SD-006-BB2AA-AASWITCH SD-006-BB2AA-AA 1
12 142348-5 Vỏ động cơ (nguyên bộ)MOTOR HOUSING COMPLETE 1
↳ C10 643653-8 Giá chổi than 6.5-13.5BRUSH HOLDER 6.5-13.5 2
13 815G07-3 Nhãn máy UC4051AUC4051A NAME PLATE 1
14 233173-6 Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 1
14-1 233194-8 Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
15 416178-3 Nút có khóa an toànLOCK-OFF BUTTON 1
16 650717-1 Công tắc TGC30BSWITCH TGC30B 1
17 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 1
18 187901-0 Bộ tay cầmHANDLE SET 1 Gồm các mục 28
↳ C10 802G51-9 Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL 1
19 691025-1 Dây nguồn 0.75-2-5.0POWER SUPPLY CORD 0.75-2-5.0 1
20 682574-9 Ống chống gập dây nguồn 10-90CORD GUARD 10-90 1
21 687140-7 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 1
22 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
24 631719-6 Bộ điều khiểnCONTROLLER 1
25 419411-2 Cần gạt công tắcSWITCH LEVER 1
26 B-80329 Bộ chổi than CB-153ACARBON BRUSH SET CB-153A 1
27 643650-4 Nắp chổi than 6.5-13.5BRUSH HOLDER CAP 6.5-13.5 2
27-1 643650-4 Nắp chổi than 6.5-13.5BRUSH HOLDER CAP 6.5-13.5 2 Mã thay thế: thay được cho nhau
28 187901-0 Bộ tay cầmHANDLE SET 1 Gồm các mục 18
↳ C10 802G51-9 Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL 1
29 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 6
30 142282-9 Nắp bình chứa (nguyên bộ)TANK CAP COMPLETE 1
31 454822-4 Nắp hộp sốGEAR HOUSING COVER 1
32 421959-2 Phớt mútSPONGE SEAL 1
33 454826-6 Bình dầuOIL TANK 1
34 424611-1 Đầu nối BCONNECTOR B 1
35 424610-3 Đầu nối ACONNECTOR A 1
36 231975-4 Lò xoSPRING 1
37 416274-7 NắpCAP 1
38 454825-8 ThanhROD 1
39 233174-4 Lò xo nén 6COMPRESSION SPRING 6 1
40 142341-9 Chắn bảo vệ tay trước (nguyên bộ)FRONT HAND GUARD COMPLETE 1
↳ C10 802K54-7 Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL 1
41 158044-5 Tấm thanh nối (nguyên bộ)LINK PLATE COMPLETE 1
42 234005-0 Lò xo nén 9COMPRESSION SPRING 9 1
43 213017-6 Gioăng chữ O 6O RING 6 1
44 454821-6 Vỏ hộp sốGEAR HOUSING 1
45 266041-8 Vít tự ren 5X25TAPPING SCREW 5X25 4
46 210028-2 Vòng bi 606ZZBALL BEARING 606ZZ 1
46-1 210206-4 Vòng bi 606ZZBALL BEARING 606ZZ 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
47 961006-2 Phanh S-10RETAINING RING S-10 1
48 221427-3 Bánh răng trục vítWORM GEAR 1
49 196419-0 Bộ bơm dầuOIL PUMP SET 1 Gồm các mục 48
49-1 142156-4 Bơm dầu (nguyên bộ)OIL PUMP COMPLETE 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
49-2 142156-4 Bơm dầu (nguyên bộ)OIL PUMP COMPLETE 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
50 424612-9 KhoenGROMMET 1
51 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 1
52 227627-3 Bánh răng côn xoắn 37SPIRAL BEVEL GEAR 37 1
53 326373-6 Trục chínhSPINDLE 1
54 210107-6 Vòng bi 6001ZZBALL BEARING 6001ZZ 1
54-1 210205-6 Vòng bi 6001ZZBALL BEARING 6001ZZ 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
55 454823-2 Tay cầm trướcFRONT HANDLE 1
56 266041-8 Vít tự ren 5X25TAPPING SCREW 5X25 2
57 345651-5 Đệm va đập gaiSPIKE BUMPER 1
58 266041-8 Vít tự ren 5X25TAPPING SCREW 5X25 2
59 319091-3 Vỏ vòng biBEARING HOUSING 1
60 266044-2 Vít tự ren 5X60TAPPING SCREW 5X60 2
61 267195-4 Long đen phẳng 4FLAT WASHER 4 1
62 266026-4 Vít tự ren đầu dù 4X12 (CT)TAPPING SCREW BIND CT 4X12 1
63 168426-3 Đai phanh hãmBRAKE BAND 1
64 125331-7 Cụm tang trống phanh hãmBRAKE DRUM ASSEMBLY 1
64-1 123886-6 Cụm tang trống phanh hãmBRAKE DRUM ASSEMBLY 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
65 253215-0 Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 1
66 259033-4 Phanh (loại E) 6RETAINING RING E TYPE 6 1
67 266427-6 Vít tự ren 4X12TAPPING SCREW 4X12 1
68 454818-5 NắpCOVER 1
69 227496-2 Bánh răng côn thẳng 14STRAIGHT BEVEL GEAR 14 1
70 326372-8 Vít chỉnhADJUST SCREW 1
71 326310-0 Chốt chỉnhADJUST PIN 1
72 266427-6 Vít tự ren 4X12TAPPING SCREW 4X12 3
73 142342-7 Nắp nhông xích (nguyên bộ)SPROCKET COVER COMPLETE 1
73-1 183B54-5 Bộ nắp nhông xíchSPROCKET COVER SET 1 Gồm các mục 67-73,75-78; Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
↳ C10 142342-7 Nắp nhông xích (nguyên bộ)SPROCKET COVER COMPLETE 1
75 263002-9 Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 1
76 142665-3 Bánh răng truyền động (nguyên bộ)DRIVE GEAR COMPLETE 1
77 454819-3 Nắp đai ốcNUT COVER 1
78 142235-8 Đai ốc (nguyên bộ)NUT COMPLETE 1
81 324685-1 Kẹp ống mềmHOSE CLAMP 1
Phụ kiện kèm theo máy
A01 158024-1 Móc treo (nguyên bộ)HOOK COMPLETE 1
A02 165202-6 Lam cưa 16GUIDE BAR 16 1
Phụ tùng
A02-1 165202-6 Lam cưa 16GUIDE BAR 16 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
Phụ kiện kèm theo máy
A03 419242-9 Nắp xíchCHAIN COVER 1
A04 196208-3 Bộ xích cưaSAW CHAIN SET 1

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng