Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita WT001G
Máy cờ lê cắt tỉa dùng pin · 95 mã phụ tùng · Áp dụng: WT001GZ
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2023/12 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 165074-9 | Thanh phoiCHIP ROD | 1 | ||
| 2 | 233087-9 | Lò xo nén 13COMPRESSION SPRING 13 | 1 | ||
| 3 | 234143-8 | Lò xo nén 25COMPRESSION SPRING 25 | 1 | ||
| 4 | 257941-3 | Long đen khóa xoắn 62SPIRO LOCK WASHER 62 | 1 | ||
| 5 | 327C72-1 | Miếng đệmSPACER | 1 | ||
| 6 | 257940-5 | Long đen khóa xoắn 70SPIRO LOCK WASHER 70 | 1 | ||
| 7 | 327C74-7 | Đỡ ngoàiOUTER SUPPORT | 1 | ||
| 8 | 266022-2 | Vít trí M8X8 (DOG POINT)- SET SCREW(DOG POINT) M8X8 | 2 | ||
| 9 | 153872-3 | Đỡ trong (nguyên bộ)INNER SUPPORT COMPLETE | 1 | ||
| 10 | 211611-8 | Vòng bi 6810BALL BEARING 6810 | 1 | ||
| 11 | 267282-9 | Long đen phẳng 60FLAT WASHER 60 | 1 | ||
| 12 | 212954-1 | Lồng kim 810NEEDLE CAGE 810 | 8 | ||
| 13 | 227117-6 | Bánh răng thẳng 20SPUR GEAR 20 | 4 | ||
| 14 | 310147-5 | MâmCARRIER | 1 | ||
| 15 | 256228-0 | Chốt 8PIN 8 | 4 | ||
| 16 | 216207-0 | Long đen 2542WASHER 2542 | 1 | ||
| 17 | 212954-1 | Lồng kim 810NEEDLE CAGE 810 | 4 | ||
| 18 | 226270-5 | Bánh răng thẳng 25SPUR GEAR 25 | 4 | ||
| 19 | 226275-5 | Bánh răng thẳng 11SPUR GEAR 11 | 1 | ||
| 20 | 256227-2 | Chốt 8PIN 8 | 4 | ||
| 21 | 216207-0 | Long đen 2542WASHER 2542 | 1 | ||
| 22 | 211044-7 | Vòng bi 694BALL BEARING 694 | 4 | ||
| 23 | 226269-0 | Bánh răng thẳng 25SPUR GEAR 25 | 4 | ||
| 24 | 226273-9 | Bánh răng thẳng 14SPUR GEAR 14 | 1 | ||
| 25 | 256226-4 | Chốt 4PIN 4 | 4 | ||
| 26 | 216403-0 | Thước kim chặn 1528THRUST NEEDLE GAUGE 1528 | 1 | ||
| 27 | 227118-4 | Bánh răng trong 53-66INTERNAL GEAR 53-66 | 1 | ||
| 28 | 327C73-9 | Giá đỡBRACKET | 1 | ||
| 29 | 257929-3 | Long đen khóa xoắn 52SPIRO LOCK WASHER 52 | 1 | ||
| 30 | 257186-3 | Vòng 44RING 44 | 1 | ||
| 31 | 211221-1 | Vòng bi 6902BALL BEARING 6902 | 1 | ||
| 32 | 141T01-0 | Vỏ hộp số (nguyên bộ)GEAR CASE COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 263002-9 | Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 | 2 | ||
| 33 | 922123-3 | Bu lông lục giác chìm M4X14HEX. SOCKET HEAD BOLT M4X14 | 4 | ||
| 34 | 226812-5 | Bánh răng 14-41GEAR 14-41 | 1 | ||
| 35 | 211082-9 | Vòng bi 699BALL BEARING 699 | 1 | ||
| 36 | 233098-4 | Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 | 1 | ||
| 37 | 312E62-9 | Giá đỡ thanhROD SUPPORTER | 1 | ||
| 38 | 344062-1 | Tấm chặnSTOPPER PLATE | 1 | ||
| 39 | 413T74-6 | Nắp sauREAR COVER | 1 | ||
| 40 | 911118-1 | Vít đầu tròn M4X12PAN HEAD SCREW M4X12 | 2 | ||
| 41 | 922123-3 | Bu lông lục giác chìm M4X14HEX. SOCKET HEAD BOLT M4X14 | 4 | ||
| 42 | 210013-5 | Vòng bi 698VVBALL BEARING 698VV | 1 | ||
| 43 | 226651-3 | Bánh răng nghiêng 30HELICAL GEAR 30 | 1 | ||
| 44 | 212048-2 | Vòng bi kim chặn 617THRUST NEEDLE BEARING 617 | 1 | ||
| 45 | 226711-1 | Bánh răng côn xoắn 12SPIRAL BEVEL GEAR 12 | 1 | ||
| 46 | 211097-6 | Vòng bi 6000LLBBALL BEARING 6000LLB | 1 | ||
| 47 | 226476-5 | Bánh răng nghiêng 18HELICAL GEAR 18 | 1 | ||
| 48 | 211031-6 | Vòng bi 608LLBBALL BEARING 608LLB | 1 | ||
| 49 | 256225-6 | Chốt 4PIN 4 | 1 | ||
| 50 | 141T00-2 | Vỏ hộp số (nguyên bộ)GEAR HOUSING COMPLETE | 1 | ||
| 51 | 347B90-7 | Móc treoHOOK | 1 | ||
| 52 | 265491-4 | Bu lông đầu tròn lục giác chìm M5X16H.S. BUTTON HEAD BOLT M5X16 | 2 | ||
| 53 | 211097-6 | Vòng bi 6000LLBBALL BEARING 6000LLB | 1 | ||
| 54 | 922148-7 | Bu lông lục giác chìm M4X25HEX. SOCKET HEAD BOLT M4X25 | 4 | ||
| 55 | 344470-6 | Tấm chặn vòng biBEARING RETAINER | 1 | ||
| 56 | 911111-5 | Vít đầu tròn kèm long đen M4X10PAN HEAD SCREW M4X10 WITH W | 3 | ||
| 57 | 519831-1 | Cụm rotorROTOR ASS'Y | 1 | Gồm các mục 58 | |
| 58 | 211023-5 | Vòng bi 607LBBALL BEARING 607LB | 1 | ||
| 59 | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 2 | ||
| 60 | 458306-4 | Tấm chắnBAFFLE PLATE | 1 | ||
| 61 | 629C12-8 | Stator | 1 | ||
| 62 | 620K96-7 | Bộ điều khiển BCONTROLLER B | 1 | ||
| 63 | 638A32-9 | Cụm dây dẫnLEAD UNIT | 1 | ||
| 64 | 652119-7 | Vít đầu tròn M2X6PAN HEAD SCREW M2X6 | 6 | ||
| 65 | 458302-2 | Vỏ động cơMOTOR HOUSING | 1 | ||
| 66 | 922909-5 | Bu lông lục giác chìm M4X35HEX. SOCKET HEAD BOLT M4X35 | 4 | ||
| 67 | 8141X7-2 | Nhãn máy WT001GWT001G NAME PLATE | 1 | ||
| 68 | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 6 | ||
| 69 | 1830C8-1 | Bộ tay cầmHANDLE SET | 1 | Gồm các mục 77 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 422226-8 | Tấm mútSPONGE SHEET | 1 | ||
| ↳ C30 | 8068T1-2 | Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL | 1 | ||
| 70 | 922149-5 | Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M4X25H.S.H.BOLT M4X25 WITH WG | 2 | ||
| 71 | 312E63-7 | Cần gạt phoiCHIP LEVER | 1 | ||
| 71-1 | 311928-0 | Cần gạt phoiCHIP LEVER | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 72 | 458303-0 | Cần gạt công tắcSWITCH LEVER | 1 | ||
| 73 | 650033-1 | Công tắc C3XA-3PSPM-1SWITCH C3XA-3PSPM-1 | 1 | ||
| 74 | 620M98-5 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | ||
| 75 | 632P64-8 | Bộ cầu đấu dâyTERMINAL UNIT | 1 | ||
| 76 | 8141Y7-9 | Nhãn số seri WT001GWT001G SERIAL NO. LABEL | 1 | ||
| 77 | 1830C8-1 | Bộ tay cầmHANDLE SET | 1 | Gồm các mục 69 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 422226-8 | Tấm mútSPONGE SHEET | 1 | ||
| ↳ C30 | 8068T1-2 | Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL | 1 | ||
| 78 | 620809-0 | Mạch đèn LEDLED CIRCUIT | 1 | ||
| 79 | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 2 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 153909-6 | Ống lót ngoài 22-39 (nguyên bộ)OUTER SLEEVE 22-39 COMPLETE | 1 | ||
| A02 | 764418-6 | Ống lót trong 22-39 (nguyên bộ)INNER SLEEVE 22-39 COMPLETE | 1 | ||
| A03 | 764361-9 | Ống lót ngoài 20-37OUTER SLEEVE 20-37 | 1 | ||
| A04 | 764417-8 | Ống lót trong 20-38 (nguyên bộ)INNER SLEEVE 20-38 COMPLETE | 1 | ||
| A05 | 783001-0 | Tô vít 6 ()(-) SCREWDRIVER 6 | 1 | ||
| A06 | 161347-8 | Dây đai vaiSHOULDER BELT | 1 | ||
| A07 | 821921-1 | Hộp đựng nhựaPLASTIC CARRYING CASE | 1 | ||
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 162271-8 | Chốt càiLATCH | 2 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.