Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita VC011G
Máy làm sạch chân không ba lô DC · 62 mã phụ tùng · Áp dụng: VC011GZ
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2023/09 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 141S81-0 | Nắp hộp chứa bụi (nguyên bộ)DUST BOX COVER COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 422A82-2 | Phớt ASEAL A | 1 | ||
| 2 | 413E52-6 | Móc treoHOOK | 1 | ||
| 3 | 137050-3 | Cụm vỏ trênUPPER HOUSING ASSEMBLY | 1 | ||
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 422A76-7 | Lọc khối sauREAR BLOCK FILTER | 1 | ||
| 4 | 232389-0 | Lò xo nén 5COMPRESSION SPRING 5 | 1 | ||
| 5 | 459912-8 | Tấm chặnSTOPPER PLATE | 1 | ||
| 6 | 135771-1 | Cụm cửa vàoINLET ASS'Y | 1 | Gồm các mục 7 | |
| 7 | 213655-4 | Gioăng chữ O 56O RING 56 | 1 | ||
| 8 | 191D12-9 | Bộ H lọc chínhMAIN FILTER H SET | 1 | ||
| 9 | 422A84-8 | Đỡ ASUPPORT A | 1 | ||
| 10 | 231297-2 | Lò xo nén 9COMPRESSION SPRING 9 | 1 | ||
| 11 | 459913-6 | TấmPLATE | 1 | ||
| 12 | 234141-2 | Lò xo nén 12COMPRESSION SPRING 12 | 2 | ||
| 13 | 234391-9 | Lò xo nén 8COMPRESSION SPRING 8 | 1 | ||
| 15 | 687124-5 | Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF | 1 | ||
| 16 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 2 | ||
| 17 | 422A83-0 | Vòng đỡSUPPORT RING | 1 | ||
| 18 | 347B87-6 | Nắp quạtFAN COVER | 1 | ||
| 19 | 252268-6 | Đai ốc lục giác M6HEX. NUT M6 | 1 | ||
| 20 | 253752-4 | Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 | 1 | ||
| 21 | 240178-9 | Cánh quạt 104FAN 104 | 1 | ||
| 22 | 313062-2 | Mặt bíchFLANGE | 1 | ||
| 23 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 3 | ||
| 24 | 413U78-4 | Đế quạtFAN BASE | 1 | ||
| 25 | 619835-4 | Rotor | 1 | ||
| 26 | 629C56-8 | Stator | 1 | ||
| 27 | 1830C1-5 | Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 28 | |
| 28 | 1830C1-5 | Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 27 | |
| 29 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 4 | ||
| 30 | 638A29-8 | Cụm dây dẫnLEAD UNIT | 1 | ||
| 31 | 652069-6 | Vít đầu phẳng M3X6FLAT HEAD SCREW M3X6 | 3 | ||
| 32 | 620F39-9 | Bộ điều khiển BCONTROLLER B | 1 | ||
| 33 | 266490-9 | Vít tự ren PT2X6TAPPING SCREW PT 2X6 | 3 | ||
| 34 | 8142Y9-1 | Nhãn số seri VC011GVC011G SERIAL NO. LABEL | 1 | ||
| 35 | 620M49-8 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | ||
| 36 | 632P49-4 | Bộ cầu đấu dâyTERMINAL UNIT | 2 | ||
| 37 | 137051-1 | Cụm vỏ dướiLOWER HOUSING ASSEMBLY | 1 | ||
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 422A76-7 | Lọc khối sauREAR BLOCK FILTER | 1 | ||
| 38 | 8142Y7-5 | Nhãn máy VC011GVC011G NAME PLAT | 1 | ||
| 39 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 11 | ||
| 40 | 1830D0-4 | Bộ hộp công tắcSWITCH CASE SET | 1 | Gồm các mục 48 | |
| ↳ C10 | 8071N8-7 | Nhãn công tắcSWITCH LABEL | 1 | ||
| 43 | 620M47-2 | Mạch công tắcSWITCH CIRCUIT | 1 | ||
| 45 | 687124-5 | Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF | 1 | ||
| 46 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 2 | ||
| 48 | 1830D0-4 | Bộ hộp công tắcSWITCH CASE SET | 1 | Gồm các mục 40 | |
| ↳ C10 | 8071N8-7 | Nhãn công tắcSWITCH LABEL | 1 | ||
| 49 | 266130-9 | Vít tự ren đầu dù PT3X16TAPPING SCREW BIND PT 3X16 | 2 | ||
| 50 | 699235-4 | Bộ dây nguồnPOWER SUPPLY CORD UNIT | 1 | ||
| 51 | 162C94-2 | Bó dâyHARNESS | 1 | ||
| 52 | 265008-3 | Vít đầu phẳng và M5+ FLAT HEAD SCREW M5 | 6 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 191C30-1 | Bộ túi chứa bụiDUST BAG SET | 1 | ||
| A02 | 191G86-8 | Bộ cụm đầu phunNOZZLE ASSEMBLY SET | 1 | ||
| A03 | 199453-9 | Bộ ống mềm 32-1.0 (nguyên bộ)HOSE COMPLETE 32-1.0 SET | 1 | ||
| A04 | 140G19-0 | Ống thụt thò (nguyên bộ)TELESCOPIC PIPE COMPLETE | 1 | ||
| A05 | 140G26-3 | Ống cong (nguyên bộ)BENT PIPE COMPLETE | 1 | ||
| A06 | 166116-2 | Đai ống mềmHOSE BAND | 1 | ||
| A07 | 191C26-2 | Bộ túi lọcFILTER BAG SET | 1 | ||
| A08 | 198919-6 | Bộ đầu hút khe cửa dài 28 (trắng)LONG SASH NOZZLE SET 28 WHI | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.