Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita VC014GL
Máy làm sạch chân không dùng pin · 81 mã phụ tùng · Áp dụng: VC014GLZ
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2025/06 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 4131X6-7 | Móc treo ống mềmHOSE HOOK | 2 | ||
| 2 | 137268-6 | Cụm nắp pinBATTERY COVER ASSEMBLY | 1 | ||
| 3 | 8150S1-6 | Nhãn máy VC014GLVC014GL NAME PLATE | 1 | ||
| 4 | 4131X7-5 | Tay cầmHANDLE | 1 | ||
| 5 | 137312-9 | Cụm nắp trênTOP COVER ASSEMBLY | 1 | ||
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 891977-8 | Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL | 1 | ||
| 6 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 2 | ||
| 7 | 451343-7 | Giá giữ công tắcSWITCH HOLDER | 1 | ||
| 8 | 650067-4 | Công tắc 1703.4705SWITCH 1703.4705 | 1 | ||
| 9 | 961062-2 | Vòng chặn E-12STOP RING E-12 | 1 | ||
| 10 | 961013-5 | Vòng chặn E-7STOP RING E-7 | 1 | ||
| 11 | 620D39-7 | Bộ điều khiển phụSUB CONTROLLER | 1 | ||
| 12 | 213176-6 | Gioăng chữ O 14O RING 14 | 1 | ||
| 13 | 455733-6 | Cần gạt công tắcSWITCH LEVER | 1 | ||
| 14 | 213054-0 | Gioăng chữ O 9O RING 9 | 1 | ||
| 15 | 451344-5 | Mặt số công tắcSWITCH DIAL | 1 | ||
| 16 | 620R97-7 | Mạch chỉ báoINDICATION CIRCUIT | 1 | ||
| 17 | 1410V6-4 | Đế công tắc (nguyên bộ)SWITCH BASE COMPLETE | 1 | ||
| 18 | 8150S3-2 | Nhãn số seri VC014GLVC014GL SERIAL NO. LABEL | 1 | ||
| 19 | 1831K5-9 | Bộ hộp cầu đấu dâyTERMINAL CASE SET | 1 | Gồm các mục 21 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| 20 | 632W77-1 | Bộ cầu đấu dâyTERMINAL UNIT | 1 | ||
| 21 | 1831K5-9 | Bộ hộp cầu đấu dâyTERMINAL CASE SET | 1 | Gồm các mục 19 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| 22 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 2 | ||
| 23 | 620R92-7 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | ||
| 24 | 4131W9-4 | Nắp bình chứaTANK COVER | 1 | ||
| 25 | 266374-1 | Vít tự ren 4X25TAPPING SCREW 4X25 | 8 | ||
| 26 | 213A93-6 | Gioăng chữ O 55O-RING 55 | 1 | ||
| 27 | 4131X4-1 | Cửa vàoINLET | 1 | ||
| 28 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 4 | ||
| 29 | 4131W3-6 | Thanh giằngSTAY | 1 | ||
| 30 | 1410U8-3 | Bộ tách (nguyên bộ)SEPARATOR COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 422C10-9 | Bộ giảm chấn đai BBAND DAMPER B | 1 | ||
| ↳ C20 | 422C11-7 | Bộ giảm chấn đai CBAND DAMPER C | 1 | ||
| 31 | 422794-1 | Vòng cao suRUBBER RING | 1 | ||
| 32 | 266490-9 | Vít tự ren PT2X6TAPPING SCREW PT 2X6 | 3 | ||
| 33 | 183U05-2 | Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 39 | |
| 34 | 620F39-9 | Bộ điều khiển BCONTROLLER B | 1 | ||
| 35 | 632W57-7 | Cụm dây dẫnLEAD UNIT | 1 | ||
| 36 | 629C29-1 | Stator | 1 | ||
| 37 | 652069-6 | Vít đầu phẳng M3X6FLAT HEAD SCREW M3X6 | 3 | ||
| 38 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 4 | ||
| 39 | 183U05-2 | Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 33 | |
| 40 | 619704-9 | Rotor | 1 | ||
| 41 | 4131X1-7 | Đế quạtFAN BASE | 1 | ||
| 42 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 3 | ||
| 43 | 313062-2 | Mặt bíchFLANGE | 1 | ||
| 44 | 240243-4 | Cánh quạt 80FAN 80 | 1 | ||
| 45 | 253752-4 | Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 | 1 | ||
| 46 | 252268-6 | Đai ốc lục giác M6HEX. NUT M6 | 1 | ||
| 47 | 347D45-4 | Nắp quạtFAN COVER | 1 | ||
| 48 | 422C08-6 | Vòng đỡSUPPORT RING | 1 | ||
| 49 | 140G00-1 | Phao (nguyên bộ)FLOAT COMPLETE | 1 | ||
| 50 | 422364-6 | Vòng phớt ASEAL RING A | 1 | ||
| 51 | 162518-0 | Lọc (nguyên bộ)FILTER COMPLETE | 1 | ||
| 52 | 422C07-8 | Vòng phớt BSEAL RING B | 1 | ||
| 53 | 162315-4 | Chốt càiLATCH | 2 | ||
| 54 | 4131X0-9 | Bình chứaTANK | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 140G04-3 | Ống mềm (nguyên bộ)HOSE COMPLETE | 1 | ||
| A02 | 199486-4 | Bộ dây đai vaiSHOULDER BELT SET | 1 | ||
| A03 | 4132U6-2 | Đầu hút khe cửaSASH NOZZLE | 1 | ||
| A04 | 458891-7 | Đầu phun rộngWIDE NOZZLE | 1 | ||
| A05 | 1915T4-4 | Bộ lọc ướtWET FILTER SET | 1 | ||
| A06 | 1915W5-3 | Bộ túi lọc giấyPAPER FILTER BAG SET | 1 | ||
| Phụ kiện mua thêm | |||||
| F02 | 191Y12-5 | Bộ ống mềm (nguyên bộ)HOSE COMPLETE SET | 1 | ||
| F03 | 1912G4-5 | Bộ ống thụt thò (nguyên bộ)TELESCOPIC PIPE COMPLETE SET | 1 | ||
| F04 | 1912G5-3 | Bộ ống cong (nguyên bộ)BENT PIPE COMPLETE SET | 1 | ||
| F05 | 1914Y6-9 | Bộ đầu phun chổi than xoayROTARY BRUSH NOZZLE SET | 1 | ||
| F06 | 1914Y7-7 | Bộ đầu phun chổi than xoayROTARY BRUSH NOZZLE SET | 1 | ||
| F07 | 1915G5-1 | Bộ bánh xeCASTER SET | 1 | ||
| F08 | 1915G6-9 | Bộ ống mềm 28-5 (nguyên bộ)HOSE COMPLETE 28-5 SET | 1 | ||
| F12 | 1915W5-3 | Bộ túi lọc giấyPAPER FILTER BAG SET | 1 | ||
| F13 | 191657-9 | Bộ chổi than tròn 38 (đen)ROUND BRUSH SET 38 BLK | 1 | ||
| F14 | 192236-6 | Bộ đầu phun cônTAPERED NOZZLE SET | 1 | ||
| F15 | 192563-1 | Bộ ống thẳng 565-38STRAIGHT PIPE SET 565-38 | 1 | ||
| F16 | 195432-5 | Bộ túi PE (650X650)POLY BAG SET(650X650) | 1 | ||
| F17 | 195548-6 | Bộ khớp nối 22-38JOINT 22-38 SET | 1 | ||
| F21 | 199486-4 | Bộ dây đai vaiSHOULDER BELT SET | 1 | ||
| F22 | 199827-4 | Bộ lọc trướcPRE FILTER SET | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.