Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita VR001G
Máy dùng pin concrete vibrator · 50 mã phụ tùng
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2023/05 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 961005-4 | Phanh S-9RETAINING RING S-9 | 1 | ||
| 2 | 422910-5 | Vòng cao suRUBBER RING | 2 | ||
| 3 | 313434-1 | Giá giữ ống mềmHOSE HOLDER | 1 | ||
| 5 | 210051-7 | Vòng bi 609LLBBALL BEARING 609LLB | 2 | ||
| 6 | 285053-2 | Tấm chặn vòng bi 19-26BEARING RETAINER 19-26 | 1 | ||
| 7 | 141K76-5 | Trục chính (nguyên bộ)SPINDLE COMPLETE | 1 | ||
| 8 | 424833-3 | Miếng đệmSPACER | 1 | ||
| 9 | 266045-0 | Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 | 11 | ||
| 10 | 858L48-6 | Nhãn máy VR001GVR001G NAME PLATE | 1 | ||
| 11 | 183V84-6 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 30 | |
| ↳ C10 | 8005T5-8 | Nhãn logo (XGT)XGT LOGO LABEL | 1 | ||
| ↳ C20 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| 12 | 252173-7 | Đai ốc vuôngSQUARE NUT | 2 | ||
| 13 | 458822-6 | Cần khóaLOCK LEVER | 1 | ||
| 14 | 141K86-2 | Mạch công tắc (nguyên bộ)SWITCH CIRCUIT COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 8055V0-7 | Nhãn công tắcSWITCH LABEL | 1 | ||
| 15 | 422966-8 | Nắp công tắcSWITCH COVER | 1 | ||
| 16 | 651493-0 | Công tắc C3JW-4CM-1LSWITCH C3JW-4CM-1L | 1 | ||
| 17 | 458819-5 | Nắp nút bật khóaLOCK ON BUTTON COVER | 1 | ||
| 18 | 136692-0 | Cụm rotorROTOR ASS'Y | 1 | Gồm các mục 19 | |
| 19 | 210039-7 | Vòng bi 695DDWBALL BEARING 695DDW | 1 | ||
| 20 | 629B21-1 | Stator | 1 | ||
| 21 | 266490-9 | Vít tự ren PT2X6TAPPING SCREW PT 2X6 | 3 | ||
| 22 | 620H53-7 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | ||
| 23 | 652069-6 | Vít đầu phẳng M3X6FLAT HEAD SCREW M3X6 | 3 | ||
| 24 | 632P65-6 | Bộ cầu đấu dâyTERMINAL UNIT | 1 | ||
| 25 | 858L51-7 | Nhãn số seri VR001GVR001G SERIAL NO. LABEL | 1 | ||
| 26 | 136704-9 | Cụm hộp pin SBATTERY CASE S ASS'Y | 1 | ||
| ↳ C10 | 816B52-1 | Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL | 1 | ||
| ↳ C20 | 810196-7 | Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL | 1 | ||
| 26-1 | 136901-7 | Cụm trái hộp pinBATTERY CASE L ASS'Y | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| ↳ C10 | 816B52-1 | Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL | 1 | ||
| ↳ C20 | 810196-7 | Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL | 1 | ||
| 27 | 911128-8 | Vít đầu tròn kèm long đen M4X16P.H.SCREW M4X16 WITH WR | 2 | ||
| 30 | 183V84-6 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 11 | |
| ↳ C10 | 8005T5-8 | Nhãn logo (XGT)XGT LOGO LABEL | 1 | ||
| ↳ C20 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 781213-9 | Cờ lê 8WRENCH 8 | 1 | ||
| Phụ kiện mua thêm | |||||
| F01 | 1910C2-9 | Bộ trục mềm 32-2.4FLEXIBLE SHAFT 32-2.4 SET | 1 | ||
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | HA00000309 | Trục (2.0M)SHAFT (2.0M) | 1 | ||
| Phụ kiện mua thêm | |||||
| F02 | 1910C4-5 | Bộ trục mềm 38-2.4FLEXIBLE SHAFT 38-2.4 SET | 1 | ||
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | HA00000309 | Trục (2.0M)SHAFT (2.0M) | 1 | ||
| Phụ kiện mua thêm | |||||
| F03 | 1910E1-5 | Bộ trục mềm 32-1.2FLEXIBLE SHAFT 32-1.2 SET | 1 | ||
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | HA00000307 | Trục (1.0M)SHAFT (1.0M) | 1 | ||
| Phụ kiện mua thêm | |||||
| F04 | 1910E2-3 | Bộ trục mềm 32-1.7FLEXIBLE SHAFT 32-1.7 SET | 1 | ||
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | HA00000308 | Trục (1.5M)SHAFT (1.5M) | 1 | ||
| Phụ kiện mua thêm | |||||
| F05 | 1910E3-1 | Bộ trục mềm 38-1.2FLEXIBLE SHAFT 38-1.2 SET | 1 | ||
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | HA00000307 | Trục (1.0M)SHAFT (1.0M) | 1 | ||
| Phụ kiện mua thêm | |||||
| F06 | 1910J1-0 | Bộ trái hộp pinBATTERY CASE L SET | 1 | ||
| F07 | 1910J4-4 | Bộ H hộp pinBATTERY CASE H SET | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.