Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita VC010G

Máy dùng pin upright làm sạch · 104 mã phụ tùng · Áp dụng: VC010GZ

Sơ đồ chi tiết máy Makita VC010G – hình 1 Sơ đồ chi tiết máy Makita VC010G – hình 2

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2023/12 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 4
2 183R12-7 Bộ tay cầmHANDLE SET 1 Gồm các mục 5
3 141R09-2 Tấm công tắc (nguyên bộ)SWITCH PLATE COMPLETE 1
4 631973-2 Bộ công tắcSWITCH UNIT 1
5 183R12-7 Bộ tay cầmHANDLE SET 1 Gồm các mục 2
6 327555-3 Ống APIPE A 1
7 632R23-4 Cụm dây dẫnLEAD UNIT 1
8 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 4
9 141R11-5 Nắp trên (nguyên bộ)TOP COVER COMPLETE 1
10 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
11 632R22-6 Cụm dây dẫnLEAD UNIT 1
12 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
13 412455-1 Cửa vàoINLET 1
14 213663-5 Gioăng chữ O 55O RING 55 1
15 141R13-1 Mạch chỉ báo (nguyên bộ)INDICATION CIRCUIT COMPLETE 1
16 413R48-5 Tấm chặnSTOPPER PLATE 1
17 232627-0 Lò xo xoắn 9TORSION SPRING 9 1
18 265678-8 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 1
19 137100-4 Cụm hộp chứa bụiDUST BOX ASSEMBLY 1
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 1
↳ C20 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 1
↳ C30 413R43-5 Chặn cần gạt chân đếFOOT LEVER STOPPER 1
21 141R15-7 Ống mềm 28-0.7 (nguyên bộ)HOSE COMPLETE 28-0.7 1
22 127522-6 Cụm ốngPIPE ASSEMBLY 1
23 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
24 412444-6 Giá giữ đầu phunNOZZLE HOLDER 2
25 8143R7-2 Nhãn máy VC010GVC010G NAME PLATE 1
27 412464-0 Cần khóa ALOCK LEVER A 1
28 231309-1 Lò xo nén 5COMPRESSION SPRING 5 1
29 412463-2 Thanh giằngSTAY 1
30 162A02-1 Túi lọcFILTER BAG 1
30-1 191T96-3 Bộ túi lọcFILTER BAG SET 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
31 137101-2 Cụm hộp cầu đấu dâyTERMINAL CASE ASSEMBLY 1
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 1
32 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
33 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 9
34 413R47-7 Nắp hộp bụi bênSIDE DAST BOX COVER 1
35 422A29-6 Vòng phớt BSEAL RING B 1
36 632R24-2 Cụm dây dẫnLEAD UNIT 1
37 632R30-7 Bộ công tắcSWITCH UNIT 1
38 422A26-2 Tấm mútSPONGE SHEET 1
39 162808-1 H lọc chínhMAIN FILTER H 1
39-1 191E39-5 Bộ H lọc chínhMAIN FILTER H SET 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
40 412446-2 Chốt càiLATCH 1
41 234391-9 Lò xo nén 8COMPRESSION SPRING 8 1
42 422A27-0 Vòng phớt ASEAL RING A 1
43 413R44-3 Nắp hộp chứa bụiDUST BOX COVER 1
44 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 6
45 141R06-8 Nắp động cơ (nguyên bộ)MOTOR COVER COMPLETE 1
↳ C10 422A91-1 Tấm mútSPONGE SHEET 1
46 422A23-8 Vòng đỡSUPPORT RING 1
47 347B39-7 Nắp quạtFAN COVER 1
48 252268-6 Đai ốc lục giác M6HEX. NUT M6 1
49 253752-4 Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 1
50 240243-4 Cánh quạt 80FAN 80 1
51 313062-2 Mặt bíchFLANGE 1
52 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 3
53 413R40-1 Đế quạtFAN BASE 1
54 422A22-0 ĐỡSUPPORT 1
55 619704-9 Rotor 1
56 629C29-1 Stator 1
57 652069-6 Vít đầu phẳng M3X6FLAT HEAD SCREW M3X6 3
58 632R64-0 Cụm dây dẫnLEAD UNIT 1
59 620H32-5 Bộ điều khiển BCONTROLLER B 1
60 266490-9 Vít tự ren PT2X6TAPPING SCREW PT 2X6 3
61 620M73-1 Bộ điều khiểnCONTROLLER 1
62 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 4
63 1830D9-6 Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET 1 Gồm các mục 64
64 1830D9-6 Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET 1 Gồm các mục 63
65 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 4
66 141R14-9 Ống mềm 28-0.1 (nguyên bộ)HOSE COMPLETE 28-0.1 1
67 412434-9 Con lăn trướcFRONT ROLLER 2
68 413R55-8 Giá giữ con lăn trướcFRONT ROLLER HOLDER 1
69 256954-1 Trục con lăn trướcFRONT ROLLER SHAFT 1
70 422A32-7 ỐngTUBE 1
71 629A11-8 Động cơ DCDC MOTOR 1
72 422A33-5 Khớp nối ốngTUBE JOINT 1
73 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
74 265199-0 Vít đầu tròn và M3X8+ PAN HEAD SCREW M3X8 2
75 122G23-1 Cụm bánh răng chổi thanBRUSH GEAR ASSEMBLY 1
76 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 4
77 347719-3 Giá giữ bản lềHINGE HOLDER 2
78 413J90-8 Cần gạt chân đếFOOT LEVER 1
79 632P49-4 Bộ cầu đấu dâyTERMINAL UNIT 1
80 234339-1 Lò xo nén 6COMPRESSION SPRING 6 1
81 256965-6 Chốt 4PIN 4 1
82 141R04-2 Vỏ dưới (nguyên bộ)LOWER HOWSING COMPLETE 1
↳ C10 8073R1-1 Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL 1
83 140S28-1 Bánh xe 75 (nguyên bộ)CASTER 75 COMPLETE 2
84 412438-1 Cần chuyển chế độ chiều caoHEIGHT CHANGE LEVER 1
85 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 6
86 413R41-9 Vỏ trênUPPER HOUSING 1
87 413R56-6 Cam 1
88 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 1
89 620M58-7 Mạch đèn LEDLED CIRCUIT 1
90 422A24-6 Đệm va đậpBUMPER 1
91 1914B1-8 Bộ chổi than (nguyên bộ)BRUSH COMPLETE SET 1
92 422577-9 Chổi than bênSIDE BRUSH 1
93 122E44-1 Cụm tấm dướiBOTTOM PLATE ASSEMBLY 1 Gồm các mục 94,95
94 422A31-9 Chổi thanBRUSH 1
95 413R52-4 Giá chổi thanBRUSH HOLDER 1
Phụ kiện kèm theo máy
A01 191D65-8 Bộ đầu hút khe cửa dàiLONG SASH NOZZLE SET 1
A02 191D67-4 Bộ chổi than trònROUND BRUSH SET 1
A03 191T96-3 Bộ túi lọcFILTER BAG SET 1

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng