Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita VS001G

Máy gạt chân không dùng pin · 257 mã phụ tùng · Áp dụng: VS001GZ

Sơ đồ chi tiết máy Makita VS001G – hình 1 Sơ đồ chi tiết máy Makita VS001G – hình 2 Sơ đồ chi tiết máy Makita VS001G – hình 3 Sơ đồ chi tiết máy Makita VS001G – hình 4 Sơ đồ chi tiết máy Makita VS001G – hình 5 Sơ đồ chi tiết máy Makita VS001G – hình 6 Sơ đồ chi tiết máy Makita VS001G – hình 7

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2024/03 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 266429-2 Vít tự ren 3X16TAPPING SCREW 3X16 5
2 1830P2-4 Bộ hộp công tắcSWITCH CASE SET 1 Gồm các mục 15
3 232386-6 Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 1
4 413U45-9 Nút tắt khóaLOCK OFF BUTTON 1
5 413U44-1 Mặt số công tắcSWITCH DIAL 1
6 347B85-0 Nắp piston bơmPLUNGER CAP 1
7 233188-3 Lò xo nén 2.4COMPRESSION SPRING 2.4 1
8 266429-2 Vít tự ren 3X16TAPPING SCREW 3X16 2
9 632V26-2 Bộ công tắcSWITCH UNIT 1
10 413U43-3 Hộp cần gạt công tắcSWITCH LEVER CASE 1
11 413U46-7 Cần gạt công tắcSWITCH LEVER 1
12 266429-2 Vít tự ren 3X16TAPPING SCREW 3X16 1
13 620J57-1 Mạch công tắcSWTCH CIRCUIT 1
14 266429-2 Vít tự ren 3X16TAPPING SCREW 3X16 3
15 1830P2-4 Bộ hộp công tắcSWITCH CASE SET 1 Gồm các mục 2
16 8074D9-3 Nhãn chỉ báo vận hànhOPERATIONAL INDICATION LABEL 1
17 413U51-4 NútBUTTON 1
18 234013-1 Lò xo nén 5COMPRESSION SPRING 5 1
19 413U50-6 Cần gạt chổi than bênSIDE BRUSH LEVER 1
20 1830T9-8 Bộ hộp cần gạtLEVER CASE SET 1 Gồm các mục 16,30,33
21 256A47-0 Chốt đầu trụ phẳng 4FLAT FILLSTER HEAD PIN 4 1
22 413U49-1 Dẫn hướng dây cápCABLE GUIDE 1
23 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 1
24 327C57-7 Tay cầmHANDLE 1
25 911028-2 Vít đầu tròn M3X16PAN HEAD SCREW M3X16 1
26 413U48-3 Mặt số vít vặn tayTHUMB SCREW DIAL 1
27 941151-9 Long đen phẳng 6FLAT WASHER 6 1
28 232840-0 Lò xo nén 11COMPRESSION SPRING 11 1
29 252335-7 Hàn T (loại NUT) M8WELD NUT M8 TYPE T 1
30 8074E1-6 Nhãn chỉ báo vận hànhOPERATIONAL INDICATION LABEL 1
31 256255-7 Chốt 3PIN 3 1
32 327C58-5 Trục mặt số M8DIAL SHAFT M8 1
33 1830T9-8 Bộ hộp cần gạtLEVER CASE SET 1 Gồm các mục 16,20,30
34 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 5
35 122F51-0 Cụm cần gạt tay cầmHANDLE LEVER ASSEMBLY 1
36 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 5
37 1830G6-3 Bộ cam tay cầmHANDLE CAM SET 1 Gồm các mục 39
38 267136-0 Long đen phẳng 5FLAT WASHER 5 1
39 1830G6-3 Bộ cam tay cầmHANDLE CAM SET 1 Gồm các mục 37
40 162C92-6 Dây cáp thanh nối BLINK CABLE B 1
41 413U40-9 Cam tay cầm BHANDLE CAM B 1
42 327C59-3 Ống tay cầmHANDLE PIPE 1
43 327C60-8 Thanh nối cần gạt tay cầm M5HANDLE LEVER LINK M5 1
44 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 5
45 1830G6-3 Bộ cam tay cầmHANDLE CAM SET 1 Gồm các mục 47
46 413U40-9 Cam tay cầm BHANDLE CAM B 1
47 1830G6-3 Bộ cam tay cầmHANDLE CAM SET 1 Gồm các mục 45
48 252286-4 Đai ốc khóa lục giác có vành M5-8COLLARED HEX.LOCK NUT M5-8 1
49 267136-0 Long đen phẳng 5FLAT WASHER 5 1
50 911007-0 Vít đầu tròn M3X8PAN HEAD SCREW M3X8 1
51 253821-1 Long đen phẳng 3FLAT WASHER 3 1
52 413U60-3 Mặt số chổi than chínhMAIN BRUSH DIAL 1
53 268182-6 Chốt 3PIN 3 1
54 413U57-2 Nắp pinBATTERY COVER 1
55 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 7
56 137135-5 Cụm nắp trênTOP COVER ASSEMBLY 1 Gồm các mục 57
↳ C10 422756-9 Phớt mútSPONGE SEAL 1
57 8074E3-2 Nhãn chỉ báo vận hànhOPERATIONAL INDICATION LABEL 1
59 347B86-8 Tấm che trênTOP COVER PLATE 1
60 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
61 413U58-0 Chốt càiLATCH 1
62 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
63 413U59-8 Đế móc treo pinBATTERY HOOK BASE 1
64 234391-9 Lò xo nén 8COMPRESSION SPRING 8 1
65 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
66 232818-3 Lò xo láLEAF SPRING 2
67 8143U6-5 Nhãn máy VS001GVS001G NAME PLATE 1
68 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
69 699233-8 Bộ dây nguồnPOWER SUPPLY CORD UNIT 1
70 1830F8-2 Bộ giá giữ pinBATTERY HOLDER SET 1 Gồm các mục 72
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 4
71 632R99-1 Bộ cầu đấu dâyTERMINAL UNIT 2
72 1830F8-2 Bộ giá giữ pinBATTERY HOLDER SET 1 Gồm các mục 70
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 4
73 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 3
74 620N71-1 Bộ điều khiểnCONTROLLER 1
75 422A72-5 Phớt BSEAL B 1
76 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
77 162C93-4 Móc treoHOOK 1
78 137060-0 Cụm hộp mútSPONGE CASE ASSEMBLY 1 Gồm các mục 79
79 422B41-2 Tấm mútSPONGE SHEET 1
80 422A71-7 Phớt ASEAL A 1
82 137059-5 Cụm bình chứa bụiDUST CONTAINER ASSEMBLY 1 Gồm các mục 76,77
83 266021-4 Vít tự ren 5X20TAPPING SCREW 5X20 4
84 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 7
85 413U13-2 Trên ống dẫnDUCT UPPER 1
86 162C89-5 Lọc trướcPRE FILTER 1
87 162699-0 H lọc chínhMAIN FILTER H 1
88 422A68-6 Vòng phớt BSEAL RING B 1
89 422A69-4 Vòng phớt ASEAL RING A 1
90 137057-9 Cụm giá giữ lọcFILTER HOLDER ASSMBLY 1 Gồm các mục 88,89
91 141S68-2 Động cơ (nguyên bộ)MOTOR COMPLETE 1
92 413U12-4 Nắp động cơMOTOR COVER 1
93 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 4
94 638A81-6 Cụm dây dẫnLEAD UNIT 1
95 141S67-4 Dưới ống dẫn (nguyên bộ)DUCT LOWER COMPLETE 1
96 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 5
97 413U04-3 Ốp tay cầmHANDLE COVER 1
98 620J60-2 Mạch đèn LEDLED CIRCUIT 1
99 422A66-0 Nắp cao suRUBBER CAP 2
100 413U05-1 Chóa phản xạREFLECTOR 2
101 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 4
102 413U06-9 Thấu kínhLENS 2
103 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 4
104 162C91-8 Ống (nguyên bộ)TUBE COMPLETE 1
105 327C55-1 Thanh nối tấm chổi thanBRUSH PLATE LINK 1
106 346525-3 TấmPLATE 2
107 1830T8-0 Bộ nắp bênSIDE COVER SET 1 Gồm các mục 111,115
108 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 5
109 413U02-7 Trái môi gạt bênSIDE LIP L 1
110 911129-6 Vít đầu tròn M4X16PAN HEAD SCREW M4X16 4
111 1830T8-0 Bộ nắp bênSIDE COVER SET 1 Gồm các mục 107,115
112 413U01-9 Phải môi gạt bênSIDE LIP R 1
113 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 5
114 911129-6 Vít đầu tròn M4X16PAN HEAD SCREW M4X16 4
115 8074E5-8 Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL 1
116 413U03-5 Môi gạt sauREAR LIP 1
117 911129-6 Vít đầu tròn M4X16PAN HEAD SCREW M4X16 5
118 911129-6 Vít đầu tròn M4X16PAN HEAD SCREW M4X16 5
119 413U00-1 Môi gạt trướcFRONT LIP 1
120 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 9
121 1830G2-1 Bộ giảm thanhSILENCER SET 1 Gồm các mục 140
122 422376-9 Vòng đỡSUPPORT RING 1
123 161804-6 Nắp quạtFAN COVER 1
124 252268-6 Đai ốc lục giác M6HEX. NUT M6 1
125 322407-3 Long đen 6WASHER 6 1
126 241851-4 Cánh quạt 94FAN 94 1
127 313062-2 Mặt bíchFLANGE 1
128 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 3
129 456736-3 Đế quạtFAN BASE 1
130 619517-8 Rotor 1
131 629C31-4 Stator 1
132 620J58-9 Bộ điều khiển BCONTROLLER B 1
133 266490-9 Vít tự ren PT2X6TAPPING SCREW PT 2X6 3
134 652069-6 Vít đầu phẳng M3X6FLAT HEAD SCREW M3X6 3
135 1830G7-1 Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET 1 Gồm các mục 136
136 1830G7-1 Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET 1 Gồm các mục 135
137 632V04-2 Cụm dây dẫnLEAD UNIT 1
138 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 4
139 424837-5 Đỡ ASUPPORT A 1
140 1830G2-1 Bộ giảm thanhSILENCER SET 1 Gồm các mục 121
141 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 1
142 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
143 347B83-4 Tấm dây cápCABLE PLATE 1
144 422A89-8 NắpCAP 1
145 413U29-7 Nắp con lănROLLER COVER 1
146 162C90-0 Dây cáp thanh nối ALINK CABLE A 1
147 413U28-9 Con lăn dây cáp thanh nốiLINK CABLE ROLLER 1
148 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 3
149 256186-0 Chốt 5PIN 5 1
150 941202-8 Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 1
151 961004-6 Phanh S-8 (EXT)RETAINING RING (EXT) S-8 1
152 413U26-3 Con lănROLLER 1
153 413U25-5 Giá chổi than bênSIDE BRUSH HOLDER 1
154 911137-7 Vít đầu tròn M4X20PAN HEAD SCREW M4X20 2
155 267491-0 Long đen phẳng 4FLAT WASHER 4 2
156 347B84-2 Giá giữ puliPULLEY HOLDER 1
157 257A22-9 Ống lót 4SLEEVE 4 2
158 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
159 222211-9 Puli dẫn hướng 6.2-19.7GUIDE PULLEY 6.2-19.7 2
160 225110-4 Dây đai tròn 6-860ROUND BELT 6-860 1
161 211293-6 Vòng bi 6809LLBBALL BEARING 6809LLB 1
162 222210-1 Puli tròn 6.2-149.6ROUND PULLEY 6.2-149.6 1
163 210229-2 Vòng bi 6808LLBBALL BEARING 6808LLB 1
164 265620-9 Bích vít tự ren 4X18TAPPING SCREW FLANGE 4X18 5
165 256267-0 Chốt 3PIN 3 1
166 327C56-9 Trục chổi than bênSIDE BRUSH SHAFT 1
167 232841-8 Lò xo nén 14COMPRESSION SPRING 14 1
168 941252-3 Long đen phẳng 10FLAT WASHER 10 1
169 961013-5 Vòng chặn E-7STOP RING E-7 1
170 210141-6 Vòng bi 6000DDWBALL BEARING 6000DDW 1
171 413U27-1 Khóa chổi thanBRUSH LOCK 1
172 210141-6 Vòng bi 6000DDWBALL BEARING 6000DDW 1
173 961013-5 Vòng chặn E-7STOP RING E-7 1
174 1830S6-7 Bộ sửa chữa chổi than bênSIDE BRUSH REPAIR SET 1
175 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 4
176 1830G8-9 Bộ hộp động cơMOTOR CASE SET 1 Gồm các mục 184
177 619826-5 Rotor 1
178 632V03-4 Cụm dây dẫnLEAD UNIT 1
179 652069-6 Vít đầu phẳng M3X6FLAT HEAD SCREW M3X6 3
180 629C30-6 Stator 1
181 620J59-7 Bộ điều khiển BCONTROLLER B 1
182 266490-9 Vít tự ren PT2X6TAPPING SCREW PT 2X6 3
183 122F46-3 Cụm bánh răngGEAR ASSEMBLY 1
184 1830G8-9 Bộ hộp động cơMOTOR CASE SET 1 Gồm các mục 176
185 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 4
186 413U20-5 Phải trục puliPULLEY SHAFT R 1
187 211333-0 Vòng bi 6804LLUBALL BEARING 6804LLU 2
188 413U19-0 Phải giá đỡ vòng biBEARING HOLDER R 2
189 413U22-1 F trục puliPULLEY SHAFT F 1
190 327C53-5 Trục mặt sốDIAL SHAFT 1
191 252301-4 Đai ốc hãm bích lục giác M6-10HEX. FLANGE LOCK NUT M6-10 2
192 347B81-8 Đế mặt sốDIAL BASE 1
193 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
194 253139-0 Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 2
195 961012-7 Vòng chặn E-6STOP RING E-6 1
196 347B78-7 Phải tấm chổi thanBRUSH PLATE R 1
197 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 4
198 911123-8 Vít đầu tròn M4X14PAN HEAD SCREW M4X14 2
199 257A19-8 Ống lót có vành 4CCOLLARED SLEEVE 4C 2
200 347B79-5 Tấm căngTENSION PLATE 1
201 232839-5 Lò xo căng 9TENSION SPRING 9 2
202 251599-0 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 1
203 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 1
204 347B80-0 Tấm chỉnh chiều caoHEIGHT ADJUST PLATE 1
205 413U23-9 Đèn báo chiều caoHEIGHT INDICATOR 1
206 262212-5 Vòng cao su 8RUBBER RING 8 2
207 253139-0 Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 2
208 257A20-3 Ống lót có vành 4BCOLLARED SLEEVE 4B 1
209 254220-0 Then 5KEY 5 1
210 911159-7 Vít đầu tròn M4X30PAN HEAD SCREW M4X30 2
211 961052-5 Phanh S-12 (EXT)RETAINING RING (EXT) S-12 1
212 222206-2 Puli 14-33.6PULLEY 14-33.6 1
213 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 3
214 222208-8 Puli 17.5-33.6PULLEY 17.5-33.6 2
215 211333-0 Vòng bi 6804LLUBALL BEARING 6804LLU 2
216 225109-9 Dây đai răng 12-699SYNCHRO BELT 12-699 1
216-1 225109-9 Dây đai răng 12-699SYNCHRO BELT 12-699 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
217 257A18-0 Ống lót có vành 4ACOLLARED SLEEVE 4A 1
218 222209-6 Puli tròn 6.2-45.7ROUND PULLEY 6.2-45.7 1
219 211166-3 Vòng bi 698DDWBALL BEARING 698DDW 4
220 265620-9 Bích vít tự ren 4X18TAPPING SCREW FLANGE 4X18 2
221 222207-0 Puli 17-26.0PULLEY 17-26.0 2
222 141V27-4 Thân (nguyên bộ)BODY COMPLETE 1
↳ C10 8074F0-5 Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL 1
223 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 4
224 251599-0 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 1
225 265620-9 Bích vít tự ren 4X18TAPPING SCREW FLANGE 4X18 2
226 347B82-6 Trái tấm chổi thanBRUSH PLATE L 1
227 327C54-3 Trục chổi thanBRUSH SHAFT 2
228 210069-8 Vòng bi 6900DDWBALL BEARING 6900DDW 2
229 234245-0 Lò xo nén 12COMPRESSION SPRING 12 2
230 267047-9 Long đen phẳng 10FLAT WASHER 10 4
231 257A21-1 Ống lót 17SLEEVE 17 2
232 961013-5 Vòng chặn E-7STOP RING E-7 2
233 211485-7 Vòng bi 6800LLUBALL BEARING 6800LLU 2
234 413U24-7 Trái giá đỡ vòng biBEARING HOLDER L 2
235 1830S5-9 Bộ sửa chữa chổi than chínhMAIN BRUSH REPAIR SET 2
236 347B77-9 Tấm bánh xeCASTER PLATE 1
237 162C86-1 Bánh xe 100CASTER 100 1
238 921452-1 Bu lông lục giác M8X30HEX. BOLT M8X30 4
239 162D12-6 Phải tấm lốpTIRE PLATE R 1
240 266021-4 Vít tự ren 5X20TAPPING SCREW 5X20 3
241 911103-4 Vít đầu tròn M4X6PAN HEAD SCREW M4X6 1
242 649153-6 Dây cắt nối đất 90EARTH LINE 90 1
243 413U08-5 Lốp sauREAR TIRE 2
244 265487-5 Bu lông đầu tròn lục giác chìm M5X16H.S. BUTTON HEAD BOLT M5X16 2
245 267380-9 Long đen phẳng 20FLAT WASHER 20 2
246 211323-3 Vòng bi 6904LLUBALL BEARING 6904LLU 4
247 961060-6 Phanh S-20RETAINING RING S-20 2
248 413U09-3 Nắp lốp sauREAR TIRE CAP 2
249 162D13-4 Trái tấm lốpTIRE PLATE L 1
250 266021-4 Vít tự ren 5X20TAPPING SCREW 5X20 3
251 265487-5 Bu lông đầu tròn lục giác chìm M5X16H.S. BUTTON HEAD BOLT M5X16 2
252 327C51-9 Trục bình chứa bụiDUST CONTAINER SHAFT 1
253 265487-5 Bu lông đầu tròn lục giác chìm M5X16H.S. BUTTON HEAD BOLT M5X16 4
254 347C05-0 Tấm trụcSHAFT PLATE 2

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng