Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita VC012G

Máy làm sạch chân không ba lô DC · 93 mã phụ tùng · Áp dụng: VC012GZ

Sơ đồ chi tiết máy Makita VC012G – hình 1 Sơ đồ chi tiết máy Makita VC012G – hình 2

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2025/02 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 141S82-8 Nắp hộp chứa bụi (nguyên bộ)DUST BOX COVER COMPLETE 1
↳ C10 422A82-2 Phớt ASEAL A 1
2 413E53-4 Móc treoHOOK 1
3 137052-9 Cụm vỏ trênUPPER HOUSING ASSEMBLY 1
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
↳ C20 422A76-7 Lọc khối sauREAR BLOCK FILTER 1
4 232389-0 Lò xo nén 5COMPRESSION SPRING 5 1
5 412268-0 Tấm chặnSTOPPER PLATE 1
6 135771-1 Cụm cửa vàoINLET ASS'Y 1 Gồm các mục 7
7 213655-4 Gioăng chữ O 56O RING 56 1
8 191D12-9 Bộ H lọc chínhMAIN FILTER H SET 1
9 422A84-8 Đỡ ASUPPORT A 1
10 231297-2 Lò xo nén 9COMPRESSION SPRING 9 1
11 459913-6 TấmPLATE 1
12 234141-2 Lò xo nén 12COMPRESSION SPRING 12 2
13 234391-9 Lò xo nén 8COMPRESSION SPRING 8 1
15 687124-5 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 1
16 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
17 422A83-0 Vòng đỡSUPPORT RING 1
18 347B87-6 Nắp quạtFAN COVER 1
19 252268-6 Đai ốc lục giác M6HEX. NUT M6 1
20 253752-4 Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 1
21 240178-9 Cánh quạt 104FAN 104 1
22 313062-2 Mặt bíchFLANGE 1
23 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 3
24 413U78-4 Đế quạtFAN BASE 1
25 619835-4 Rotor 1
26 629C56-8 Stator 1
27 1830C1-5 Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET 1 Gồm các mục 28
28 1830C1-5 Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET 1 Gồm các mục 27
29 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 4
30 638A29-8 Cụm dây dẫnLEAD UNIT 1
31 652069-6 Vít đầu phẳng M3X6FLAT HEAD SCREW M3X6 3
32 620F39-9 Bộ điều khiển BCONTROLLER B 1
33 266490-9 Vít tự ren PT2X6TAPPING SCREW PT 2X6 3
34 8143B4-6 Nhãn số seri VC012GVC012G SERIAL NO. LABEL 1
35 620M50-3 Bộ điều khiểnCONTROLLER 1
36 632P49-4 Bộ cầu đấu dâyTERMINAL UNIT 2
37 137053-7 Cụm vỏ dướiLOWER HOUSING ASSEMBLY 1
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
↳ C20 422A76-7 Lọc khối sauREAR BLOCK FILTER 1
38 8143B3-8 Nhãn máy VC012GVC012G NAME PLATE 1
39 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 11
40 1830D1-2 Bộ hộp công tắcSWITCH CASE SET 1 Gồm các mục 48
↳ C10 8071N9-5 Nhãn A công tắcSWITCH LABELA 1
↳ C20 818F56-3 Nhãn B công tắcSWITCH LABELB 1
41 140G18-2 Nắp (nguyên bộ)CAP COMPLETE 1
↳ C10 213A05-9 Gioăng chữ O 16O-RING16 1
↳ C20 818F57-1 Nhãn nắpCAP LABEL 1
42 458714-9 Cần gạt công tắcSWITCH LEVER 1
43 620M48-0 Mạch công tắcSWITCH CIRCUIT 1
44 632E26-0 Bộ công tắcSWITCH UNIT 1
45 687124-5 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 1
46 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
48 1830D1-2 Bộ hộp công tắcSWITCH CASE SET 1 Gồm các mục 40
↳ C10 8071N9-5 Nhãn A công tắcSWITCH LABELA 1
↳ C20 818F56-3 Nhãn B công tắcSWITCH LABELB 1
49 266130-9 Vít tự ren đầu dù PT3X16TAPPING SCREW BIND PT 3X16 4
50 699235-4 Bộ dây nguồnPOWER SUPPLY CORD UNIT 1
51 162C95-0 Bó dâyHARNESS 1
52 265008-3 Vít đầu phẳng và M5+ FLAT HEAD SCREW M5 6
Phụ kiện kèm theo máy
A01 191Y84-0 Bộ túi chứa bụiDUST BAG SET 1
A02 152992-0 Ống mềm 28-1.5 (nguyên bộ)HOSE COMPLETE 28-1.5 1
A03 417765-1 Khớp nối ống trước 22FRONT CUFF 22 1
A04 424379-9 Khớp nối ống trước 24FRONT CUFF 24 1
A06 166116-2 Đai ống mềmHOSE BAND 1
A07 191C26-2 Bộ túi lọcFILTER BAG SET 1
Phụ kiện mua thêm
F16 191C26-2 Bộ túi lọcFILTER BAG SET 1
F17 191C30-1 Bộ túi chứa bụiDUST BAG SET 1
F18 191D12-9 Bộ H lọc chínhMAIN FILTER H SET 1
F20 191D71-3 Bộ đầu gắn lốc xoáy (LOCK)CYCLONE ATTACHMENT SET (LOCK) 1
F22 191D73-9 Bộ đầu gắn lốc xoáy (LOCK)CYCLONE ATTACHMENT SET (LOCK) 1
F24 191D75-5 Bộ đầu gắn lốc xoáyCYCLONE ATTACHMENT SET 1
F25 191D76-3 Bộ ống thẳng 340STRAIGHT PIPE SET 340 1
F26 191D77-1 Bộ ống thẳng 340STRAIGHT PIPE SET 340 1
F27 191D78-9 Bộ ống thẳng 340STRAIGHT PIPE SET 340 1
F28 191D79-7 Bộ ống thẳng 320STRAIGHT PIPE SET 320 1
F29 191D80-2 Bộ ống thẳng 320STRAIGHT PIPE SET 320 1
F30 191D81-0 Bộ ống thẳng 320STRAIGHT PIPE SET 320 1
F31 191E30-3 Bộ ống mềm (LOCK)FLEXIBLE HOSE SET(LOCK) 1
F69 198868-7 Bộ ống mềm 28 (WHI)FLEXIBLE HOSE SET28(WHI) 1
F70 198873-4 Bộ chổi than kệ 28 (trắng)SHELF BRUSH SET28 WHI 1
F71 198878-4 Bộ chổi than tròn 28 (trắng)ROUND BRUSH SET 28 WHI 1
F75 198919-6 Bộ đầu hút khe cửa dài 28 (trắng)LONG SASH NOZZLE SET 28 WHI 1
F76 198990-0 Bộ đầu hút khe cửa dài 28 (xanh dương)LONG SASH NOZZLE SET 28 BLU 1
F77 198992-6 Bộ đầu hút khe cửa dài 28 (đen)LONG SASH NOZZLE SET 28 BLK 1
F78 199038-1 Bộ đầu phun đế 28 (trắng)SEAT NOZZLE SET 28 WHI 1
F79 199039-9 Bộ đầu phun đế 28 (đen)SEAT NOZZLE SET 28 BLK 1
F80 199041-2 Bộ đầu phun đế 28 (xanh dương)SEAT NOZZLE SET 28 BLU 1
F82 199439-3 Bộ đầu phun khe 415CREVICE NOZZLE 415 SET 1
F86 199491-1 Bộ đầu gắn lốc xoáyCYCLONE ATTACHMENT SET 1
Phụ kiện kèm theo máy
G01 1914Y6-9 Bộ đầu phun chổi than xoayROTARY BRUSH NOZZLE SET 1
G02 1914Y7-7 Bộ đầu phun chổi than xoayROTARY BRUSH NOZZLE SET 1

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng