Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita UN001G
Máy crdlss cực hdg máy đánh cạnh 600MM · 96 mã phụ tùng · Áp dụng: UN001GZ
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2024/04 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 911138-5 | Vít đầu tròn kèm long đen M4X20P.H.SCREW M4X20 WITH WR | 2 | ||
| 2 | 1830N2-0 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 14 | |
| 3 | 911138-5 | Vít đầu tròn kèm long đen M4X20P.H.SCREW M4X20 WITH WR | 2 | ||
| 4 | 1830N0-4 | Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 11 | |
| 5 | 652069-6 | Vít đầu phẳng M3X6FLAT HEAD SCREW M3X6 | 3 | ||
| 6 | 266490-9 | Vít tự ren PT2X6TAPPING SCREW PT 2X6 | 3 | ||
| 7 | 638A88-2 | Cụm dây dẫnLEAD UNIT | 1 | ||
| 8 | 620N82-6 | Bộ điều khiển BCONTROLLER B | 1 | ||
| 9 | 629A75-2 | Stator | 1 | ||
| 10 | 911138-5 | Vít đầu tròn kèm long đen M4X20P.H.SCREW M4X20 WITH WR | 2 | ||
| 11 | 1830N0-4 | Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 4 | |
| 12 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 4 | ||
| 13 | 911138-5 | Vít đầu tròn kèm long đen M4X20P.H.SCREW M4X20 WITH WR | 2 | ||
| 14 | 1830N2-0 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 2 | |
| 15 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 4 | ||
| 16 | 210215-3 | Vòng bi 695ZZBALL BEARING 695ZZ | 1 | ||
| 17 | 510598-4 | Cụm rotorROTOR ASSEMBLY | 1 | Gồm các mục 16,18 | |
| 18 | 210005-4 | Vòng bi 608DDWBALL BEARING 608DDW | 1 | ||
| 19 | 243107-1 | Vú mỡGREASE NIPPLE | 1 | ||
| 20 | 213961-7 | Gioăng chữ O 22O RING 22 | 1 | ||
| 21 | 632V50-5 | Bộ công tắcSWITCH UNIT | 1 | ||
| 22 | 137154-1 | Cụm vỏ hộp sốGEAR HOUSING ASS'Y | 1 | ||
| ↳ C10 | 263002-9 | Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 | 1 | ||
| ↳ C20 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 4 | ||
| 25 | 1914E7-7 | Bộ lưỡi cắt tỉa 600RSHEAR BLADE 600R SET | 1 | ||
| ↳ C10 | 188605-7 | Bộ bình chứa dầuOIL VESSEL SET | 1 | ||
| ↳ C20 | 257859-8 | Ống lót 5SLEEVE 5 | 2 | ||
| ↳ C30 | 347A61-8 | Hứng cànhBRUNCH CATCHER | 1 | ||
| ↳ C40 | 265C90-0 | Vít đầu tròn kèm long đen M5X10PAN HEAD SCREW M5X10 WITH WR | 1 | ||
| 26 | 347361-0 | Tấm ma sátFRICTION PLATE | 1 | ||
| 28 | 347662-6 | Tay biênCONNECTING ROD | 1 | ||
| 29 | 212229-8 | Lồng kim 315NEEDLE CAGE 315 | 1 | ||
| 31 | 137187-6 | Cụm bánh răng nghiêngHELICAL GEAR ASS'Y | 1 | ||
| ↳ C10 | 210029-0 | Vòng bi 608ZZBALL BEARING 608ZZ | 1 | ||
| ↳ C20 | 211499-6 | Vòng bi 626ZZBALL BEARING 626ZZ | 1 | ||
| 32 | 347662-6 | Tay biênCONNECTING ROD | 1 | ||
| 33 | 212229-8 | Lồng kim 315NEEDLE CAGE 315 | 1 | ||
| 34 | 347361-0 | Tấm ma sátFRICTION PLATE | 1 | ||
| 36 | 137155-9 | Cụm nắp hộp sốGEAR HOUSING COVER ASS'Y | 1 | ||
| ↳ C10 | 263002-9 | Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 | 1 | ||
| 37 | 922128-3 | Bu lông lục giác chìm M4X16HEX. SOCKET HEAD BOLT M4X16 | 6 | ||
| 38 | 266559-9 | Bu lông đầu lục giác chìm đầu tròn M6X4H.S.BUTTON HEAD BOLT M6X4 | 1 | ||
| 39 | 422B58-5 | Phớt bụiDUST SEAL | 1 | ||
| 40 | 257859-8 | Ống lót 5SLEEVE 5 | 2 | ||
| 41 | 443159-4 | PhớtSEAL | 1 | ||
| 42 | 265A89-3 | Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M5X25H.S.H.BOLT M5X25 WITH WR | 2 | ||
| 43 | 252286-4 | Đai ốc khóa lục giác có vành M5-8COLLARED HEX.LOCK NUT M5-8 | 1 | ||
| 44 | 347C46-6 | Long đen khóa 27LOCK WASHER 27 | 2 | ||
| 45 | 347C47-4 | Giá giữ gócANGULAR HOLDER | 1 | ||
| 46 | 265487-5 | Bu lông đầu tròn lục giác chìm M5X16H.S. BUTTON HEAD BOLT M5X16 | 1 | ||
| 47 | 257761-5 | Ống lót 6SLEEVE 6 | 1 | ||
| 48 | 347C45-8 | Long đen khóa 39LOCK WASHER 39 | 2 | ||
| 49 | 312F28-5 | Nắp bênSIDE COVER | 1 | ||
| 50 | 922128-3 | Bu lông lục giác chìm M4X16HEX. SOCKET HEAD BOLT M4X16 | 1 | ||
| 51 | 232868-8 | Lò xo đĩa côn 12CONED DISK SPRING 12 | 3 | ||
| 52 | 253603-1 | Long đen đĩa 5DISK WASHER 5 | 1 | ||
| 53 | 922912-6 | Bu lông lục giác chìm M5X65HEX. SOCKET HEAD BOLT M5X65 | 1 | ||
| 54 | 922128-3 | Bu lông lục giác chìm M4X16HEX. SOCKET HEAD BOLT M4X16 | 5 | ||
| 55 | 312F27-7 | Nắp giá giữ ống 24PIPE HOLDER COVER 24 | 1 | ||
| 56 | 911138-5 | Vít đầu tròn kèm long đen M4X20P.H.SCREW M4X20 WITH WR | 1 | ||
| 57 | 4130D3-7 | Giá giữ chốt chặnSTOPPER PIN HOLDER | 1 | ||
| 58 | 312F26-9 | Giá giữ ống 24PIPE HOLDER 24 | 1 | ||
| 59 | 327D58-1 | Chốt chặnSTOPPER PIN | 1 | ||
| 60 | 231294-8 | Lò xo nén 6COMPRESSION SPRING 6 | 1 | ||
| 61 | 961011-9 | Vòng chặn E-4STOP RING E-4 | 1 | ||
| 62 | 4130D4-5 | Tay cầm phụ trượt 24SLIDE GRIP 24 | 1 | ||
| 63 | 232299-1 | Lò xo nén 5COMPRESSION SPRING 5 | 1 | ||
| 64 | 638A86-6 | Cụm dây dẫnLEAD UNIT | 1 | ||
| 65 | 141V73-7 | Ống 24 (nguyên bộ)PIPE 24 COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 8076E3-4 | Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL | 1 | ||
| 66 | 168478-4 | Móc treoHANGER | 1 | ||
| 67 | 922228-9 | Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M5X18H.S.H.BOLT M5X18 WITH WR | 1 | ||
| 68 | 1830V9-2 | Bộ vỏ tay cầm phụGRIP HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 82 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| 69 | 141V75-3 | Mạch chỉ báo (nguyên bộ)INDICATION CIRCUIT COMPLETE | 1 | ||
| 70 | 141V77-9 | Mạch công tắc (nguyên bộ)SWITCH CIRCUIT COMPLETE | 1 | ||
| 71 | 141V72-9 | Cần gạt tắt khóa (nguyên bộ)LOCK OFF LEVER COMPLETE | 1 | ||
| 72 | 346248-3 | Kẹp 24CLAMP 24 | 1 | ||
| 73 | 632V49-0 | Bộ công tắcSWITCH UNIT | 1 | ||
| 74 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 1 | ||
| 75 | 233101-1 | Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 | 1 | ||
| 76 | 4130D2-9 | Cần gạt công tắcSWITCH LEVER | 1 | ||
| 77 | 233612-6 | Lò xo xoắn 10TORSION SPRING 10 | 1 | ||
| 78 | 620N88-4 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | ||
| 79 | 652031-1 | Vít đầu tròn M3X6PAN HEAD SCREW M3X6 | 2 | ||
| 80 | 632V24-6 | Bộ cầu đấu dâyTERMINAL UNIT | 1 | ||
| 81 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 9 | ||
| 82 | 1830V9-2 | Bộ vỏ tay cầm phụGRIP HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 68 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| 83 | 422230-7 | NắpCAP | 1 | ||
| 84 | 266420-0 | Vít tự ren 5X20TAPPING SCREW 5X20 | 2 | ||
| 85 | 327D60-4 | Chắn bảo vệ pinBATTERY GUARD | 1 | ||
| 86 | 8146A7-1 | Nhãn số seri UN001GUN001G SERIAL NO. LABEL | 1 | ||
| 87 | 8145Y6-5 | Nhãn máy UN001GUN001G NAME PLATE | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 122D94-0 | Cụm đaiBAND ASSEMBLY | 1 | ||
| A02 | 458414-1 | Nắp lưỡi 600BLADE COVER 600 | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.