Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita UH021G
Máy dùng pin hedge máy đánh cạnh 600MM · 61 mã phụ tùng · Áp dụng: UH021GZ
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2024/06 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 1830R7-8 | Bộ tay cầmHANDLE SET | 1 | Gồm các mục 23 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| 2 | 424394-3 | Vòng cao su 8RUBBER RING 8 | 2 | ||
| 3 | 1830S8-3 | Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 21 | |
| 4 | 654909-4 | Tấm nối đấtEARTH PLATE | 1 | ||
| 5 | 652031-1 | Vít đầu tròn M3X6PAN HEAD SCREW M3X6 | 2 | ||
| 6 | 632V23-8 | Bộ cầu đấu dâyTERMINAL UNIT | 1 | ||
| 7 | 8146T8-2 | Nhãn số seri UH021GUH021G SERIAL NO. LABEL | 1 | ||
| 8 | 632V58-9 | Bộ công tắcSWITCH UNIT | 1 | ||
| 9 | 141V89-2 | E mạch công tắc (nguyên bộ)SWITCH CIRCUIT COMPLETE E | 1 | ||
| 10 | 232770-5 | Lò xo xoắn 6TORSION SPRING 6 | 1 | ||
| 11 | 413J41-1 | Cần gạt công tắc (RE)SWITCH LEVER RE | 1 | ||
| 12 | 620N57-5 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | ||
| 13 | 266490-9 | Vít tự ren PT2X6TAPPING SCREW PT 2X6 | 3 | ||
| 14 | 652069-6 | Vít đầu phẳng M3X6FLAT HEAD SCREW M3X6 | 3 | ||
| 15 | 629C08-9 | Stator | 1 | ||
| 16 | 211157-4 | Vòng bi 695ZZBALL BEARING 695ZZ | 1 | ||
| 17 | 519764-0 | Cụm rotorROTOR ASSY | 1 | Gồm các mục 16,18 | |
| 18 | 210023-2 | Vòng bi 627DDWBALL BEARING 627DDW | 1 | ||
| 19 | 424195-9 | Vòng cao su 6RUBBER RING 6 | 1 | ||
| 20 | 424394-3 | Vòng cao su 8RUBBER RING 8 | 2 | ||
| 21 | 1830S8-3 | Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 3 | |
| 22 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 6 | ||
| 23 | 1830R7-8 | Bộ tay cầmHANDLE SET | 1 | Gồm các mục 1 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| 24 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 7 | ||
| 25 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 6 | ||
| 26 | 632V59-7 | Bộ công tắcSWITCH UNIT | 1 | ||
| 27 | 231325-3 | Lò xo nén 6COMPRESSION SPRING 6 | 1 | ||
| 28 | 413J39-8 | E ốp tay cầm trướcFRONT HANDLE COVER E | 1 | ||
| 29 | 413J40-3 | Cần gạt công tắc (FE)SWITCH LEVER FE | 1 | ||
| 30 | 413J38-0 | E tay cầm trướcFRONT HANDLE E | 1 | ||
| 31 | 911223-4 | Vít đầu tròn M5X16PAN HEAD SCREW M5X16 | 2 | ||
| 32 | 141V87-6 | Bảo vệ (nguyên bộ)PROTECTOR COMPLETE | 1 | ||
| 33 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 2 | ||
| 34 | 213961-7 | Gioăng chữ O 22O RING 22 | 1 | ||
| 35 | 8146T7-4 | Nhãn máy UH021GUH021G NAME PLATE | 1 | ||
| 36 | 137196-5 | Cụm vỏ vòng biBEARING HOUSING ASS'Y | 1 | ||
| ↳ C10 | 263002-9 | Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 | 1 | ||
| 37 | 211016-2 | Vòng bi 626LLBBALL BEARING 626LLB | 2 | ||
| 38 | 141K44-8 | Bánh răng (nguyên bộ)GEAR COMPLETE | 1 | ||
| 39 | 253715-0 | Long đen phẳng 6FLAT WASHER 6 | 1 | ||
| 40 | 313436-7 | Miếng đệmSPACER | 2 | ||
| 41 | 265A89-3 | Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M5X25H.S.H.BOLT M5X25 WITH WR | 2 | ||
| 42 | 347A10-5 | TấmPLATE | 1 | ||
| 43 | 1914G5-5 | Bộ lưỡi cắt tỉa 600ESHEAR BLADE 600E SET | 1 | ||
| ↳ C10 | 199450-5 | Bộ bình chứa mỡGREASE VESSEL SET | 1 | ||
| ↳ C20 | 313436-7 | Miếng đệmSPACER | 2 | ||
| ↳ C30 | 264013-7 | Đai ốc hãm lục giác M5-8HEX. LOCK NUT M5-8 | 7 | ||
| ↳ C40 | 257876-8 | Vòng 5RING 5 | 7 | ||
| ↳ C50 | 347990-9 | Tấm dướiLOWER PLATE | 1 | ||
| ↳ C60 | 253571-8 | Long đen phẳng 5FLAT WASHER 5 | 4 | ||
| ↳ C70 | 265A40-3 | Vít đầu dù bake M5X20+TRUSS HEAD SCREW M5X20 | 7 | ||
| ↳ C80 | 327982-4 | Lam cưa 600EGUIDE BAR 600E | 1 | ||
| ↳ C90 | 347987-8 | Tấm 600EPLATE 600E | 1 | ||
| 44 | 422904-0 | Chắn bảo vệ bụiDUST GUARD | 1 | ||
| 45 | 413J26-7 | Nắp dướiUNDER COVER | 1 | ||
| 46 | 266559-9 | Bu lông đầu lục giác chìm đầu tròn M6X4H.S.BUTTON HEAD BOLT M6X4 | 1 | ||
| 47 | 922118-6 | Bu lông lục giác chìm M4X12HEX. SOCKET HEAD BOLT M4X12 | 6 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 413L92-6 | Nắp lưỡi 600BLADE COVER 600 | 1 | ||
| Phụ kiện mua thêm | |||||
| F01 | 1910T2-8 | Bộ khay hứng vụn 600CHIP RECEIVER 600 SET | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.