Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita UR017G

Máy đánh cạnh cỏ dùng pin · 90 mã phụ tùng · Áp dụng: UR017GZ

Sơ đồ chi tiết máy Makita UR017G

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2024/02 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 126840-9 G cụm vỏ hộp sốGEAR CASE ASSEMBLY G 1 Gồm các mục 2,5,7,10,12-16
2 259072-4 Phanh R-24 (INT)RETAINING RING (INT)R-24 1
3 259071-6 Phanh S-9 (EXT)RETAINING RING (EXT) S-9 1
4 210157-1 Vòng bi 609ZZBALL BEARING 609ZZ 1
5 136949-9 Cụm bánh răng côn xoắn 14SPIRAL BEVEL GEAR 14 ASSEMBLY 1 Gồm các mục 3,4
7 265590-2 Bu lông lục giác bake kèm phải M8X10+HEX.BOLT M8X10 WITH R 1
8 210180-6 Vòng bi 696ZZBALL BEARING 696ZZ 1
9 226184-8 Bánh răng côn xoắn 19SPIRAL BEVEL GEAR 19 1
10 136973-2 Cụm G trục dao cắtCUTTER SHAFT G ASSEMBLY 1 Gồm các mục 8,9,11
11 211138-8 Vòng bi 6001LLUBALL BEARING 6001LLU 1
12 257456-0 Phanh R-28 (INT)RETAINING RING (INT)R-28 1
13 140A87-7 Long đen đỡ (nguyên bộ)RECEIVE WASHER COMPLETE 1
14 347766-4 Long đen kẹp (US)CLAMP WASHER US 1
15 413201-5 Cốc (US)CUP US 1
16 252236-9 Đai ốc hãm lục giác M10-17HEX. LOCK NUT M10-17 1
17 922216-6 Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M5X14H.S.H.BOLT M5X14 WITH W 2
18 922242-5 Bu lông lục giác chìm M5X25HEX. SOCKET HEAD BOLT M5X25 1
19 266388-0 Vít tự ren 5X16TAPPING SCREW 5X16 1
20 347115-5 Dao cắtCUTTER 1
21 140X35-4 Nguyên bộ nối dài bảo vệ U 300-330PROTECTOR U EXT. 300-330 COMP 1
22 251513-6 Bu lông lục giác chìm M5X25H.S.H.BOLT M5X25 2
23 347107-4 Kẹp bảo vệ 24PROTECTOR CLAMP 24 1
24 412969-0 Bảo vệ U 330PROTECTOR U 330 1
25 141R34-3 Ống trục A (nguyên bộ)SHAFT PIPE COMPLETE A 1
↳ C10 819312-8 Nhãn logo MakitaMAKITA LOGO LABEL 1
↳ C20 8040V7-0 Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL 1
26 327B90-3 TrụcSHAFT 1
27 922234-4 Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M5X20H.S.H.BOLT M5X20 WITH WG 2
28 144315-6 Chắn (nguyên bộ)BARRIER COMPLETE 1
↳ C10 911128-8 Vít đầu tròn kèm long đen M4X16P.H.SCREW M4X16 WITH WR 1
29 457267-5 Tay cầm vòngLOOP HANDLE 1
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 1
30 347113-9 Kẹp trên 35UPPER CLAMP 35 1
31 424942-8 Bộ giảm chấnDAMPER 1
32 457269-1 Giá giữ ống 24PIPE HOLDER 24 1
33 347114-7 Kẹp dưới 35LOWER CLAMP 35 1
34 922244-1 Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M5X25H.S.H.BOLT M5X25 WITH WG 1
35 451601-1 Miếng đệm 24SPACER 24 1
37 459759-0 Cần gạt tắt khóaLOCK OFF LEVER 1
38 233101-1 Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 1
39 141D26-8 G mạch chỉ báo (nguyên bộ)INDICATION CIRCUIT COMPLETE G 1
40 140W06-5 G mạch công tắc (nguyên bộ)SWITCH CIRCUIT COMPLETE G 1
↳ C10 819J26-9 Nhãn công tắcSWITCH LABEL 1
41 632U35-5 Bộ công tắcSWITCH UNIT 1
42 413P50-6 Cần gạt công tắcSWITCH LEVER 1
43 233622-3 Lò xo xoắn 12TORSION SPRING 12 1
44 183X78-3 Bộ tay cầm phụGRIP SET 1 Gồm các mục 47
45 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 5
46 922233-6 Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M5X20H.S.H.BOLT M5X20 WITH WR 1
47 183X78-3 Bộ tay cầm phụGRIP SET 1 Gồm các mục 44
49 620L54-9 Bộ điều khiểnCONTROLLER 1
50 652069-6 Vít đầu phẳng M3X6FLAT HEAD SCREW M3X6 3
51 266490-9 Vít tự ren PT2X6TAPPING SCREW PT 2X6 3
52 632P76-1 Bộ cầu đấu dâyTERMINAL UNIT 1
53 183X80-6 Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET 1 Gồm các mục 67
↳ C10 931202-6 Đai ốc lục giác M5HEX. NUT M5 2
55 210244-6 Vòng bi 6001ZZBALL BEARING 6001ZZ 1
56 327719-9 Moay ơ trục chínhSPINDLE HUB 1
57 227848-7 Bánh răng nghiêng 33HELICAL GEAR 33 1
58 210243-8 Vòng bi 6901ZZBALL BEARING 6901ZZ 1
59 213925-1 Gioăng chữ O 21O-RING 21 1
60 227A68-9 Bánh răng nghiêng 16HELICAL GEAR 16 1
61 210236-5 Vòng bi 627ZZBALL BEARING 627ZZ 1
62 519814-1 Cụm rotorROTOR ASS'Y 1 Gồm các mục 60,61,63
63 210235-7 Vòng bi 625ZZBALL BEARING 625ZZ 1
64 629340-3 Stator 1
65 922234-4 Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M5X20H.S.H.BOLT M5X20 WITH WG 2
66 922216-6 Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M5X14H.S.H.BOLT M5X14 WITH W 1
67 183X80-6 Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET 1 Gồm các mục 53
↳ C10 931202-6 Đai ốc lục giác M5HEX. NUT M5 2
68 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 6
70 183Y16-1 Bộ vỏHOUSING SET 1 Gồm các mục 76
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
↳ C20 8012U4-2 Nhãn logo (XGT)XGT LOGO LABEL 1
72 422230-7 NắpCAP 1
73 266420-0 Vít tự ren 5X20TAPPING SCREW 5X20 2
74 347B26-6 Chắn bảo vệ pinBATTERY GUARD 1
75 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 5
76 183Y16-1 Bộ vỏHOUSING SET 1 Gồm các mục 70
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
↳ C20 8012U4-2 Nhãn logo (XGT)XGT LOGO LABEL 1
78 8587W6-3 Nhãn máy UR017GUR017G NAME PLATE 1
79 8587X0-2 Nhãn số seri UR017GUR017G SERIAL NO. LABEL 1
Phụ kiện kèm theo máy
A01 122D94-0 Cụm đaiBAND ASSEMBLY 1
A02 198383-1 Bộ lưỡi nhựa 255 (ME)PLASTIC BLADE 255 SET ME 1
A03 783013-3 Thanh dẫn hộp 16-17BOX DRIVER 16-17 1
A04 783202-0 Chìa lục giác 4HEX. WRENCH 4 1
A05 831304-7 Túi phụ kiệnACCESSORY BAG 1
Phụ kiện mua thêm
F02 1911X4-8 Bộ bảo vệ U 330PROTECTOR U 330 SET 1
F21 199450-5 Bộ bình chứa mỡGREASE VESSEL SET 1

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng