Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita VC006GM

Máy làm sạch chân không dùng pin · 164 mã phụ tùng · Áp dụng: VC006GMZ

Sơ đồ chi tiết máy Makita VC006GM – hình 1 Sơ đồ chi tiết máy Makita VC006GM – hình 2 Sơ đồ chi tiết máy Makita VC006GM – hình 3

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2023/03 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 266351-3 Vít tự ren 4X35TAPPING SCREW 4X35 9
2 413B26-9 Nút công tắcSWITCH BUTTON 1
3 234273-5 Lò xo nén 20COMPRESSION SPRING 20 2
4 141L64-8 Nắp chụp (nguyên bộ)COWLING COMPLETE 1
↳ C10 8059E1-0 Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL 1
↳ C20 413K73-4 Tay cầm phụGRIP 1
↳ C30 413K74-2 Chốt càiLATCH 4
5 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 1
6 413K69-5 Vỏ trênUPPER HOUSING 1
7 413K68-7 Vỏ dướiLOWER HOUSING 1
8 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 1
9 651910-0 Công tắc D2VW-01-3HSSWITCH D2VW-01-3HS 1
10 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
11 620H02-4 Mạch mặt sốDIAL CIRCUIT 1
12 961013-5 Vòng chặn E-7STOP RING E-7 2
13 451343-7 Giá giữ công tắcSWITCH HOLDER 1
14 650014-5 Công tắc 1703.4803SWITCH 1703.4803 1
15 961062-2 Vòng chặn E-12STOP RING E-12 1
16 620F40-4 Mạch chỉ báoINDICATION CIRCUIT 1
17 213054-0 Gioăng chữ O 9O RING 9 2
18 141L60-6 Đế công tắc A (nguyên bộ)SWITCH BASE A COMPLETE 1
↳ C10 8056M2-6 Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL 1
19 451344-5 Mặt số công tắcSWITCH DIAL 2
20 213176-6 Gioăng chữ O 14O RING 14 1
21 451342-9 Cần gạt công tắcSWITCH LEVER 1
22 638A19-1 Cụm dây dẫnLEAD UNIT 1
23 141L63-0 Nắp (nguyên bộ)CAP COMPLETE 1
24 632L47-4 Bộ đầu nốiCONNECTOR UNIT 1
25 620G99-7 Bộ điều khiểnCONTROLLER 1
26 629B77-4 Động cơ DCDC MOTOR 1
27 454207-4 Vỏ hộp sốGEAR CASE 1
28 911003-8 Vít đầu tròn M3X6PAN HEAD SCREW M3X6 2
29 266351-3 Vít tự ren 4X35TAPPING SCREW 4X35 6
30 422929-4 Lọc khối sauREAR BLOCK FILTER 2
31 266351-3 Vít tự ren 4X35TAPPING SCREW 4X35 2
32 141L58-3 Bộ tách (nguyên bộ)SEPARATOR COMPLETE 1
33 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
34 267067-3 Long đen phẳng 12FLAT WASHER 12 1
35 226285-2 Bánh răng trong 42INTERNAL GEAR 42 1
36 226283-6 Bánh răng thẳng 15SPUR GEAR 15 3
37 153228-0 Bánh răng thẳng 9 (nguyên bộ)SPUR GEAR 9 COMPLETE 1
38 226284-4 Bánh răng thẳng 15SPUR GEAR 15 3
39 211375-4 Vòng bi 6805LLBBALL BEARING 6805LLB 1
40 135554-9 Cụm trục chínhSPINDLE ASSEMBLY 1
41 267464-3 Long đen phẳng 34FLAT WASHER 34 1
42 684990-1 Ống nhựa vinylVINYL TUBE 1
44 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 4
45 413B40-5 Nắp cầu đấu dâyTERMINAL COVER 2
46 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 4
47 183U06-0 Bộ hộp cầu đấu dâyTERMINAL CASE SET 1
48 232722-6 Lò xo căng 4TENSION SPRING 4 4
49 632T08-2 Bộ cầu đấu dâyTERMINAL UNIT 2
50 183W98-1 Bộ hộp cầu đấu dâyTERMINAL CASE SET 1
51 232472-3 Lò xo nén 2COMPRESSION SPRING 2 4
52 413B41-3 Cần khóaLOCK LEVER 4
53 652031-1 Vít đầu tròn M3X6PAN HEAD SCREW M3X6 4
54 183X55-5 Bộ nắp pinBATTERY COVER SET 1
↳ C10 8059D9-7 Nhãn logo (XGT)XGT LOGO LABEL 1
55 231456-8 Lò xo nén 7COMPRESSION SPRING 7 1
56 413K71-8 Móc treo nắp pinBATTERY COVER HOOK 1
57 620J90-3 Mạch còi báoBUZZER CIRCUIT 1
59 422926-0 Vòng cao suRUBBER RING 1
60 413K59-8 Vỏ động cơMOTOR HOUSING 1
61 629B75-8 Stator 1
62 413K60-3 Tấm chắnBAFFLE PLATE 1
63 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
64 210022-4 Vòng bi 626DDWBALL BEARING 626DDW 1
65 519777-1 Cụm rotorROTOR ASS'Y 1 Gồm các mục 64,66
66 211491-2 Vòng bi 609DDWBALL BEARING 609DDW 1
67 413K61-1 ĐếBASE 1
68 413K62-9 Đế quạtFAN BASE 1
69 266173-1 Vít tự ren 5X30TAPPING SCREW 5X30 3
70 313062-2 Mặt bíchFLANGE 1
71 240178-9 Cánh quạt 104FAN 104 1
72 253752-4 Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 1
73 252268-6 Đai ốc lục giác M6HEX. NUT M6 1
74 347A40-6 Nắp quạtFAN COVER 1
75 422793-3 Vòng đỡSUPPORT RING 1
76 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
77 413K91-2 Giá giữ van ngoàiOUTER VALVE HOLDER 1
78 141L70-3 Van ngoài (nguyên bộ)OUTER VALVE COMPLETE 1
79 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
80 413K91-2 Giá giữ van ngoàiOUTER VALVE HOLDER 1
81 141L70-3 Van ngoài (nguyên bộ)OUTER VALVE COMPLETE 1
82 8581G7-3 Nhãn máy VC006GMVC006GM NAME PLATE 1
83 421468-1 Phớt dây điệnCORD SEAL 2
84 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 1
85 413K94-6 Chặn phớtSEAL STOPPER 1
86 141L68-0 Nắp bình chứa (nguyên bộ)TANK COVER COMPLETE 1
87 413K83-1 Móc treoHOOK 2
88 213304-3 Gioăng chữ O 20O RING 20 1
89 413K93-8 Cam 1
90 413K92-0 Giá giữ van trongINNER VALVE HOLDER 1
91 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
92 141L71-1 Van trong (nguyên bộ)INNER VALVE COMPLETE 1
93 141L71-1 Van trong (nguyên bộ)INNER VALVE COMPLETE 1
94 413K92-0 Giá giữ van trongINNER VALVE HOLDER 1
95 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
96 422944-8 Vòng phớt ASEAL RING A 1
97 638A41-8 Cụm dây dẫnLEAD UNIT 2
98 422932-5 Vòng phớt BSEAL RING B 2
99 413K75-0 Trái chân đứng trướcFRONT STAND L 1
100 413K76-8 Phải chân đứng trướcFRONT STAND R 1
101 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 6
102 413K84-9 Nắp trongINNER COVER 1
103 266351-3 Vít tự ren 4X35TAPPING SCREW 4X35 4
104 413K85-7 Chân đứng sauREAR STAND 1
105 1911B6-0 Bộ lọc bột MPOWDER FILTER M SET 2
106 1911B4-4 Bộ giảm chấnDAMPER SET 2
107 1911B5-2 Bộ lọc trướcPRE FILTER SET 2
108 413K86-5 Tấm trênTOP PLATE 1
109 127480-6 Cụm chốt càiLATCH ASSEMBLY 1
110 422943-0 Vòng phớt CSEAL RING C 1
111 266374-1 Vít tự ren 4X25TAPPING SCREW 4X25 3
112 266420-0 Vít tự ren 5X20TAPPING SCREW 5X20 2
113 422934-1 Đệm va đập BBUMPER B 1
114 457853-2 Tấm giữHOLDER PLATE 1
115 457852-4 Giá giữHOLDER 1
116 413K78-4 Móc treo ống mềmHOSE HOOK 2
117 413K77-6 Bình chứaTANK 1
118 649150-2 Dây cắt nối đất 120EARTH LINE 120 1
119 421468-1 Phớt dây điệnCORD SEAL 1
120 213655-4 Gioăng chữ O 56O RING 56 1
121 457851-6 Cửa vàoINLET 1
122 413K81-5 Nắp cửa vàoINLET COVER 1
123 327A50-9 Ống khớp nối 20-343JOINT PIPE 20-343 1
124 168547-1 Bánh xe 75CASTER 75 2
125 457862-1 Dây đai xảDRAIN BELT 1
126 422179-1 PhớtSEAL 1
127 457861-3 Nắp xảDRAIN CAP 1
128 347A42-2 TấmPLATE 2
129 413K79-2 Bánh xe 170CASTER 170 2
130 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 4
131 961060-6 Phanh S-20RETAINING RING S-20 2
132 267299-2 Long đen phẳng 20FLAT WASHER 20 2
133 422933-3 Đệm va đập ABUMPER A 1
134 413K80-7 Nắp bánh xeWHEEL CAP 2
135 266351-3 Vít tự ren 4X35TAPPING SCREW 4X35 4
Phụ kiện kèm theo máy
A01 199455-5 Bộ cụm đầu phunNOZZLE ASSEMBLY SET 1
A02 195433-3 Bộ ống mềm 28-3.5 (nguyên bộ)HOSE COMPLETE 28-3.5 SET 1
Phụ tùng
↳ C10 417191-4 Khóa khớp nối ốngCUFF LOCK 1
↳ C20 417586-1 ChặnSTOPPER 1
↳ C30 417662-1 Ống lótSLEEVE 1
↳ C40 417766-9 Khớp nối ống trước 38FRONT CUFF 38 1
↳ C50 417765-1 Khớp nối ống trước 22FRONT CUFF 22 1
↳ C60 424379-9 Khớp nối ống trước 24FRONT CUFF 24 1
Phụ kiện kèm theo máy
A03 195434-1 Bộ ống mềm 38-2.5 (nguyên bộ)HOSE COMPLETE 38-2.5 SET 1
Phụ tùng
↳ C10 417191-4 Khóa khớp nối ốngCUFF LOCK 1
↳ C20 417306-3 Ống lótSLEEVE 2
↳ C30 417307-1 Khớp nối ống trướcFRONT CUFF 1
↳ C40 417586-1 ChặnSTOPPER 2
Phụ kiện kèm theo máy
A04 1910Y4-9 Bộ túi lọcFILTER BAG SET 1
A05 192563-1 Bộ ống thẳng 565-38STRAIGHT PIPE SET 565-38 1
A06 192562-3 Ống congBENDING PIPE 1
A07 410306-2 Đầu phun gócCORNER NOZZLE 1
A08 195547-8 Bộ khớp nối ống trước 22FRONT CUFF 22 SET 1
A09 195546-0 Bộ khớp nối ống trước 24FRONT CUFF 24 SET 1
A10 422A02-6 NắpCAP 1
A11 451350-0 ChặnSTOPPER 1
A12 911138-5 Vít đầu tròn kèm long đen M4X20P.H.SCREW M4X20 WITH WR 1
Phụ kiện mua thêm
F08 1910N0-0 Lọc cho bộ nướcFILTER FOR WATER SET 1
Phụ kiện kèm theo máy
G09 1912G4-5 Bộ ống thụt thò (nguyên bộ)TELESCOPIC PIPE COMPLETE SET 1
G10 1912G5-3 Bộ ống cong (nguyên bộ)BENT PIPE COMPLETE SET 1
G11 413R35-4 ChặnSTOPPER 1

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng